(Top Banner Ad)
go to class
A1
Cụm động từ A1 Giáo dục

go to class

UK: /ɡəʊ tuː klɑːs/ • US: /ɡoʊ tuː klæs/

Nghĩa tiếng Việt

đi học đến lớp
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To attend a scheduled learning session or course.

Vietnamese Meaning

Đi đến lớp học, tham gia một buổi học hoặc khóa học đã được lên lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I go to class every day."

    "Tôi đi học mỗi ngày."

  • "She goes to class early to get a good seat."

    "Cô ấy đi học sớm để có được một chỗ ngồi tốt."

  • "Do you go to class on Saturdays?"

    "Bạn có đi học vào thứ Bảy không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun class lớp học, buổi học
Noun classes nhiều buổi học, các lớp học
Noun classmate bạn cùng lớp
Noun classroom phòng học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰē- (root for 'go')
Proto-Germanic
*gāną (ancestor of 'go')
Old English
gān ('go')
Latin
classis ('class')
Old French
classe (from Latin 'classis')
Middle English
gon ('go') and classe ('class')

Nguồn gốc của 'Go'

Từ 'go' (đi) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'gān', phát triển từ các ngôn ngữ Germanic cổ và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Indo-European '*gʰē-' có nghĩa là 'đi' hoặc 'bước'. Nó mô tả hành động di chuyển cơ bản.

Nguồn gốc của 'Class'

Từ 'class' (lớp học, buổi học) xuất phát từ tiếng Latin 'classis', ban đầu có nghĩa là một nhóm người được triệu tập hoặc một bộ phận trong xã hội (ví dụ, một 'hạm đội' tàu hoặc một 'giai cấp' công dân). Qua tiếng Pháp cổ 'classe', nó du nhập vào tiếng Anh Trung đại và sau đó được dùng để chỉ một nhóm học sinh hoặc một buổi học.

Sự kết hợp 'Go to Class'

Cụm từ 'go to class' là một cách diễn đạt trực tiếp, kết hợp động từ 'go' với giới từ 'to' và danh từ 'class'. Nó mô tả hành động di chuyển đến và tham dự một buổi học đã được lên lịch, một cụm từ đã trở thành chuẩn mực trong môi trường giáo dục tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tham gia một cách thường xuyên, có thể là một phần của lịch trình học tập. Không chỉ đơn thuần là 'đi đến địa điểm lớp học' mà còn bao hàm ý nghĩa tham gia vào hoạt động học tập diễn ra ở đó. Phân biệt với 'attend class' mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh sự có mặt.

Prepositions

to

Giới từ 'to' chỉ hướng di chuyển đến một địa điểm cụ thể, trong trường hợp này là lớp học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + go to class
  • regularly regularly go to class
    (đi học thường xuyên)
  • rarely rarely go to class
    (hiếm khi đi học)
  • always always go to class
    (luôn luôn đi học)
  • never never go to class
    (không bao giờ đi học)
Verb + to go to class
  • forget forget to go to class
    (quên đi học)
  • decide decide to go to class
    (quyết định đi học)
  • try try to go to class
    (cố gắng đi học)
  • need need to go to class
    (cần phải đi học)

Idioms

  • Make sure you go to class.

    Hãy đảm bảo bạn đi học đầy đủ.

    "You have an important exam next week, so make sure you go to class."

    (Bạn có bài kiểm tra quan trọng vào tuần tới, vậy nên hãy đảm bảo bạn đi học đầy đủ.)

  • It's important to go to class.

    Việc đi học là quan trọng.

    "Even if you feel tired, remember it's important to go to class."

    (Ngay cả khi bạn cảm thấy mệt mỏi, hãy nhớ rằng việc đi học là quan trọng.)

  • Go to class and take notes.

    Đi học và ghi chép.

    "To succeed in college, you should always go to class and take notes."

    (Để thành công ở đại học, bạn nên luôn đi học và ghi chép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go to class

Cụm động từ
Lật mặt

Đi đến lớp học, tham gia một buổi học hoặc khóa học đã được lên lịch.

"I go to class every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will go to class after I finish my homework.
Tôi sẽ đến lớp sau khi tôi làm xong bài tập về nhà.
Phủ định
She won't go to class if she feels unwell.
Cô ấy sẽ không đến lớp nếu cô ấy cảm thấy không khỏe.
Nghi vấn
Will you go to class even if it rains?
Bạn sẽ đến lớp ngay cả khi trời mưa chứ?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy going to class every day.
Tôi thích đi học mỗi ngày.
Phủ định
He dislikes going to class on Mondays.
Anh ấy không thích đi học vào thứ Hai.
Nghi vấn
Do you mind going to class early?
Bạn có phiền nếu đi học sớm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go to class".

Tầm quan trọng của việc tham dự lớp học

Ở nhiều nền giáo dục phương Tây, việc 'go to class' (đi học/tham dự lớp học) không chỉ đơn thuần là có mặt. Nó thường bao hàm sự tham gia tích cực, thảo luận, và được tính vào điểm danh hoặc điểm chuyên cần. Việc vắng mặt thường xuyên có thể ảnh hưởng tiêu cực đến điểm số và kết quả học tập.

Khái niệm 'Bỏ học' (Skipping Class)

Trong văn hóa học đường phương Tây, 'skipping class' (bỏ học, trốn học) là hành vi cố tình vắng mặt không có lý do chính đáng. Mặc dù đôi khi được xem như một hành động nổi loạn của giới trẻ, nhưng nó thường bị đánh giá tiêu cực bởi giáo viên và nhà trường, và có thể dẫn đến các hậu quả như điểm thấp, hình phạt hoặc thậm chí bị đình chỉ học.