authoring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of creating or writing a piece of work, especially a book, article, or software program.
Vietnamese Meaning
Quá trình tạo hoặc viết một tác phẩm, đặc biệt là một cuốn sách, bài báo hoặc chương trình phần mềm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software simplifies the authoring of interactive content."
"Phần mềm giúp đơn giản hóa việc tạo nội dung tương tác."
-
"He is responsible for the authoring of the technical documentation."
"Anh ấy chịu trách nhiệm biên soạn tài liệu kỹ thuật."
-
"The authoring tool allows users to easily create e-learning courses."
"Công cụ soạn thảo cho phép người dùng dễ dàng tạo các khóa học trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | author | tác giả |
| Noun | co-author | đồng tác giả |
| Noun | authorship | quyền tác giả, tư cách tác giả |
| Verb | authorize | ủy quyền, cho phép |
| Noun | authorization | sự cho phép, sự cấp phép |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thông thường được dùng để chỉ hành động tạo ra nội dung có tính sáng tạo và mang tính tác giả. Khác với 'writing' nói chung, 'authoring' nhấn mạnh đến vai trò của người tạo nội dung như một tác giả, người có thẩm quyền về nội dung đó. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin liên quan đến việc tạo nội dung cho các ứng dụng, phần mềm, hoặc tài liệu trực tuyến.
Prepositions
'Authoring of' thường được sử dụng để chỉ quá trình tạo ra một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: 'the authoring of a textbook' (việc biên soạn một cuốn sách giáo khoa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
collaborative authoring (việc đồng sáng tác, sáng tác tập thể)
-
technical authoring (việc biên soạn tài liệu kỹ thuật)
-
creative authoring (công việc sáng tác mang tính sáng tạo)
-
authoring tool (công cụ soạn thảo, công cụ sáng tác (phần mềm))
-
authoring platform (nền tảng sáng tác)
-
authoring process (quy trình sáng tác)
-
streamline the authoring process (tối ưu hóa quy trình sáng tác)
-
facilitate collaborative authoring (tạo điều kiện cho việc đồng sáng tác)
Idioms
-
authoring your own destiny
tự kiến tạo số phận, tự quyết định cuộc đời mình
"By moving to a new country alone, she felt like she was truly authoring her own destiny."
(Bằng việc một mình chuyển đến một đất nước mới, cô ấy cảm thấy mình đang thực sự tự kiến tạo nên số phận của riêng mình.)
-
the authoring of a new chapter
mở ra một chương mới, một giai đoạn mới (trong cuộc đời, lịch sử)
"The peace treaty marked the authoring of a new chapter for the two nations."
(Hiệp ước hòa bình đã đánh dấu việc mở ra một chương mới cho hai quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
authoring
Verb (gerund or present participle)Quá trình tạo hoặc viết một tác phẩm, đặc biệt là một cuốn sách, bài báo hoặc chương trình phần mềm.
"The software simplifies the authoring of interactive content."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authoring".
