(Top Banner Ad)
attention-seeker
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Hành vi xã hội

attention-seeker

UK: /əˈtenʃənˌsiːkə/ • US: /əˈtenʃənˌsiːkər/

Nghĩa tiếng Việt

người thích gây sự chú ý kẻ thích thu hút sự chú ý người thích làm lố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who behaves in a way that is intended to attract attention to themselves.

Vietnamese Meaning

Một người hành xử theo cách nhằm thu hút sự chú ý về phía bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's such an attention-seeker; he always has to be the center of attention."

    "Anh ta đúng là kẻ thích gây sự chú ý; anh ta luôn phải là trung tâm của sự chú ý."

  • "She accused him of being an attention-seeker when he interrupted her presentation."

    "Cô ấy buộc tội anh ta là kẻ thích gây sự chú ý khi anh ta ngắt lời bài thuyết trình của cô ấy."

  • "Don't be such an attention-seeker; let others have their turn to speak."

    "Đừng có mà thích gây sự chú ý như vậy; hãy để người khác có lượt nói của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun attention sự chú ý
Verb attend tham dự, chú tâm
Adjective attentive chăm chú, ân cần
Verb seek tìm kiếm
Noun seeker người tìm kiếm
Adjective / Noun Phrase attention-seeking (hành vi) tìm kiếm sự chú ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attendere ('to stretch toward')
Old French
atencion
Middle English
attention ('sự chú ý')
Old English
sēcan ('to seek')
Middle English
sekere ('người tìm kiếm')
Modern English
attention-seeker (compound noun)

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Từ 'attention-seeker' là một từ ghép tương đối mới, kết hợp hai gốc từ rất cũ. 'Attention' (sự chú ý) đến từ tiếng Latin 'attendere', nghĩa là 'hướng về'. 'Seeker' (người tìm kiếm) đến từ tiếng Anh cổ 'secan'. Sự kết hợp này tạo ra một thuật ngữ hiện đại để mô tả một kiểu hành vi đã tồn tại từ lâu: hành động cố gắng thu hút sự chú ý của người khác về phía mình.

Usage Note

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người đó có xu hướng làm lố, cư xử thái quá hoặc tìm cách gây sự chú ý một cách không tự nhiên. Khác với những người đơn giản chỉ là thích giao tiếp, 'attention-seeker' chủ động tìm kiếm sự chú ý, đôi khi bằng những hành động tiêu cực hoặc gây khó chịu cho người khác. Có thể so sánh với từ 'exhibitionist' (người thích phô trương), nhưng 'attention-seeker' có phạm vi rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến việc phô trương cơ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attention-seeker
  • blatant attention-seeker
    (kẻ gây chú ý một cách trắng trợn)
  • constant attention-seeker
    (người lúc nào cũng muốn được chú ý)
  • pathetic attention-seeker
    (kẻ gây chú ý một cách đáng thương)
  • obvious attention-seeker
    (người rõ ràng là đang muốn gây chú ý)
Verb + attention-seeker
  • to be an attention-seeker
    (là một người thích gây chú ý)
  • to call someone an attention-seeker
    (gọi ai đó là kẻ thích gây chú ý)
  • to deal with an attention-seeker
    (đối phó với một người thích gây chú ý)
  • to label someone as an attention-seeker
    (gán mác cho ai đó là người thích gây chú ý)

Idioms

  • an attention-seeker of the first order

    Một kẻ thích gây chú ý bậc nhất / thuộc hàng 'siêu cấp'.

    "With his exaggerated stories and constant drama, he's truly an attention-seeker of the first order."

    (Với những câu chuyện phóng đại và những vở kịch không hồi kết, anh ta thực sự là một kẻ thích gây chú ý bậc nhất.)

  • Don't feed the attention-seeker.

    Đừng để tâm hay đáp lại kẻ gây chú ý (vì làm vậy chỉ khuyến khích họ). Cụm từ này tương tự như 'Don't feed the trolls' trên mạng.

    "He keeps posting vague complaints to get sympathy. My advice is: don't feed the attention-seeker."

    (Anh ta liên tục đăng những lời phàn nàn mơ hồ để được thông cảm. Lời khuyên của tôi là: đừng bận tâm đến kẻ thích gây chú ý đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attention-seeker

Danh từ
Lật mặt

Một người hành xử theo cách nhằm thu hút sự chú ý về phía bản thân.

"He's such an attention-seeker; he always has to be the center of attention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian, who is an attention-seeker, always tells exaggerated stories.
Diễn viên hài, người thích gây sự chú ý, luôn kể những câu chuyện phóng đại.
Phủ định
She is not an attention-seeker, which is why she avoids large crowds.
Cô ấy không phải là người thích gây sự chú ý, đó là lý do tại sao cô ấy tránh những đám đông lớn.
Nghi vấn
Is he an attention-seeker who craves validation from everyone he meets?
Anh ta có phải là một người thích gây sự chú ý, người khao khát sự công nhận từ tất cả những người anh ta gặp không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she's such an attention-seeker, always posting dramatic selfies!
Ồ, cô ấy đúng là kẻ thích gây sự chú ý, luôn đăng những bức ảnh tự sướng đầy kịch tính!
Phủ định
Honestly, no, he's not an attention-seeker; he's genuinely trying to share his experiences.
Thật lòng mà nói, không, anh ấy không phải là kẻ thích gây sự chú ý; anh ấy thực sự cố gắng chia sẻ những trải nghiệm của mình.
Nghi vấn
Hey, is she really an attention-seeker, or is she just trying to express herself?
Này, cô ấy có thực sự là một người thích gây sự chú ý không, hay cô ấy chỉ đang cố gắng thể hiện bản thân?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her speech, she will have proven herself to be an attention-seeker.
Vào thời điểm cô ấy kết thúc bài phát biểu của mình, cô ấy sẽ chứng tỏ mình là một người thích gây sự chú ý.
Phủ định
By the end of the meeting, he won't have become an attention-seeker.
Đến cuối cuộc họp, anh ấy sẽ không trở thành một người thích gây sự chú ý.
Nghi vấn
Will he have been labeled an attention-seeker after posting that controversial video?
Liệu anh ấy có bị coi là một người thích gây sự chú ý sau khi đăng tải video gây tranh cãi đó không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an attention-seeker; he always tells loud stories.
Anh ấy là một người thích gây sự chú ý; anh ấy luôn kể những câu chuyện ồn ào.
Phủ định
She isn't an attention-seeker; she prefers to stay in the background.
Cô ấy không phải là một người thích gây sự chú ý; cô ấy thích ở phía sau hơn.
Nghi vấn
Is he an attention-seeker, or is he just naturally outgoing?
Anh ta có phải là một người thích gây sự chú ý, hay anh ta chỉ đơn giản là hướng ngoại một cách tự nhiên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attention-seeker".

Mạng Xã Hội và Văn Hóa Gây Chú Ý

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, thuật ngữ 'attention-seeker' gắn liền với sự phát triển của mạng xã hội. Các nền tảng như Instagram, TikTok và Facebook có thể khuyến khích các hành vi gây chú ý, nơi 'lượt thích' (likes) và 'lượt xem' (views) trở thành thước đo giá trị bản thân. Điều này đôi khi dẫn đến việc mọi người thực hiện những hành động cực đoan hoặc dàn dựng chỉ để thu hút sự chú ý trên mạng.

Tâm Lý Học và Cách Dùng Thông Thường

Trong giao tiếp hàng ngày, 'attention-seeker' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ một người phiền phức. Tuy nhiên, trong tâm lý học, hành vi tìm kiếm sự chú ý quá mức có thể là triệu chứng của các vấn đề sâu xa hơn, chẳng hạn như Rối loạn nhân cách kịch tính (Histrionic Personality Disorder). Điều này cho thấy sự khác biệt giữa cách dùng từ thông thường và thuật ngữ chuyên ngành.