authorized distribution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of officially permitting the dissemination or sale of something.
Vietnamese Meaning
Hành động cho phép chính thức việc phổ biến hoặc bán một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software company granted authorized distribution of its product to several resellers."
"Công ty phần mềm đã cấp phép phân phối ủy quyền sản phẩm của mình cho một số đại lý bán lẻ."
-
"Only distributors with authorized distribution agreements are allowed to sell the product."
"Chỉ những nhà phân phối có thỏa thuận phân phối ủy quyền mới được phép bán sản phẩm."
-
"The company is cracking down on unauthorized distribution of its copyrighted materials."
"Công ty đang trấn áp việc phân phối trái phép các tài liệu có bản quyền của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | authorize | ủy quyền, cho phép |
| Noun | authorization | sự cho phép, giấy phép |
| Noun | authority | quyền lực, nhà chức trách, thẩm quyền |
| Adjective | authoritative | có thẩm quyền, đáng tin cậy |
| Verb | distribute | phân phát, phân phối |
| Noun | distributor | nhà phân phối |
| Adjective | distributive | mang tính phân phối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bản quyền, phần mềm, hoặc các sản phẩm trí tuệ khác, nhấn mạnh rằng việc phân phối được thực hiện hợp pháp và có sự cho phép của chủ sở hữu. Khác với 'unauthorized distribution' (phân phối trái phép) vốn mang tính tiêu cực và vi phạm.
Prepositions
‘Authorized distribution of’ thường dùng để chỉ sự phân phối hợp pháp *của* một sản phẩm hoặc tài liệu cụ thể. ‘Authorized distribution for’ có thể chỉ sự phân phối hợp pháp *cho* một mục đích hoặc đối tượng cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ensure authorized distribution (đảm bảo việc phân phối được ủy quyền)
-
control authorized distribution (kiểm soát việc phân phối được ủy quyền)
-
manage authorized distribution (quản lý việc phân phối được ủy quyền)
-
restrict authorized distribution (hạn chế việc phân phối được ủy quyền)
-
official authorized distribution (việc phân phối được ủy quyền chính thức)
-
exclusive authorized distribution (việc phân phối được ủy quyền độc quyền)
-
limited authorized distribution (việc phân phối được ủy quyền có giới hạn)
Idioms
-
for authorized distribution only
Chỉ dành cho việc phân phối được ủy quyền.
"This internal company report is for authorized distribution only."
(Báo cáo nội bộ này của công ty chỉ dành cho việc phân phối được ủy quyền.)
-
through authorized distribution channels
Thông qua các kênh phân phối được ủy quyền/chính hãng.
"You should only buy luxury goods through authorized distribution channels to avoid fakes."
(Bạn chỉ nên mua hàng xa xỉ thông qua các kênh phân phối được ủy quyền để tránh hàng giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
authorized distribution
Danh từHành động cho phép chính thức việc phổ biến hoặc bán một cái gì đó.
"The software company granted authorized distribution of its product to several resellers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authorized distribution".
