login credentials
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The username and password (or other authentication method) required to access a computer system, website, or application.
Vietnamese Meaning
Tên người dùng và mật khẩu (hoặc phương pháp xác thực khác) cần thiết để truy cập vào một hệ thống máy tính, trang web hoặc ứng dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You should keep your login credentials safe and never share them with anyone."
"Bạn nên giữ an toàn thông tin đăng nhập của mình và không bao giờ chia sẻ chúng với bất kỳ ai."
-
"Please enter your login credentials to proceed."
"Vui lòng nhập thông tin đăng nhập của bạn để tiếp tục."
-
"The website requires valid login credentials for access."
"Trang web yêu cầu thông tin đăng nhập hợp lệ để truy cập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | log in | đăng nhập |
| Noun | login | thông tin đăng nhập |
| Verb | credential | cấp chứng chỉ, ủy nhiệm |
| Adjective | credentialed | được chứng nhận, có ủy quyền |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'login credentials' thường được sử dụng để chỉ chung thông tin xác thực cần thiết. 'Credentials' ở đây mang nghĩa là 'chứng chỉ', 'chứng thực', ám chỉ những thông tin được sử dụng để chứng minh danh tính và quyền truy cập của người dùng. Cần phân biệt với 'password' chỉ là một phần của 'credentials'.
Prepositions
Các giới từ này thường đi kèm với các động từ liên quan đến việc sử dụng thông tin xác thực. Ví dụ: 'login credentials for the website', 'provide login credentials to access the system', 'verify login credentials with a third-party service'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
valid login credentials (thông tin đăng nhập hợp lệ)
-
incorrect login credentials (thông tin đăng nhập không chính xác)
-
stolen login credentials (thông tin đăng nhập bị đánh cắp)
-
enter login credentials (nhập thông tin đăng nhập)
-
provide login credentials (cung cấp thông tin đăng nhập)
-
verify login credentials (xác minh thông tin đăng nhập)
Idioms
-
Keep your login credentials safe
Hãy giữ an toàn thông tin đăng nhập của bạn.
"It's important to keep your login credentials safe to prevent unauthorized access to your account."
(Việc giữ an toàn thông tin đăng nhập của bạn rất quan trọng để ngăn chặn truy cập trái phép vào tài khoản của bạn.)
-
Compromised login credentials
Thông tin đăng nhập bị xâm phạm.
"If your login credentials have been compromised, you should change your password immediately."
(Nếu thông tin đăng nhập của bạn đã bị xâm phạm, bạn nên thay đổi mật khẩu ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
login credentials
Danh từTên người dùng và mật khẩu (hoặc phương pháp xác thực khác) cần thiết để truy cập vào một hệ thống máy tính, trang web hoặc ứng dụng.
"You should keep your login credentials safe and never share them with anyone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "login credentials".
