instinctive response
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phản ứng tức thời và tự động đối với một kích thích, không cần suy nghĩ có ý thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His instinctive response was to protect his child."
"Phản ứng bản năng của anh ấy là bảo vệ con mình."
-
"The baby's instinctive response was to suckle."
"Phản ứng bản năng của em bé là bú."
-
"She had an instinctive response to move away from the snake."
"Cô ấy có một phản ứng bản năng là tránh xa con rắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | instinct | Bản năng, trực giác |
| Adverb | instinctively | Một cách bản năng, theo bản năng |
| Verb | respond | Phản ứng, hồi đáp, trả lời |
| Noun | response | Sự phản ứng, sự hồi đáp, câu trả lời |
| Adjective | responsive | Phản ứng nhanh nhạy, dễ đáp lại |
| Noun | responsiveness | Sự phản ứng nhanh nhạy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phản ứng bản năng là một phản ứng tự nhiên, không cần học hỏi hay suy nghĩ. Nó thường liên quan đến sự sống còn hoặc bảo vệ bản thân. Khác với 'reflex', instinctive response phức tạp hơn và liên quan đến nhiều yếu tố, không chỉ là phản xạ đơn thuần.
Prepositions
'Response to' được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc tình huống gây ra phản ứng. Ví dụ: 'The instinctive response to danger is often fight or flight.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
immediate an immediate instinctive response (một phản ứng bản năng tức thời)
-
natural a natural instinctive response (một phản ứng bản năng tự nhiên)
-
automatic an automatic instinctive response (một phản ứng bản năng tự động)
-
primal a primal instinctive response (một phản ứng bản năng nguyên thủy)
-
gut a gut instinctive response (một phản ứng bản năng theo trực giác)
-
trigger to trigger an instinctive response (kích hoạt một phản ứng bản năng)
-
elicit to elicit an instinctive response (gây ra/khơi gợi một phản ứng bản năng)
-
suppress to suppress an instinctive response (kiềm chế một phản ứng bản năng)
-
have to have an instinctive response (có một phản ứng bản năng)
Idioms
-
The fight-or-flight instinctive response
Phản ứng bản năng chiến đấu hay bỏ chạy (phản ứng tự nhiên của cơ thể trước nguy hiểm)
"When faced with danger, humans typically exhibit the fight-or-flight instinctive response."
(Khi đối mặt với nguy hiểm, con người thường biểu hiện phản ứng bản năng chiến đấu hay bỏ chạy.)
-
A purely instinctive response
Một phản ứng hoàn toàn bản năng (không có sự suy nghĩ)
"Her decision was a purely instinctive response to the sudden crisis."
(Quyết định của cô ấy là một phản ứng hoàn toàn bản năng trước cuộc khủng hoảng đột ngột.)
-
My first instinctive response was...
Phản ứng bản năng đầu tiên của tôi là...
"My first instinctive response was to duck when I heard the loud noise."
(Phản ứng bản năng đầu tiên của tôi là cúi xuống khi nghe thấy tiếng ồn lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
instinctive response
Danh từMột phản ứng tức thời và tự động đối với một kích thích, không cần suy nghĩ có ý thức.
"His instinctive response was to protect his child."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instinctive response".
