(Top Banner Ad)
unauthenticated accounts
B2
Danh từ ghép (Tính từ + Danh từ) B2 Công nghệ thông tin

unauthenticated accounts

UK: /ˌʌnɔːˈθɛntɪˌkeɪtɪd əˈkaʊnts/ • US: /ˌʌnɔˈθɛntɪˌkeɪtɪd əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản chưa xác thực tài khoản chưa được xác minh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Unauthenticated" means not verified or proven to be genuine. "Accounts" refers to user accounts. Therefore, "unauthenticated accounts" are user accounts that have not been verified or validated.

Vietnamese Meaning

"Unauthenticated" có nghĩa là chưa được xác minh hoặc chứng minh là thật. "Accounts" đề cập đến tài khoản người dùng. Do đó, "unauthenticated accounts" là tài khoản người dùng chưa được xác minh hoặc xác thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unauthenticated accounts are a major security risk for any organization."

    "Các tài khoản chưa được xác thực là một rủi ro an ninh lớn đối với bất kỳ tổ chức nào."

  • "The system detected several attempts to access unauthenticated accounts."

    "Hệ thống phát hiện một số nỗ lực truy cập vào các tài khoản chưa được xác thực."

  • "We need to implement stronger measures to protect against unauthorized access to unauthenticated accounts."

    "Chúng ta cần thực hiện các biện pháp mạnh mẽ hơn để bảo vệ chống lại truy cập trái phép vào các tài khoản chưa được xác thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb authenticate xác thực, chứng thực
Noun authentication sự xác thực, sự chứng thực
Adjective authentic xác thực, đích thực, chân thật
Adjective unauthentic không xác thực, không chính xác
Noun account tài khoản; bản kê khai; sự giải thích
Verb account (for) giải thích; chiếm (tỷ lệ)
Noun accountant kế toán viên
Noun accounting kế toán (ngành/nghề)
Adjective accountable chịu trách nhiệm, có trách nhiệm giải trình

Synonyms

Antonyms

Related Words

phishing (tấn công giả mạo)security breach (vi phạm an ninh)credential stuffing (nhồi nhét thông tin đăng nhập)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Greek
authentikos
Medieval Latin
authenticare
Latin
computare
Old French
acompt/aconter
English
authenticate
English
account

Nguồn gốc của 'Authenticate'

Từ 'authenticate' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'authentikos', có nghĩa là 'chính gốc, đích thực'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những thứ có uy tín hoặc được chứng thực bởi chính tác giả. Qua thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa xác nhận tính hợp lệ hoặc danh tính, đặc biệt quan trọng trong kỷ nguyên số, nơi việc xác minh danh tính trở nên thiết yếu.

Sự hình thành của 'Account'

Từ 'account' bắt nguồn từ tiếng Latin 'computare' (tính toán) và tiếng Pháp cổ 'acompt' (bản kê khai, tính toán). Ban đầu, nó liên quan đến việc ghi chép sổ sách tài chính và các bản tính toán. Ngày nay, 'account' không chỉ là tài khoản ngân hàng mà còn là tài khoản trực tuyến, nơi lưu trữ thông tin cá nhân và hoạt động của người dùng trên các nền tảng kỹ thuật số.

Usage Note

Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh an ninh mạng và quản lý tài khoản, đặc biệt khi thảo luận về các lỗ hổng bảo mật hoặc rủi ro liên quan đến các tài khoản chưa được xác minh đúng cách. Sự khác biệt với 'unverified accounts' là 'unauthenticated' nhấn mạnh vào quá trình xác thực (authentication) bị thiếu, trong khi 'unverified' chỉ đơn giản là chưa được kiểm tra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unauthenticated accounts
  • identify identify unauthenticated accounts
    (xác định các tài khoản chưa được xác thực)
  • block block unauthenticated accounts
    (chặn các tài khoản chưa được xác thực)
  • access access unauthenticated accounts
    (truy cập các tài khoản chưa được xác thực)
  • delete delete unauthenticated accounts
    (xóa các tài khoản chưa được xác thực)
Adjective + unauthenticated accounts
  • numerous numerous unauthenticated accounts
    (nhiều tài khoản chưa được xác thực)
  • suspicious suspicious unauthenticated accounts
    (các tài khoản chưa được xác thực đáng ngờ)
  • fake fake unauthenticated accounts
    (các tài khoản giả mạo chưa được xác thực)
Noun + unauthenticated accounts
  • risk of risk of unauthenticated accounts
    (rủi ro từ các tài khoản chưa được xác thực)
  • presence of presence of unauthenticated accounts
    (sự hiện diện của các tài khoản chưa được xác thực)

Idioms

  • flag unauthenticated accounts

    đánh dấu/gắn cờ các tài khoản chưa được xác thực (để kiểm tra hoặc xử lý)

    "The system automatically flags unauthenticated accounts for review."

    (Hệ thống tự động gắn cờ các tài khoản chưa được xác thực để xem xét.)

  • gain access through unauthenticated accounts

    giành quyền truy cập thông qua các tài khoản chưa được xác thực

    "Hackers often attempt to gain access through unauthenticated accounts, exploiting vulnerabilities."

    (Tin tặc thường cố gắng giành quyền truy cập thông qua các tài khoản chưa được xác thực, khai thác các lỗ hổng bảo mật.)

  • manage unauthenticated accounts

    quản lý các tài khoản chưa được xác thực (ví dụ: phát hiện, chặn hoặc kiểm soát)

    "It is crucial for platform administrators to effectively manage unauthenticated accounts to prevent abuse."

    (Điều quan trọng đối với quản trị viên nền tảng là phải quản lý hiệu quả các tài khoản chưa được xác thực để ngăn chặn lạm dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unauthenticated accounts

Danh từ ghép (Tính từ + Danh từ)
Lật mặt

"Unauthenticated" có nghĩa là chưa được xác minh hoặc chứng minh là thật. "Accounts" đề cập đến tài khoản người dùng. Do đó, "unauthenticated accounts" là tài khoản người dùng chưa được xác minh hoặc xác thực.

"Unauthenticated accounts are a major security risk for any organization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unauthenticated accounts".

An ninh mạng và quyền riêng tư

Trong thời đại kỹ thuật số, 'unauthenticated accounts' (các tài khoản chưa được xác thực) thường là một lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng. Chúng có thể bị lợi dụng bởi tin tặc để lây lan phần mềm độc hại, gửi thư rác, lừa đảo hoặc truy cập thông tin nhạy cảm, gây ra rủi ro lớn cho quyền riêng tư và an toàn dữ liệu cá nhân của người dùng. Việc bảo vệ các tài khoản này là ưu tiên hàng đầu trong an ninh mạng.

Vấn đề danh tính trực tuyến và lừa đảo

Sự tồn tại của các tài khoản chưa được xác thực làm dấy lên những lo ngại về danh tính trực tuyến. Chúng cho phép người dùng ẩn danh dễ dàng hơn, điều này đôi khi dẫn đến hành vi quấy rối, tung tin giả mạo hoặc các hoạt động lừa đảo mà không bị truy vết. Việc xác thực danh tính trở thành một thách thức trong việc duy trì một môi trường trực tuyến an toàn, đáng tin cậy và có trách nhiệm.