(Top Banner Ad)
authoring
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Công nghệ thông tin, Giáo dục

authoring

UK: /ˈɔːθərɪŋ/ • US: /ˈɔːθərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

biên soạn soạn thảo tạo nội dung viết (sách, tài liệu, phần mềm)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating or writing a piece of work, especially a book, article, or software program.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo hoặc viết một tác phẩm, đặc biệt là một cuốn sách, bài báo hoặc chương trình phần mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software simplifies the authoring of interactive content."

    "Phần mềm giúp đơn giản hóa việc tạo nội dung tương tác."

  • "He is responsible for the authoring of the technical documentation."

    "Anh ấy chịu trách nhiệm biên soạn tài liệu kỹ thuật."

  • "The authoring tool allows users to easily create e-learning courses."

    "Công cụ soạn thảo cho phép người dùng dễ dàng tạo các khóa học trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun author tác giả
Noun co-author đồng tác giả
Noun authorship quyền tác giả, tư cách tác giả
Verb authorize ủy quyền, cho phép
Noun authorization sự cho phép, sự cấp phép

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auctor (creator, originator)
Old French
auctor
Middle English
auctour
Modern English
author + -ing (gerund suffix)

Tác giả là người 'làm cho lớn lên'

Gốc của từ 'author' là 'auctor' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'người tạo ra, người khởi xướng'. Từ này lại bắt nguồn từ động từ 'augere', nghĩa là 'làm cho tăng lên, làm cho lớn lên'. Vì vậy, bạn có thể hình dung một tác giả không chỉ đơn thuần là viết, mà còn là người 'nuôi dưỡng' một ý tưởng nhỏ bé thành một câu chuyện, một cuốn sách hoàn chỉnh, giống như một người làm vườn vun trồng một hạt giống.

Usage Note

Thông thường được dùng để chỉ hành động tạo ra nội dung có tính sáng tạo và mang tính tác giả. Khác với 'writing' nói chung, 'authoring' nhấn mạnh đến vai trò của người tạo nội dung như một tác giả, người có thẩm quyền về nội dung đó. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin liên quan đến việc tạo nội dung cho các ứng dụng, phần mềm, hoặc tài liệu trực tuyến.

Prepositions

of

'Authoring of' thường được sử dụng để chỉ quá trình tạo ra một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: 'the authoring of a textbook' (việc biên soạn một cuốn sách giáo khoa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + authoring
  • collaborative authoring
    (việc đồng sáng tác, sáng tác tập thể)
  • technical authoring
    (việc biên soạn tài liệu kỹ thuật)
  • creative authoring
    (công việc sáng tác mang tính sáng tạo)
Noun as Adjective + authoring
  • authoring tool
    (công cụ soạn thảo, công cụ sáng tác (phần mềm))
  • authoring platform
    (nền tảng sáng tác)
  • authoring process
    (quy trình sáng tác)
Verb + authoring
  • streamline the authoring process
    (tối ưu hóa quy trình sáng tác)
  • facilitate collaborative authoring
    (tạo điều kiện cho việc đồng sáng tác)

Idioms

  • authoring your own destiny

    tự kiến tạo số phận, tự quyết định cuộc đời mình

    "By moving to a new country alone, she felt like she was truly authoring her own destiny."

    (Bằng việc một mình chuyển đến một đất nước mới, cô ấy cảm thấy mình đang thực sự tự kiến tạo nên số phận của riêng mình.)

  • the authoring of a new chapter

    mở ra một chương mới, một giai đoạn mới (trong cuộc đời, lịch sử)

    "The peace treaty marked the authoring of a new chapter for the two nations."

    (Hiệp ước hòa bình đã đánh dấu việc mở ra một chương mới cho hai quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authoring

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Quá trình tạo hoặc viết một tác phẩm, đặc biệt là một cuốn sách, bài báo hoặc chương trình phần mềm.

"The software simplifies the authoring of interactive content."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authoring".

Ghostwriting: Tác Giả "Ma"

Trong ngành xuất bản phương Tây, 'ghostwriting' (viết thuê) là một nghề rất phổ biến. Một 'ghostwriter' là người được trả tiền để viết sách, bài phát biểu cho người khác, nhưng tên của họ không xuất hiện trên sản phẩm. Người thuê (thường là người nổi tiếng, chính trị gia) sẽ được ghi danh là tác giả. Đây được xem là một bí mật công khai trong ngành.

Copyright và Quyền Tác Giả

Khái niệm 'copyright' (quyền tác giả) là một nền tảng pháp lý quan trọng ở phương Tây, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và lợi ích kinh tế của người sáng tạo ra một tác phẩm. Nó cho phép tác giả kiểm soát việc sao chép, phân phối và trình diễn tác phẩm của mình. Luật bản quyền nghiêm ngặt giúp thúc đẩy sự sáng tạo bằng cách đảm bảo các tác giả được hưởng thành quả từ công sức của họ.