(Top Banner Ad)
user accounts
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

user accounts

UK: /ˈjuːzər əˈkaʊnts/ • US: /ˈjuːzər əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản người dùng tài khoản sử dụng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of credentials (username and password, or other authentication factors) that allows a person to access a computer system, website, or application.

Vietnamese Meaning

Một bộ thông tin xác thực (tên người dùng và mật khẩu, hoặc các yếu tố xác thực khác) cho phép một người truy cập vào một hệ thống máy tính, trang web hoặc ứng dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is important to create strong passwords for your user accounts."

    "Điều quan trọng là tạo mật khẩu mạnh cho các tài khoản người dùng của bạn."

  • "The company provides user accounts for all its employees."

    "Công ty cung cấp tài khoản người dùng cho tất cả nhân viên của mình."

  • "She forgot the password for her user account."

    "Cô ấy quên mật khẩu cho tài khoản người dùng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun user người dùng, người sử dụng
Noun use sự sử dụng, công dụng
Verb use sử dụng, dùng
Adjective useful hữu ích, có ích
Adjective user-friendly thân thiện với người dùng
Noun account tài khoản, bản kê khai, sự giải thích
Verb account giải thích, coi là, chịu trách nhiệm
Noun accountant kế toán viên
Noun accounting ngành kế toán, công việc kế toán
Adjective accountable có trách nhiệm giải trình

Synonyms

logins (thông tin đăng nhập)credentials (thông tin xác thực)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
uti
Old French
user
Middle English
usen
English
user
Old French
aconter
Middle English
acompt
English
account

Nguồn gốc 'Người dùng' và 'Tài khoản'

Từ 'user' (người dùng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'uti' (sử dụng) và tiếng Pháp cổ 'user'. Từ 'account' (tài khoản) lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'aconter' (đếm, kể lại, giải thích). Cụm từ 'user accounts' (tài khoản người dùng) là một khái niệm hiện đại, ra đời cùng với sự phát triển của máy tính và internet, để chỉ danh tính và quyền truy cập của một cá nhân trong hệ thống kỹ thuật số.

Usage Note

Cụm từ 'user accounts' thường được sử dụng để chỉ tập hợp các tài khoản mà một người dùng có thể có trên nhiều hệ thống hoặc nền tảng khác nhau. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh quản lý và bảo mật thông tin cá nhân khi sử dụng các dịch vụ trực tuyến.

Prepositions

on for with

'on' được dùng để chỉ nền tảng mà tài khoản tồn tại (ví dụ: user accounts on Facebook). 'for' được dùng để chỉ mục đích của tài khoản (ví dụ: user accounts for online banking). 'with' thường kết hợp với động từ như 'manage' (ví dụ: manage user accounts with a password manager).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + user accounts
  • create create user accounts
    (tạo tài khoản người dùng)
  • manage manage user accounts
    (quản lý tài khoản người dùng)
  • access access user accounts
    (truy cập tài khoản người dùng)
  • delete delete user accounts
    (xóa tài khoản người dùng)
  • suspend suspend user accounts
    (tạm ngưng tài khoản người dùng)
  • secure secure user accounts
    (bảo mật tài khoản người dùng)
Adjective + user accounts
  • active active user accounts
    (các tài khoản người dùng đang hoạt động)
  • inactive inactive user accounts
    (các tài khoản người dùng không hoạt động)
  • multiple multiple user accounts
    (nhiều tài khoản người dùng)
  • new new user accounts
    (các tài khoản người dùng mới)

Idioms

  • create a user account

    tạo một tài khoản người dùng

    "You need to create a user account to access our services."

    (Bạn cần tạo một tài khoản người dùng để truy cập các dịch vụ của chúng tôi.)

  • manage user accounts

    quản lý các tài khoản người dùng

    "System administrators manage user accounts on the server."

    (Quản trị viên hệ thống quản lý các tài khoản người dùng trên máy chủ.)

  • protect user accounts

    bảo vệ các tài khoản người dùng

    "It's crucial to protect user accounts with strong, unique passwords."

    (Điều quan trọng là phải bảo vệ các tài khoản người dùng bằng mật khẩu mạnh và duy nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

user accounts

Danh từ
Lật mặt

Một bộ thông tin xác thực (tên người dùng và mật khẩu, hoặc các yếu tố xác thực khác) cho phép một người truy cập vào một hệ thống máy tính, trang web hoặc ứng dụng.

"It is important to create strong passwords for your user accounts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "user accounts".

Danh tính số và quyền riêng tư

Tài khoản người dùng là danh tính số của chúng ta trong thế giới trực tuyến. Chúng cho phép chúng ta truy cập vào các dịch vụ từ ngân hàng đến mạng xã hội. Việc tạo và sử dụng tài khoản liên quan mật thiết đến các vấn đề về quyền riêng tư dữ liệu và cách các công ty quản lý thông tin cá nhân của chúng ta.

An ninh mạng và trách nhiệm cá nhân

Trong bối cảnh kỹ thuật số hiện đại, việc bảo mật tài khoản người dùng là tối quan trọng. Điều này không chỉ đòi hỏi các biện pháp bảo mật mạnh mẽ từ nhà cung cấp dịch vụ mà còn cả trách nhiệm của người dùng trong việc chọn mật khẩu an toàn, không chia sẻ thông tin đăng nhập và nhận biết các mối đe dọa trực tuyến như lừa đảo.