miss class
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không tham gia một buổi học đã lên lịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had a terrible headache and had to miss class this morning."
"Tôi bị đau đầu dữ dội và phải nghỉ học sáng nay."
-
"She missed class because she was sick."
"Cô ấy nghỉ học vì bị ốm."
-
"He has missed too many classes this semester."
"Anh ấy đã nghỉ quá nhiều buổi học trong học kỳ này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'miss class' thường được sử dụng trong ngữ cảnh học đường, đề cập đến việc vắng mặt trong một buổi học cụ thể. Nó nhấn mạnh việc không tham gia một buổi học đã được lên kế hoạch từ trước, chứ không đơn thuần là không học hành nói chung (điều này có thể được diễn tả bằng 'not study').
Collocations (Từ đi kèm)
-
often often miss class (thường xuyên nghỉ học)
-
rarely rarely miss class (hiếm khi nghỉ học)
-
frequently frequently miss class (thường xuyên nghỉ học)
-
sick miss class because of being sick (nghỉ học vì bị ốm)
-
family miss class due to a family emergency (nghỉ học do có việc khẩn cấp của gia đình)
Idioms
-
Give class a miss
Nghỉ học, trốn học (một cách không chính thức)
"I'm not feeling well, so I'm going to give class a miss today."
(Tôi không khỏe, nên hôm nay tôi sẽ nghỉ học.)
-
Wouldn't miss it for the world
Sẽ không bỏ lỡ nó dù bất cứ giá nào (nhấn mạnh sự quan trọng)
"I wouldn't miss that class for the world. It's my favorite!"
(Tôi sẽ không bỏ lỡ lớp học đó dù bất cứ giá nào. Đó là lớp học yêu thích của tôi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
miss class
Động từKhông tham gia một buổi học đã lên lịch.
"I had a terrible headache and had to miss class this morning."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, I miss class so much when I'm sick! |
Ồ, tôi nhớ lớp học rất nhiều khi tôi bị ốm! |
| Phủ định | Oh no, he didn't miss class today, did he? |
Ôi không, hôm nay anh ấy không trốn học, phải không? |
| Nghi vấn | Hey, did you miss class because of the rain? |
Này, bạn có trốn học vì trời mưa không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She missed class yesterday, didn't she? |
Hôm qua cô ấy đã trốn học, phải không? |
| Phủ định | They don't miss class often, do they? |
Họ không thường xuyên trốn học, phải không? |
| Nghi vấn | You wouldn't miss class, would you? |
Bạn sẽ không trốn học, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miss class".
