(Top Banner Ad)
instinctive response
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Sinh học

instinctive response

UK: /ɪnˈstɪŋktɪv/ • US: /ɪnˈstɪŋktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng bản năng hành động theo bản năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An immediate and automatic reaction to a stimulus, without conscious thought.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng tức thời và tự động đối với một kích thích, không cần suy nghĩ có ý thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His instinctive response was to protect his child."

    "Phản ứng bản năng của anh ấy là bảo vệ con mình."

  • "The baby's instinctive response was to suckle."

    "Phản ứng bản năng của em bé là bú."

  • "She had an instinctive response to move away from the snake."

    "Cô ấy có một phản ứng bản năng là tránh xa con rắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun instinct Bản năng, trực giác
Adverb instinctively Một cách bản năng, theo bản năng
Verb respond Phản ứng, hồi đáp, trả lời
Noun response Sự phản ứng, sự hồi đáp, câu trả lời
Adjective responsive Phản ứng nhanh nhạy, dễ đáp lại
Noun responsiveness Sự phản ứng nhanh nhạy

Synonyms

intuitive reaction (phản ứng trực quan)gut reaction (phản ứng theo linh tính)automatic response (phản ứng tự động)

Antonyms

deliberate response (phản ứng có chủ ý)calculated reaction (phản ứng tính toán)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steig-
Latin
stingere (to prick, goad)
Latin
instinguere (to instigate, incite)
Latin
instinctus (an instigation, impulse)
Old French
instinct
English
instinct (c. 1380)
English
instinctive (c. 1600)
Latin
spondere (to pledge, promise)
Latin
responsus (a reply, an answer)
Old French
response
English
response (c. 1350)
English
instinctive response (combined)

Nguồn gốc của 'Phản ứng Bản năng'

'Instinctive' (thuộc về bản năng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'instinctus', có nghĩa là 'sự thúc đẩy' hoặc 'xúi giục', bản thân nó lại xuất phát từ gốc động từ 'stingere' nghĩa là 'chích, thúc giục'. Nó gợi lên hình ảnh một sự thôi thúc từ bên trong cơ thể. 'Response' (phản ứng) đến từ tiếng Latin 'responsus', nghĩa là 'câu trả lời' hoặc 'sự hồi đáp'. Vì vậy, 'instinctive response' có thể được hiểu là một 'câu trả lời' hoặc 'phản ứng' tức thì, tự động, không cần suy nghĩ, được điều khiển bởi một sự thôi thúc hoặc bản năng từ sâu bên trong.

Usage Note

Phản ứng bản năng là một phản ứng tự nhiên, không cần học hỏi hay suy nghĩ. Nó thường liên quan đến sự sống còn hoặc bảo vệ bản thân. Khác với 'reflex', instinctive response phức tạp hơn và liên quan đến nhiều yếu tố, không chỉ là phản xạ đơn thuần.

Prepositions

to

'Response to' được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc tình huống gây ra phản ứng. Ví dụ: 'The instinctive response to danger is often fight or flight.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + instinctive response
  • immediate an immediate instinctive response
    (một phản ứng bản năng tức thời)
  • natural a natural instinctive response
    (một phản ứng bản năng tự nhiên)
  • automatic an automatic instinctive response
    (một phản ứng bản năng tự động)
  • primal a primal instinctive response
    (một phản ứng bản năng nguyên thủy)
  • gut a gut instinctive response
    (một phản ứng bản năng theo trực giác)
Verb + instinctive response
  • trigger to trigger an instinctive response
    (kích hoạt một phản ứng bản năng)
  • elicit to elicit an instinctive response
    (gây ra/khơi gợi một phản ứng bản năng)
  • suppress to suppress an instinctive response
    (kiềm chế một phản ứng bản năng)
  • have to have an instinctive response
    (có một phản ứng bản năng)

Idioms

  • The fight-or-flight instinctive response

    Phản ứng bản năng chiến đấu hay bỏ chạy (phản ứng tự nhiên của cơ thể trước nguy hiểm)

    "When faced with danger, humans typically exhibit the fight-or-flight instinctive response."

    (Khi đối mặt với nguy hiểm, con người thường biểu hiện phản ứng bản năng chiến đấu hay bỏ chạy.)

  • A purely instinctive response

    Một phản ứng hoàn toàn bản năng (không có sự suy nghĩ)

    "Her decision was a purely instinctive response to the sudden crisis."

    (Quyết định của cô ấy là một phản ứng hoàn toàn bản năng trước cuộc khủng hoảng đột ngột.)

  • My first instinctive response was...

    Phản ứng bản năng đầu tiên của tôi là...

    "My first instinctive response was to duck when I heard the loud noise."

    (Phản ứng bản năng đầu tiên của tôi là cúi xuống khi nghe thấy tiếng ồn lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instinctive response

Danh từ
Lật mặt

Một phản ứng tức thời và tự động đối với một kích thích, không cần suy nghĩ có ý thức.

"His instinctive response was to protect his child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instinctive response".

Bản năng và Lý trí trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về 'instinctive response' thường được đối lập với 'reason' (lý trí) hoặc 'conscious thought' (suy nghĩ có ý thức). Người ta thường tranh luận về việc hành động theo bản năng hay dựa vào lý trí là tốt hơn trong các tình huống khác nhau. Điều này thể hiện sự đánh giá cao khả năng tư duy logic nhưng cũng thừa nhận vai trò của những phản ứng tự nhiên.

Trực giác (Gut Feeling) và Quyết định

'Instinctive response' có mối liên hệ chặt chẽ với 'gut feeling' (trực giác hay linh cảm ruột). Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây, 'gut feeling' được coi là một hình thức phản ứng bản năng có thể hướng dẫn con người đưa ra quyết định, đôi khi nhanh hơn và hiệu quả hơn cả quá trình phân tích logic. Nó thường được tin dùng trong các tình huống cần đưa ra quyết định nhanh hoặc khi không có đủ thông tin rõ ràng.