attention-seeker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who behaves in a way that is intended to attract attention to themselves.
Vietnamese Meaning
Một người hành xử theo cách nhằm thu hút sự chú ý về phía bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's such an attention-seeker; he always has to be the center of attention."
"Anh ta đúng là kẻ thích gây sự chú ý; anh ta luôn phải là trung tâm của sự chú ý."
-
"She accused him of being an attention-seeker when he interrupted her presentation."
"Cô ấy buộc tội anh ta là kẻ thích gây sự chú ý khi anh ta ngắt lời bài thuyết trình của cô ấy."
-
"Don't be such an attention-seeker; let others have their turn to speak."
"Đừng có mà thích gây sự chú ý như vậy; hãy để người khác có lượt nói của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người đó có xu hướng làm lố, cư xử thái quá hoặc tìm cách gây sự chú ý một cách không tự nhiên. Khác với những người đơn giản chỉ là thích giao tiếp, 'attention-seeker' chủ động tìm kiếm sự chú ý, đôi khi bằng những hành động tiêu cực hoặc gây khó chịu cho người khác. Có thể so sánh với từ 'exhibitionist' (người thích phô trương), nhưng 'attention-seeker' có phạm vi rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến việc phô trương cơ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blatant attention-seeker (kẻ gây chú ý một cách trắng trợn)
-
constant attention-seeker (người lúc nào cũng muốn được chú ý)
-
pathetic attention-seeker (kẻ gây chú ý một cách đáng thương)
-
obvious attention-seeker (người rõ ràng là đang muốn gây chú ý)
-
to be an attention-seeker (là một người thích gây chú ý)
-
to call someone an attention-seeker (gọi ai đó là kẻ thích gây chú ý)
-
to deal with an attention-seeker (đối phó với một người thích gây chú ý)
-
to label someone as an attention-seeker (gán mác cho ai đó là người thích gây chú ý)
Idioms
-
an attention-seeker of the first order
Một kẻ thích gây chú ý bậc nhất / thuộc hàng 'siêu cấp'.
"With his exaggerated stories and constant drama, he's truly an attention-seeker of the first order."
(Với những câu chuyện phóng đại và những vở kịch không hồi kết, anh ta thực sự là một kẻ thích gây chú ý bậc nhất.)
-
Don't feed the attention-seeker.
Đừng để tâm hay đáp lại kẻ gây chú ý (vì làm vậy chỉ khuyến khích họ). Cụm từ này tương tự như 'Don't feed the trolls' trên mạng.
"He keeps posting vague complaints to get sympathy. My advice is: don't feed the attention-seeker."
(Anh ta liên tục đăng những lời phàn nàn mơ hồ để được thông cảm. Lời khuyên của tôi là: đừng bận tâm đến kẻ thích gây chú ý đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attention-seeker
Danh từMột người hành xử theo cách nhằm thu hút sự chú ý về phía bản thân.
"He's such an attention-seeker; he always has to be the center of attention."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The comedian, who is an attention-seeker, always tells exaggerated stories. |
Diễn viên hài, người thích gây sự chú ý, luôn kể những câu chuyện phóng đại. |
| Phủ định | She is not an attention-seeker, which is why she avoids large crowds. |
Cô ấy không phải là người thích gây sự chú ý, đó là lý do tại sao cô ấy tránh những đám đông lớn. |
| Nghi vấn | Is he an attention-seeker who craves validation from everyone he meets? |
Anh ta có phải là một người thích gây sự chú ý, người khao khát sự công nhận từ tất cả những người anh ta gặp không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she's such an attention-seeker, always posting dramatic selfies! |
Ồ, cô ấy đúng là kẻ thích gây sự chú ý, luôn đăng những bức ảnh tự sướng đầy kịch tính! |
| Phủ định | Honestly, no, he's not an attention-seeker; he's genuinely trying to share his experiences. |
Thật lòng mà nói, không, anh ấy không phải là kẻ thích gây sự chú ý; anh ấy thực sự cố gắng chia sẻ những trải nghiệm của mình. |
| Nghi vấn | Hey, is she really an attention-seeker, or is she just trying to express herself? |
Này, cô ấy có thực sự là một người thích gây sự chú ý không, hay cô ấy chỉ đang cố gắng thể hiện bản thân? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes her speech, she will have proven herself to be an attention-seeker. |
Vào thời điểm cô ấy kết thúc bài phát biểu của mình, cô ấy sẽ chứng tỏ mình là một người thích gây sự chú ý. |
| Phủ định | By the end of the meeting, he won't have become an attention-seeker. |
Đến cuối cuộc họp, anh ấy sẽ không trở thành một người thích gây sự chú ý. |
| Nghi vấn | Will he have been labeled an attention-seeker after posting that controversial video? |
Liệu anh ấy có bị coi là một người thích gây sự chú ý sau khi đăng tải video gây tranh cãi đó không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is an attention-seeker; he always tells loud stories. |
Anh ấy là một người thích gây sự chú ý; anh ấy luôn kể những câu chuyện ồn ào. |
| Phủ định | She isn't an attention-seeker; she prefers to stay in the background. |
Cô ấy không phải là một người thích gây sự chú ý; cô ấy thích ở phía sau hơn. |
| Nghi vấn | Is he an attention-seeker, or is he just naturally outgoing? |
Anh ta có phải là một người thích gây sự chú ý, hay anh ta chỉ đơn giản là hướng ngoại một cách tự nhiên? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attention-seeker".
