(Top Banner Ad)
authenticated accounts
B2
Tính từ (authenticated) B2 Công nghệ thông tin

authenticated accounts

UK: /ɔːˈθɛntɪˌkeɪtɪd əˈkaʊnts/ • US: /ɔˈθɛntɪˌkeɪtɪd əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản đã xác thực tài khoản được xác thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Proven to be genuine; verified.

Vietnamese Meaning

Đã được xác thực; đã được chứng minh là thật, chính xác, hoặc được cho phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Only authenticated accounts can access the sensitive data."

    "Chỉ những tài khoản đã được xác thực mới có thể truy cập dữ liệu nhạy cảm."

  • "The platform only allows access to authenticated accounts for security reasons."

    "Nền tảng chỉ cho phép truy cập vào các tài khoản đã được xác thực vì lý do bảo mật."

  • "We need to ensure all user accounts are authenticated before granting full privileges."

    "Chúng ta cần đảm bảo tất cả tài khoản người dùng được xác thực trước khi cấp đầy đủ quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb authenticate xác thực, chứng thực (chứng minh là thật)
Adjective authentic xác thực, thật
Noun authentication sự xác thực, sự chứng thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
authenticus
Greek
authentikos
Greek
authentes

Nguồn gốc của 'Authentic'

Từ 'authentic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'authentes', có nghĩa là 'người thực hiện' hoặc 'người chủ'. Nó dần phát triển để chỉ những thứ có nguồn gốc rõ ràng và đáng tin cậy. Trong thời đại số, 'authenticated accounts' có nghĩa là tài khoản đã được xác minh danh tính, đảm bảo tính xác thực.

Usage Note

Tính từ 'authenticated' chỉ trạng thái đã được xác minh danh tính hoặc tính hợp lệ. Trong ngữ cảnh 'authenticated accounts', nó chỉ những tài khoản mà quyền truy cập đã được xác nhận thông qua một quá trình như nhập mật khẩu đúng, sử dụng xác thực hai yếu tố, hoặc các phương pháp bảo mật khác.

Prepositions

with by

'authenticated with' thường được dùng để chỉ phương pháp xác thực được sử dụng (ví dụ: authenticated with a password). 'authenticated by' thường được dùng để chỉ bên xác thực (ví dụ: authenticated by a server).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + authenticated accounts
  • verified authenticated accounts
    (tài khoản đã được xác minh)
  • secure authenticated accounts
    (tài khoản đã được xác thực an toàn)
Verb + authenticated accounts
  • access authenticated accounts
    (truy cập tài khoản đã xác thực)
  • manage authenticated accounts
    (quản lý tài khoản đã xác thực)
  • compromise authenticated accounts
    (xâm phạm tài khoản đã xác thực)

Idioms

  • Keep your authenticated accounts safe.

    Hãy giữ an toàn cho các tài khoản đã được xác thực của bạn.

    "It's important to use strong passwords to keep your authenticated accounts safe."

    (Điều quan trọng là sử dụng mật khẩu mạnh để giữ an toàn cho các tài khoản đã được xác thực của bạn.)

  • The authenticated accounts were compromised.

    Các tài khoản đã xác thực bị xâm phạm.

    "Unfortunately, the authenticated accounts were compromised in a recent data breach."

    (Thật không may, các tài khoản đã xác thực đã bị xâm phạm trong một vụ vi phạm dữ liệu gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authenticated accounts

Tính từ (authenticated)
Lật mặt

Đã được xác thực; đã được chứng minh là thật, chính xác, hoặc được cho phép.

"Only authenticated accounts can access the sensitive data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authenticated accounts".

Xác thực hai yếu tố (Two-Factor Authentication)

Xác thực hai yếu tố là một phương pháp bảo mật phổ biến yêu cầu người dùng cung cấp hai hình thức nhận dạng khác nhau trước khi truy cập tài khoản. Điều này thường bao gồm mật khẩu và mã được gửi đến điện thoại của người dùng. Đây là một biện pháp quan trọng để bảo vệ 'authenticated accounts' khỏi bị truy cập trái phép.

Tầm quan trọng của quyền riêng tư trực tuyến

Trong văn hóa phương Tây, quyền riêng tư trực tuyến được coi trọng. Việc bảo vệ 'authenticated accounts' là một phần quan trọng của việc duy trì quyền riêng tư và kiểm soát thông tin cá nhân trên internet. Các công ty và cá nhân đều có trách nhiệm bảo vệ dữ liệu và tài khoản của người dùng.