(Top Banner Ad)
self-governing leader
C1
Tính từ C1 Chính trị học, Quản lý

self-governing leader

UK: /ˌselfˈɡʌvənɪŋ/ • US: /ˌselfˈɡʌvərnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh đạo tự chủ người đứng đầu tự quản nhà lãnh đạo có khả năng tự quyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Leading in a way that ensures self-determination and autonomy, whether of oneself or a group.

Vietnamese Meaning

Lãnh đạo theo cách đảm bảo sự tự quyết và tự chủ, cho dù của bản thân hay một nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A self-governing leader empowers their team to make decisions and take ownership of their work."

    "Một nhà lãnh đạo tự chủ trao quyền cho nhóm của họ đưa ra quyết định và chịu trách nhiệm về công việc của họ."

  • "The company sought a self-governing leader to head the new division."

    "Công ty tìm kiếm một nhà lãnh đạo tự chủ để đứng đầu bộ phận mới."

  • "Effective self-governing leaders foster a culture of trust and accountability."

    "Các nhà lãnh đạo tự chủ hiệu quả nuôi dưỡng một nền văn hóa tin tưởng và trách nhiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-governance Sự tự quản, quyền tự trị
Verb self-govern Tự quản lý, tự điều hành (thường dùng trong cụm 'govern oneself/itself')
Adjective self-governing Tự quản, tự trị
Noun leader Người lãnh đạo, thủ lĩnh
Noun leadership Sự lãnh đạo, tài lãnh đạo
Verb lead Lãnh đạo, dẫn dắt, dẫn đường
Noun government Chính phủ, sự cai trị
Verb govern Cai trị, điều hành, quản lý

Synonyms

Antonyms

submissive leader (lãnh đạo phục tùng)dependent leader (lãnh đạo phụ thuộc)

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
self-governing leader
English (composition)
self- (prefix)
Old English
self (one's own, self)
Proto-Germanic
*selbaz
English (composition)
govern (verb)
Middle English
governen (to rule, guide)
Old French
governer
Latin
gubernare (to steer, to pilot)
English (composition)
leader (noun)
Old English
lædere (one who leads)
Old English
lædan (to lead)

Nguồn gốc của 'self-governing leader'

'Self-governing leader' là một cụm từ ghép hiện đại, không có lịch sử lâu đời như một từ đơn lẻ. Nó được tạo thành từ 'self' (tự thân), 'governing' (điều hành, quản lý) và 'leader' (người lãnh đạo). Cụm từ này mô tả một người lãnh đạo có khả năng tự chủ, điều hành hoặc dẫn dắt một nhóm, tổ chức hay cộng đồng theo quyền tự quyết của họ, không phụ thuộc vào sự chỉ đạo từ bên ngoài. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh quyền tự trị và khả năng lãnh đạo độc lập.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng của một nhà lãnh đạo trong việc đưa ra quyết định độc lập và điều hành một tổ chức hoặc quốc gia mà không bị can thiệp từ bên ngoài. Nó bao hàm sự tự chủ, trách nhiệm và năng lực quản lý.
Nhấn mạnh phẩm chất cá nhân và khả năng hành động độc lập của nhà lãnh đạo, đồng thời có trách nhiệm và đạo đức. Trái ngược với lãnh đạo độc đoán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-governing leader
  • strong strong self-governing leader
    (người lãnh đạo tự trị mạnh mẽ)
  • effective effective self-governing leader
    (người lãnh đạo tự trị hiệu quả)
  • visionary visionary self-governing leader
    (người lãnh đạo tự trị có tầm nhìn xa)
Verb + self-governing leader
  • elected elected a self-governing leader
    (đã bầu một lãnh đạo tự trị)
  • served as served as a self-governing leader
    (đã đảm nhiệm vai trò lãnh đạo tự trị)
  • recognized recognized a self-governing leader
    (đã công nhận một lãnh đạo tự trị)

Idioms

  • emerged as a self-governing leader

    Xuất hiện/nổi lên như một lãnh đạo tự trị (chỉ một người lãnh đạo tự chủ, tự điều hành đã được công nhận hoặc khẳng định vị trí trong một cộng đồng/tổ chức)

    "After years of dedicated community work, she emerged as a self-governing leader for the indigenous people."

    (Sau nhiều năm cống hiến cho công việc cộng đồng, cô ấy đã nổi lên như một lãnh đạo tự trị cho người dân bản địa.)

  • the mandate of a self-governing leader

    Quyền hạn/nhiệm vụ của một lãnh đạo tự trị (chỉ thẩm quyền hoặc sự ủy quyền mà một lãnh đạo tự chủ có được từ cộng đồng mà họ đại diện)

    "The villagers respected the mandate of their self-governing leader to manage local resources sustainably."

    (Dân làng tôn trọng quyền hạn của lãnh đạo tự trị của họ trong việc quản lý tài nguyên địa phương một cách bền vững.)

  • a self-governing leader for change

    Một lãnh đạo tự trị vì sự thay đổi (chỉ một người lãnh đạo độc lập, chủ động thúc đẩy các cải cách hoặc sự thay đổi tích cực trong cộng đồng/tổ chức của mình)

    "He became a self-governing leader for change, advocating for environmental protection and social justice."

    (Ông ấy trở thành một lãnh đạo tự trị vì sự thay đổi, vận động cho việc bảo vệ môi trường và công bằng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-governing leader

Tính từ
Lật mặt

Lãnh đạo theo cách đảm bảo sự tự quyết và tự chủ, cho dù của bản thân hay một nhóm.

"A self-governing leader empowers their team to make decisions and take ownership of their work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is more self-governing than his brother in managing the project.
Anh ấy tự chủ hơn anh trai mình trong việc quản lý dự án.
Phủ định
She is not as self-governing as she thinks she is in her daily life.
Cô ấy không tự chủ như cô ấy nghĩ trong cuộc sống hàng ngày của mình.
Nghi vấn
Is he the most self-governing leader in the company?
Có phải anh ấy là nhà lãnh đạo tự chủ nhất trong công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-governing leader".

Tự trị và Dân chủ địa phương

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, khái niệm 'self-governing leader' gắn liền với nguyên tắc phân quyền và quyền tự trị của các cộng đồng hoặc vùng miền. Người dân có quyền bầu ra những người lãnh đạo của riêng họ để quản lý các vấn đề địa phương, từ đó khuyến khích sự tham gia của công dân và đảm bảo rằng các quyết định phù hợp nhất với nhu cầu và giá trị của cộng đồng.

Cộng đồng bản địa và quyền tự quyết

Ở một số quốc gia như Hoa Kỳ, Canada, Úc, các cộng đồng bản địa thường có các cấu trúc tự quản riêng. Trong bối cảnh này, 'self-governing leaders' là những thủ lĩnh hoặc đại diện truyền thống/được bầu ra, có trách nhiệm bảo vệ quyền lợi, văn hóa và quản lý các vấn đề của dân tộc mình. Điều này thể hiện quyền tự quyết của họ và nỗ lực duy trì bản sắc riêng.