go to class
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi đến lớp học, tham gia một buổi học hoặc khóa học đã được lên lịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I go to class every day."
"Tôi đi học mỗi ngày."
-
"She goes to class early to get a good seat."
"Cô ấy đi học sớm để có được một chỗ ngồi tốt."
-
"Do you go to class on Saturdays?"
"Bạn có đi học vào thứ Bảy không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa tham gia một cách thường xuyên, có thể là một phần của lịch trình học tập. Không chỉ đơn thuần là 'đi đến địa điểm lớp học' mà còn bao hàm ý nghĩa tham gia vào hoạt động học tập diễn ra ở đó. Phân biệt với 'attend class' mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh sự có mặt.
Prepositions
Giới từ 'to' chỉ hướng di chuyển đến một địa điểm cụ thể, trong trường hợp này là lớp học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
regularly regularly go to class (đi học thường xuyên)
-
rarely rarely go to class (hiếm khi đi học)
-
always always go to class (luôn luôn đi học)
-
never never go to class (không bao giờ đi học)
-
forget forget to go to class (quên đi học)
-
decide decide to go to class (quyết định đi học)
-
try try to go to class (cố gắng đi học)
-
need need to go to class (cần phải đi học)
Idioms
-
Make sure you go to class.
Hãy đảm bảo bạn đi học đầy đủ.
"You have an important exam next week, so make sure you go to class."
(Bạn có bài kiểm tra quan trọng vào tuần tới, vậy nên hãy đảm bảo bạn đi học đầy đủ.)
-
It's important to go to class.
Việc đi học là quan trọng.
"Even if you feel tired, remember it's important to go to class."
(Ngay cả khi bạn cảm thấy mệt mỏi, hãy nhớ rằng việc đi học là quan trọng.)
-
Go to class and take notes.
Đi học và ghi chép.
"To succeed in college, you should always go to class and take notes."
(Để thành công ở đại học, bạn nên luôn đi học và ghi chép.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go to class
Cụm động từĐi đến lớp học, tham gia một buổi học hoặc khóa học đã được lên lịch.
"I go to class every day."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will go to class after I finish my homework. |
Tôi sẽ đến lớp sau khi tôi làm xong bài tập về nhà. |
| Phủ định | She won't go to class if she feels unwell. |
Cô ấy sẽ không đến lớp nếu cô ấy cảm thấy không khỏe. |
| Nghi vấn | Will you go to class even if it rains? |
Bạn sẽ đến lớp ngay cả khi trời mưa chứ? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy going to class every day. |
Tôi thích đi học mỗi ngày. |
| Phủ định | He dislikes going to class on Mondays. |
Anh ấy không thích đi học vào thứ Hai. |
| Nghi vấn | Do you mind going to class early? |
Bạn có phiền nếu đi học sớm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go to class".
