(Top Banner Ad)
miss class
A2
Động từ A2 Giáo dục

miss class

UK: /mɪs klɑːs/ • US: /mɪs klæs/

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ học vắng học bỏ lỡ buổi học không đi học
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to attend a scheduled class.

Vietnamese Meaning

Không tham gia một buổi học đã lên lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a terrible headache and had to miss class this morning."

    "Tôi bị đau đầu dữ dội và phải nghỉ học sáng nay."

  • "She missed class because she was sick."

    "Cô ấy nghỉ học vì bị ốm."

  • "He has missed too many classes this semester."

    "Anh ấy đã nghỉ quá nhiều buổi học trong học kỳ này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb miss bỏ lỡ, vắng mặt
Noun missed Sự vắng mặt
Noun class lớp học
Noun classes các lớp học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
missen (to fail to hit, lose, omit)
Old English
missan (to fail, err)
Proto-Germanic
*missijanan (to go wrong)
English
class (group of students)
Latin
classis (division, group, fleet)

Nguồn gốc của 'miss'

Từ 'miss' ban đầu mang nghĩa 'thất bại' hoặc 'mắc lỗi'. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'bỏ lỡ' như chúng ta biết ngày nay. Hãy tưởng tượng một cung thủ 'missen' mục tiêu của mình - đó là gốc rễ của từ này! Điều này liên quan đến việc bỏ lỡ một điều gì đó quan trọng.

Nguồn gốc của 'class'

Từ 'class' xuất phát từ tiếng Latin 'classis', ban đầu dùng để chỉ một nhóm công dân được phân loại theo tài sản. Sau đó, nó được dùng để chỉ các nhóm học sinh cùng học với nhau. Sự tiến hóa của từ này phản ánh sự thay đổi trong cách chúng ta tổ chức xã hội và giáo dục.

Usage Note

Cụm từ 'miss class' thường được sử dụng trong ngữ cảnh học đường, đề cập đến việc vắng mặt trong một buổi học cụ thể. Nó nhấn mạnh việc không tham gia một buổi học đã được lên kế hoạch từ trước, chứ không đơn thuần là không học hành nói chung (điều này có thể được diễn tả bằng 'not study').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + miss class
  • often often miss class
    (thường xuyên nghỉ học)
  • rarely rarely miss class
    (hiếm khi nghỉ học)
  • frequently frequently miss class
    (thường xuyên nghỉ học)
Reason for missing class
  • sick miss class because of being sick
    (nghỉ học vì bị ốm)
  • family miss class due to a family emergency
    (nghỉ học do có việc khẩn cấp của gia đình)

Idioms

  • Give class a miss

    Nghỉ học, trốn học (một cách không chính thức)

    "I'm not feeling well, so I'm going to give class a miss today."

    (Tôi không khỏe, nên hôm nay tôi sẽ nghỉ học.)

  • Wouldn't miss it for the world

    Sẽ không bỏ lỡ nó dù bất cứ giá nào (nhấn mạnh sự quan trọng)

    "I wouldn't miss that class for the world. It's my favorite!"

    (Tôi sẽ không bỏ lỡ lớp học đó dù bất cứ giá nào. Đó là lớp học yêu thích của tôi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miss class

Động từ
Lật mặt

Không tham gia một buổi học đã lên lịch.

"I had a terrible headache and had to miss class this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I miss class so much when I'm sick!
Ồ, tôi nhớ lớp học rất nhiều khi tôi bị ốm!
Phủ định
Oh no, he didn't miss class today, did he?
Ôi không, hôm nay anh ấy không trốn học, phải không?
Nghi vấn
Hey, did you miss class because of the rain?
Này, bạn có trốn học vì trời mưa không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She missed class yesterday, didn't she?
Hôm qua cô ấy đã trốn học, phải không?
Phủ định
They don't miss class often, do they?
Họ không thường xuyên trốn học, phải không?
Nghi vấn
You wouldn't miss class, would you?
Bạn sẽ không trốn học, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miss class".

Đi học đều đặn

Ở nhiều nước phương Tây, việc đi học đều đặn được coi trọng. Nghỉ học thường xuyên mà không có lý do chính đáng có thể ảnh hưởng đến điểm số và cơ hội học tập. Nhà trường thường có chính sách rõ ràng về việc vắng mặt.

Vắng mặt được chấp nhận

Tuy nhiên, việc vắng mặt đôi khi được chấp nhận nếu có lý do chính đáng như ốm đau, việc gia đình hoặc các hoạt động ngoại khóa quan trọng. Học sinh thường cần thông báo cho giáo viên và cung cấp giấy tờ chứng minh (ví dụ: giấy khám bệnh).