(Top Banner Ad)
be present in class
A2
Cụm động từ A2 Giáo dục

be present in class

UK: /biː ˈprezənt ɪn klɑːs/ • US: /biː ˈprezənt ɪn klæs/

Nghĩa tiếng Việt

có mặt ở lớp tham gia lớp học đi học đầy đủ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To attend a class; to be physically in a classroom or virtual classroom.

Vietnamese Meaning

Có mặt trong lớp học; hiện diện, tham gia một lớp học, có thể là lớp học thực tế hoặc trực tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Students are expected to be present in class and participate actively."

    "Học sinh được mong đợi có mặt trong lớp và tham gia tích cực."

  • "It's important to be present in class to understand the material."

    "Việc có mặt trong lớp là rất quan trọng để hiểu bài."

  • "Even though the class is online, you still need to be present in class."

    "Mặc dù lớp học trực tuyến, bạn vẫn cần phải có mặt trong lớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective present có mặt, hiện diện
Noun presence sự có mặt, sự hiện diện
Noun presentation bài thuyết trình, sự trình bày
Verb present thuyết trình; trao tặng
Adjective (Antonym) absent vắng mặt
Noun (Antonym) absence sự vắng mặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesens ('being before one')
Old French
present
Middle English
present
Latin
classis ('a division of people')
Middle French
classe
English
class

Nguồn gốc của 'Present'

Từ 'present' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'praesens', kết hợp từ 'prae' (nghĩa là 'trước') và 'esse' (nghĩa là 'tồn tại, là'). Vì vậy, ý nghĩa cốt lõi của 'to be present' là 'tồn tại ở phía trước' một ai đó hoặc một cái gì đó, tức là đang có mặt, đang hiện diện ngay tại đó.

Nguồn gốc của 'Class'

Từ 'class' có một lịch sử thú vị. Nó xuất phát từ từ 'classis' trong tiếng Latin, ban đầu được dùng để chỉ một 'phân hạng' hoặc 'đơn vị' công dân La Mã được tập hợp lại để phục vụ cho mục đích quân sự hoặc đóng thuế. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ bất kỳ nhóm người nào có chung đặc điểm, và cuối cùng được áp dụng cho một nhóm học sinh học cùng nhau.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự tham gia và hiện diện thực tế của một người trong lớp học. Nó có thể ám chỉ việc tham gia đầy đủ hoặc chỉ đơn giản là có mặt về mặt thể chất/ảo.

Prepositions

in

Giới từ 'in' dùng để chỉ vị trí, nghĩa là 'trong', 'ở trong' lớp học. Nó thể hiện sự bao hàm, sự tham gia vào không gian lớp học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be present in class
  • always be present in class
    (luôn luôn có mặt trong lớp)
  • physically be present in class
    (có mặt tại lớp về mặt thể chất)
  • mentally be present in class
    (tập trung tinh thần trong lớp)
  • rarely be present in class
    (hiếm khi có mặt trong lớp)
Verb + be present in class
  • must be present in class
    (phải có mặt trong lớp)
  • need to be present in class
    (cần phải có mặt trong lớp)
  • fail to be present in class
    (vắng mặt trong lớp, không có mặt)
Phrase + be present in class
  • be required to be present in class
    (được yêu cầu phải có mặt trong lớp)
  • be expected to be present in class
    (được mong đợi là sẽ có mặt trong lớp)

Idioms

  • be present in mind and body

    hiện diện cả thể chất lẫn tinh thần (chú tâm, tập trung hoàn toàn)

    "To truly learn, you need to be present in class in mind and body, not just sitting there."

    (Để học tập thật sự, bạn cần phải có mặt trong lớp cả về thể chất lẫn tinh thần, chứ không chỉ ngồi đó.)

  • present and accounted for

    có mặt và đã được điểm danh đầy đủ (thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc hài hước)

    "The teacher looked at her list and said, 'Good, everyone is present and accounted for.'"

    (Cô giáo nhìn vào danh sách và nói: 'Tốt, tất cả mọi người đã có mặt đầy đủ.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be present in class

Cụm động từ
Lật mặt

Có mặt trong lớp học; hiện diện, tham gia một lớp học, có thể là lớp học thực tế hoặc trực tuyến.

"Students are expected to be present in class and participate actively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being present in class is essential for understanding the material.
Việc có mặt ở lớp là điều cần thiết để hiểu bài.
Phủ định
Not being present in class can lead to missing important information.
Việc không có mặt ở lớp có thể dẫn đến bỏ lỡ thông tin quan trọng.
Nghi vấn
Is being present in class a requirement for this course?
Việc có mặt ở lớp có phải là một yêu cầu của khóa học này không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is always present in class.
Cô ấy luôn có mặt ở lớp.
Phủ định
They are not present in class today because of the holiday.
Hôm nay họ không có mặt ở lớp vì ngày lễ.
Nghi vấn
Is he present in class or is he sick?
Anh ấy có mặt ở lớp không hay anh ấy bị ốm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be present in class".

Tầm quan trọng của việc tham gia tích cực

Trong văn hóa giáo dục phương Tây, việc 'có mặt trong lớp' không chỉ dừng lại ở sự hiện diện về mặt thể chất. Sinh viên được khuyến khích và mong đợi sẽ tham gia tích cực vào bài giảng bằng cách đặt câu hỏi, tranh luận và chia sẻ ý kiến. Sự tham gia này được coi là một phần quan trọng của quá trình học tập.

Chính sách điểm danh nghiêm ngặt

Nhiều trường đại học và cao đẳng ở các nước phương Tây có chính sách điểm danh rất nghiêm ngặt. Việc vắng mặt quá số buổi quy định có thể dẫn đến việc bị cấm thi hoặc thậm chí nhận điểm liệt cho môn học đó, bất kể điểm các bài kiểm tra khác cao đến đâu. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phải luôn có mặt.