(Top Banner Ad)
autonomous living
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Xã hội học, Chăm sóc sức khỏe, Lối sống

autonomous living

UK: /ɔːˈtɒnəməs ˈlɪvɪŋ/ • US: /ɔˈtɑːnəməs ˈlɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống tự chủ sống tự lập tự chủ trong cuộc sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability and practice of living independently and making one's own decisions, especially regarding daily life and personal care.

Vietnamese Meaning

Khả năng và thực hành sống độc lập và tự đưa ra quyết định của bản thân, đặc biệt là về cuộc sống hàng ngày và việc chăm sóc cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many elderly people strive for autonomous living in their own homes."

    "Nhiều người cao tuổi cố gắng để sống tự chủ trong chính ngôi nhà của họ."

  • "The goal of the program is to promote autonomous living for people with disabilities."

    "Mục tiêu của chương trình là thúc đẩy cuộc sống tự chủ cho người khuyết tật."

  • "Autonomous living requires careful planning and access to appropriate resources."

    "Cuộc sống tự chủ đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận và khả năng tiếp cận các nguồn lực phù hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective autonomous tự chủ, tự trị, tự lập
Noun autonomy sự tự chủ, quyền tự quyết, sự tự lập
Adverb autonomously một cách tự chủ, một cách độc lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chăm sóc sức khỏe, Lối sống

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
αὐτόνομος (autonomos)
Breakdown
αὐτός (autos, 'self') + νόμος (nomos, 'law')
Late Latin
autonomus
English
autonomous

Tự Mình Đặt Ra Luật Lệ

Từ 'autonomous' có nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại, kết hợp từ 'autos' (tự mình) và 'nomos' (luật lệ). Ban đầu, nó được dùng để mô tả các thành bang tự cai trị, tự đặt ra luật lệ riêng mà không bị ngoại bang kiểm soát. Ngày nay, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ một cá nhân hoặc một thiết bị có khả năng tự hoạt động, tự quyết định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng của người cao tuổi hoặc người khuyết tật trong việc duy trì cuộc sống độc lập tại nhà, thay vì phải sống trong viện dưỡng lão hoặc phụ thuộc vào người khác. Nó nhấn mạnh sự tự chủ và quyền tự quyết trong cuộc sống cá nhân. 'Independent living' là một cụm từ tương tự, nhưng 'autonomous living' có thể nhấn mạnh hơn vào khả năng tự đưa ra quyết định.

Prepositions

in towards

* **in autonomous living**: chỉ môi trường hoặc điều kiện sống. Ví dụ: 'Assistive technology plays a key role in autonomous living'. * **towards autonomous living**: chỉ hướng tới hoặc mục tiêu. Ví dụ: 'The program aims towards promoting autonomous living among the elderly'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + autonomous living
  • achieve autonomous living
    (đạt được cuộc sống tự lập)
  • promote autonomous living
    (thúc đẩy/khuyến khích cuộc sống tự lập)
  • support autonomous living
    (hỗ trợ cuộc sống tự lập)
  • enable autonomous living
    (tạo điều kiện cho cuộc sống tự lập)
Describing autonomous living
  • fully autonomous living
    (cuộc sống hoàn toàn tự lập)
  • semi- autonomous living
    (cuộc sống bán tự lập (cần một phần hỗ trợ))
  • independent and autonomous living
    (cuộc sống độc lập và tự chủ)

Idioms

  • to stand on one's own two feet

    tự đứng trên đôi chân của mình, hoàn toàn tự lập về tài chính và cuộc sống.

    "After graduating from university, it was time for him to leave his parents' house and learn to stand on his own two feet."

    (Sau khi tốt nghiệp đại học, đã đến lúc anh ấy rời nhà bố mẹ và học cách tự đứng trên đôi chân của mình.)

  • to paddle one's own canoe

    tự chèo thuyền của mình, tự quyết định và lo liệu cho cuộc sống mà không phụ thuộc vào người khác.

    "She has been paddling her own canoe since she moved to the city for her first job."

    (Cô ấy đã tự lo liệu cho cuộc sống của mình kể từ khi chuyển đến thành phố để nhận công việc đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autonomous living

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Khả năng và thực hành sống độc lập và tự đưa ra quyết định của bản thân, đặc biệt là về cuộc sống hàng ngày và việc chăm sóc cá nhân.

"Many elderly people strive for autonomous living in their own homes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autonomous living".

Rời Tổ Ấm ở Tuổi 18

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ, Anh, việc người trẻ dọn ra khỏi nhà bố mẹ ở tuổi 18 được coi là một cột mốc quan trọng. Đây là bước đi đầu tiên hướng tới 'autonomous living', thể hiện sự trưởng thành và khả năng tự lo cho bản thân, dù là để đi học đại học hay bắt đầu đi làm.

Sống Tự Lập Khi Về Già

Khái niệm 'assisted living' (sống có hỗ trợ) rất phổ biến ở phương Tây. Đây là các cộng đồng dân cư dành cho người cao tuổi, được thiết kế để giúp họ duy trì cuộc sống tự lập lâu nhất có thể. Họ sống trong căn hộ riêng nhưng vẫn nhận được sự hỗ trợ cần thiết cho các công việc hàng ngày như ăn uống, y tế. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự tự chủ (autonomy) ở mọi lứa tuổi.