(Top Banner Ad)
authorized distribution
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Kinh doanh

authorized distribution

UK: /ˈɔːθəraɪzd dɪstrɪˈbjuːʃən/ • US: /ˈɔːθəraɪzd dɪstrɪˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân phối ủy quyền phân phối được phép phân phối hợp pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of officially permitting the dissemination or sale of something.

Vietnamese Meaning

Hành động cho phép chính thức việc phổ biến hoặc bán một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software company granted authorized distribution of its product to several resellers."

    "Công ty phần mềm đã cấp phép phân phối ủy quyền sản phẩm của mình cho một số đại lý bán lẻ."

  • "Only distributors with authorized distribution agreements are allowed to sell the product."

    "Chỉ những nhà phân phối có thỏa thuận phân phối ủy quyền mới được phép bán sản phẩm."

  • "The company is cracking down on unauthorized distribution of its copyrighted materials."

    "Công ty đang trấn áp việc phân phối trái phép các tài liệu có bản quyền của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb authorize ủy quyền, cho phép
Noun authorization sự cho phép, giấy phép
Noun authority quyền lực, nhà chức trách, thẩm quyền
Adjective authoritative có thẩm quyền, đáng tin cậy
Verb distribute phân phát, phân phối
Noun distributor nhà phân phối
Adjective distributive mang tính phân phối

Synonyms

licensed distribution (phân phối được cấp phép)approved distribution (phân phối được chấp thuận)

Antonyms

unauthorized distribution (phân phối trái phép)illegal distribution (phân phối bất hợp pháp)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (*h₂ewg-)
to increase, make big
Latin (augere)
to increase, originate, promote
Latin (auctor)
master, leader, author
Medieval Latin (auctorizare)
to authorize
Old French (autoriser)
to authorize
English
authorize
Latin (dis- + tribuere)
to allot apart, divide among
Latin (distributio)
a division, a distribution
Old French (distribution)
distribution
English
distribution

Nguồn gốc của 'Authorize' (Ủy quyền)

Từ 'authorize' bắt nguồn từ tiếng Latin 'auctor', có nghĩa là 'chủ nhân, người lãnh đạo, tác giả'. Khi bạn 'authorize' (ủy quyền) cho ai đó, bạn đang trao cho họ quyền hành động, giống như một 'tác giả' (author) tạo ra một câu chuyện và cho phép các nhân vật hành động. Vì vậy, 'authorize' mang ý nghĩa gốc là 'trở thành người tạo ra quyền lực'.

Nguồn gốc của 'Distribution' (Phân phối)

Từ 'distribution' đến từ tiếng Latin 'distribuere', được ghép bởi 'dis-' (chia ra, tách rời) và 'tribuere' (phân chia, ban phát). Từ 'tribuere' có liên quan đến 'tribus', nghĩa là 'bộ lạc'. Thời La Mã cổ đại, đây là hành động phân chia đất đai hoặc của cải cho các bộ lạc. Ngày nay, nó mang nghĩa rộng hơn là phân phát hàng hóa hoặc thông tin đến nhiều nơi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bản quyền, phần mềm, hoặc các sản phẩm trí tuệ khác, nhấn mạnh rằng việc phân phối được thực hiện hợp pháp và có sự cho phép của chủ sở hữu. Khác với 'unauthorized distribution' (phân phối trái phép) vốn mang tính tiêu cực và vi phạm.

Prepositions

of for

‘Authorized distribution of’ thường dùng để chỉ sự phân phối hợp pháp *của* một sản phẩm hoặc tài liệu cụ thể. ‘Authorized distribution for’ có thể chỉ sự phân phối hợp pháp *cho* một mục đích hoặc đối tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + authorized distribution
  • ensure authorized distribution
    (đảm bảo việc phân phối được ủy quyền)
  • control authorized distribution
    (kiểm soát việc phân phối được ủy quyền)
  • manage authorized distribution
    (quản lý việc phân phối được ủy quyền)
  • restrict authorized distribution
    (hạn chế việc phân phối được ủy quyền)
Tính từ + authorized distribution
  • official authorized distribution
    (việc phân phối được ủy quyền chính thức)
  • exclusive authorized distribution
    (việc phân phối được ủy quyền độc quyền)
  • limited authorized distribution
    (việc phân phối được ủy quyền có giới hạn)

Idioms

  • for authorized distribution only

    Chỉ dành cho việc phân phối được ủy quyền.

    "This internal company report is for authorized distribution only."

    (Báo cáo nội bộ này của công ty chỉ dành cho việc phân phối được ủy quyền.)

  • through authorized distribution channels

    Thông qua các kênh phân phối được ủy quyền/chính hãng.

    "You should only buy luxury goods through authorized distribution channels to avoid fakes."

    (Bạn chỉ nên mua hàng xa xỉ thông qua các kênh phân phối được ủy quyền để tránh hàng giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authorized distribution

Danh từ
Lật mặt

Hành động cho phép chính thức việc phổ biến hoặc bán một cái gì đó.

"The software company granted authorized distribution of its product to several resellers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authorized distribution".

Bản quyền và Chống vi phạm bản quyền (Piracy)

Trong văn hóa phương Tây, 'authorized distribution' là một khái niệm cốt lõi của luật bản quyền. Các nhà sản xuất phim, nhạc, và phần mềm chỉ cấp phép cho một số công ty hoặc nền tảng nhất định để phân phối sản phẩm của họ. Bất kỳ sự phân phối nào khác đều bị coi là bất hợp pháp (vi phạm bản quyền) và có thể bị kiện. Điều này giúp bảo vệ tài sản trí tuệ và doanh thu của người sáng tạo.

Kiểm soát Dược phẩm và An toàn Công cộng

Các quốc gia phương Tây có quy định rất nghiêm ngặt về 'authorized distribution' đối với dược phẩm. Chỉ những nhà thuốc, bệnh viện và nhà phân phối có giấy phép mới được phép phân phối thuốc, đặc biệt là thuốc kê đơn. Hệ thống này đảm bảo thuốc đến tay người tiêu dùng là hàng thật, an toàn và được sử dụng đúng cách, ngăn chặn việc lạm dụng thuốc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.