(Top Banner Ad)
validated accounts
B2
tính từ B2 Công nghệ thông tin, Tài chính

validated accounts

UK: /ˈvælɪdeɪtɪd əˈkaʊnts/ • US: /ˈvælɪdeɪtɪd əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản đã được xác thực tài khoản hợp lệ tài khoản đã kiểm chứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accounts that have been confirmed or verified as genuine and legitimate.

Vietnamese Meaning

Các tài khoản đã được xác nhận hoặc kiểm chứng là thật và hợp lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Only validated accounts can access the premium features."

    "Chỉ các tài khoản đã được xác thực mới có thể truy cập các tính năng cao cấp."

  • "We require all new users to create validated accounts to prevent spam."

    "Chúng tôi yêu cầu tất cả người dùng mới tạo tài khoản đã được xác thực để ngăn chặn thư rác."

  • "The bank uses a two-factor authentication system to ensure validated accounts."

    "Ngân hàng sử dụng hệ thống xác thực hai yếu tố để đảm bảo các tài khoản đã được xác thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb validate xác nhận, chứng thực
Noun validation sự xác nhận, sự chứng thực
Adjective valid hợp lệ, có giá trị
Noun account tài khoản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
validus (strong, effective)
English
validate
English
validated
English
accounts
English
validated accounts

Từ 'Validate' đến 'Validated Accounts'

Từ 'validate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'validus', có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'hiệu quả'. Ý tưởng về sự mạnh mẽ và hiệu quả này được chuyển thành việc xác nhận hoặc chứng minh tính chính xác của một cái gì đó. Trong bối cảnh 'validated accounts' (tài khoản đã được xác minh), điều này có nghĩa là tài khoản đã trải qua một quá trình kiểm tra để đảm bảo tính xác thực và hợp lệ của nó, thường là để tăng cường bảo mật và tin cậy.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh bảo mật trực tuyến, tài chính và công nghệ thông tin để đảm bảo tính xác thực và ngăn chặn gian lận. 'Validated' nhấn mạnh quá trình xác minh đã được thực hiện, thường bởi một hệ thống hoặc quy trình cụ thể.

Prepositions

for by

for: dùng để chỉ mục đích của việc xác thực. Ví dụ: 'Validated for security purposes'. by: dùng để chỉ tác nhân thực hiện việc xác thực. Ví dụ: 'Validated by a third-party service'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + validated accounts
  • secure secure validated accounts
    (tài khoản đã xác minh an toàn)
  • verified verified validated accounts
    (tài khoản đã xác minh được xác nhận)
Verb + validated accounts
  • access access validated accounts
    (truy cập vào tài khoản đã xác minh)
  • manage manage validated accounts
    (quản lý các tài khoản đã xác minh)
  • create create validated accounts
    (tạo tài khoản đã xác minh)

Idioms

  • keep validated accounts safe

    giữ cho các tài khoản đã xác minh được an toàn

    "It is crucial to keep validated accounts safe from unauthorized access."

    (Điều quan trọng là phải giữ cho các tài khoản đã xác minh an toàn khỏi truy cập trái phép.)

  • ensure the security of validated accounts

    đảm bảo an ninh của các tài khoản đã xác minh

    "Companies must ensure the security of validated accounts to protect user data."

    (Các công ty phải đảm bảo an ninh của các tài khoản đã xác minh để bảo vệ dữ liệu người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

validated accounts

tính từ
Lật mặt

Các tài khoản đã được xác nhận hoặc kiểm chứng là thật và hợp lệ.

"Only validated accounts can access the premium features."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining validated accounts is crucial for data security.
Duy trì các tài khoản đã được xác thực là rất quan trọng đối với bảo mật dữ liệu.
Phủ định
I am not considering validating accounts at this moment.
Tôi hiện không xem xét việc xác thực tài khoản.
Nghi vấn
Is validating accounts a top priority for the IT department?
Việc xác thực tài khoản có phải là ưu tiên hàng đầu của bộ phận CNTT không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "validated accounts".

Xác minh danh tính trực tuyến

Trong văn hóa trực tuyến hiện đại, việc xác minh tài khoản là một biện pháp quan trọng để chống lại các hoạt động gian lận và bảo vệ danh tính người dùng. Nó phản ánh một xu hướng toàn cầu hướng tới sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trên internet. Quá trình xác thực này giúp xây dựng lòng tin giữa người dùng và nền tảng trực tuyến.

GDPR và bảo vệ dữ liệu

Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR) ở châu Âu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ dữ liệu cá nhân. 'Validated accounts' đóng vai trò quan trọng trong việc tuân thủ GDPR, vì chúng đảm bảo rằng thông tin người dùng được thu thập và xử lý một cách hợp pháp và minh bạch. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa ngày càng tăng về quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu cá nhân.