(Top Banner Ad)
login credentials
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

login credentials

UK: /ˈlɒɡɪn krɪˈdenʃəlz/ • US: /ˈlɑːɡɪn krəˈdenʃəlz/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin đăng nhập tên tài khoản và mật khẩu chứng chỉ đăng nhập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The username and password (or other authentication method) required to access a computer system, website, or application.

Vietnamese Meaning

Tên người dùng và mật khẩu (hoặc phương pháp xác thực khác) cần thiết để truy cập vào một hệ thống máy tính, trang web hoặc ứng dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should keep your login credentials safe and never share them with anyone."

    "Bạn nên giữ an toàn thông tin đăng nhập của mình và không bao giờ chia sẻ chúng với bất kỳ ai."

  • "Please enter your login credentials to proceed."

    "Vui lòng nhập thông tin đăng nhập của bạn để tiếp tục."

  • "The website requires valid login credentials for access."

    "Trang web yêu cầu thông tin đăng nhập hợp lệ để truy cập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb log in đăng nhập
Noun login thông tin đăng nhập
Verb credential cấp chứng chỉ, ủy nhiệm
Adjective credentialed được chứng nhận, có ủy quyền

Synonyms

login details (thông tin đăng nhập)access information (thông tin truy cập)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
login
English
credentials

Nguồn gốc của 'Login'

Từ 'login' xuất phát từ việc 'log in' vào một hệ thống, ban đầu là ghi chép lại các hoạt động trong một bản ghi (log). Dần dà, nó trở thành hành động đăng nhập vào các hệ thống máy tính. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu đơn giản là 'đăng nhập'.

Nguồn gốc của 'Credentials'

Từ 'credentials' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'credere', có nghĩa là 'tin tưởng'. Ban đầu, nó chỉ các chứng chỉ hoặc bằng cấp chứng minh khả năng của một người. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ thông tin xác thực như tên người dùng và mật khẩu để truy cập vào một hệ thống. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'thông tin xác thực' hoặc 'chứng chỉ'.

Usage Note

Cụm từ 'login credentials' thường được sử dụng để chỉ chung thông tin xác thực cần thiết. 'Credentials' ở đây mang nghĩa là 'chứng chỉ', 'chứng thực', ám chỉ những thông tin được sử dụng để chứng minh danh tính và quyền truy cập của người dùng. Cần phân biệt với 'password' chỉ là một phần của 'credentials'.

Prepositions

for to with

Các giới từ này thường đi kèm với các động từ liên quan đến việc sử dụng thông tin xác thực. Ví dụ: 'login credentials for the website', 'provide login credentials to access the system', 'verify login credentials with a third-party service'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + login credentials
  • valid login credentials
    (thông tin đăng nhập hợp lệ)
  • incorrect login credentials
    (thông tin đăng nhập không chính xác)
  • stolen login credentials
    (thông tin đăng nhập bị đánh cắp)
Verb + login credentials
  • enter login credentials
    (nhập thông tin đăng nhập)
  • provide login credentials
    (cung cấp thông tin đăng nhập)
  • verify login credentials
    (xác minh thông tin đăng nhập)

Idioms

  • Keep your login credentials safe

    Hãy giữ an toàn thông tin đăng nhập của bạn.

    "It's important to keep your login credentials safe to prevent unauthorized access to your account."

    (Việc giữ an toàn thông tin đăng nhập của bạn rất quan trọng để ngăn chặn truy cập trái phép vào tài khoản của bạn.)

  • Compromised login credentials

    Thông tin đăng nhập bị xâm phạm.

    "If your login credentials have been compromised, you should change your password immediately."

    (Nếu thông tin đăng nhập của bạn đã bị xâm phạm, bạn nên thay đổi mật khẩu ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

login credentials

Danh từ
Lật mặt

Tên người dùng và mật khẩu (hoặc phương pháp xác thực khác) cần thiết để truy cập vào một hệ thống máy tính, trang web hoặc ứng dụng.

"You should keep your login credentials safe and never share them with anyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "login credentials".

Bảo mật thông tin trực tuyến

Trong văn hóa trực tuyến hiện đại, việc bảo vệ thông tin đăng nhập (login credentials) là vô cùng quan trọng. Các cuộc tấn công mạng và đánh cắp danh tính ngày càng phổ biến, do đó, người dùng cần phải có ý thức cao về việc bảo mật mật khẩu và các thông tin cá nhân khác.

Xác thực hai yếu tố (Two-Factor Authentication)

Xác thực hai yếu tố (2FA) là một phương pháp bảo mật được sử dụng rộng rãi, yêu cầu người dùng cung cấp hai hình thức xác thực khác nhau để đăng nhập, ví dụ như mật khẩu và mã được gửi đến điện thoại. Điều này giúp tăng cường đáng kể độ an toàn cho tài khoản của bạn.