be present in class
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To attend a class; to be physically in a classroom or virtual classroom.
Vietnamese Meaning
Có mặt trong lớp học; hiện diện, tham gia một lớp học, có thể là lớp học thực tế hoặc trực tuyến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Students are expected to be present in class and participate actively."
"Học sinh được mong đợi có mặt trong lớp và tham gia tích cực."
-
"It's important to be present in class to understand the material."
"Việc có mặt trong lớp là rất quan trọng để hiểu bài."
-
"Even though the class is online, you still need to be present in class."
"Mặc dù lớp học trực tuyến, bạn vẫn cần phải có mặt trong lớp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự tham gia và hiện diện thực tế của một người trong lớp học. Nó có thể ám chỉ việc tham gia đầy đủ hoặc chỉ đơn giản là có mặt về mặt thể chất/ảo.
Prepositions
Giới từ 'in' dùng để chỉ vị trí, nghĩa là 'trong', 'ở trong' lớp học. Nó thể hiện sự bao hàm, sự tham gia vào không gian lớp học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always be present in class (luôn luôn có mặt trong lớp)
-
physically be present in class (có mặt tại lớp về mặt thể chất)
-
mentally be present in class (tập trung tinh thần trong lớp)
-
rarely be present in class (hiếm khi có mặt trong lớp)
-
must be present in class (phải có mặt trong lớp)
-
need to be present in class (cần phải có mặt trong lớp)
-
fail to be present in class (vắng mặt trong lớp, không có mặt)
-
be required to be present in class (được yêu cầu phải có mặt trong lớp)
-
be expected to be present in class (được mong đợi là sẽ có mặt trong lớp)
Idioms
-
be present in mind and body
hiện diện cả thể chất lẫn tinh thần (chú tâm, tập trung hoàn toàn)
"To truly learn, you need to be present in class in mind and body, not just sitting there."
(Để học tập thật sự, bạn cần phải có mặt trong lớp cả về thể chất lẫn tinh thần, chứ không chỉ ngồi đó.)
-
present and accounted for
có mặt và đã được điểm danh đầy đủ (thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc hài hước)
"The teacher looked at her list and said, 'Good, everyone is present and accounted for.'"
(Cô giáo nhìn vào danh sách và nói: 'Tốt, tất cả mọi người đã có mặt đầy đủ.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be present in class
Cụm động từCó mặt trong lớp học; hiện diện, tham gia một lớp học, có thể là lớp học thực tế hoặc trực tuyến.
"Students are expected to be present in class and participate actively."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Being present in class is essential for understanding the material. |
Việc có mặt ở lớp là điều cần thiết để hiểu bài. |
| Phủ định | Not being present in class can lead to missing important information. |
Việc không có mặt ở lớp có thể dẫn đến bỏ lỡ thông tin quan trọng. |
| Nghi vấn | Is being present in class a requirement for this course? |
Việc có mặt ở lớp có phải là một yêu cầu của khóa học này không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is always present in class. |
Cô ấy luôn có mặt ở lớp. |
| Phủ định | They are not present in class today because of the holiday. |
Hôm nay họ không có mặt ở lớp vì ngày lễ. |
| Nghi vấn | Is he present in class or is he sick? |
Anh ấy có mặt ở lớp không hay anh ấy bị ốm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be present in class".
