(Top Banner Ad)
self-sufficient living
B2
Danh từ ghép B2 Lối sống/Xã hội

self-sufficient living

UK: /ˌself.səˈfɪʃ.ənt ˈlɪv.ɪŋ/ • US: /ˌself.səˈfɪʃ.ənt ˈlɪv.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống tự cung tự cấp lối sống tự cung tự cấp tự cung tự cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lifestyle in which a person or household produces most of what they need for themselves, minimizing reliance on external sources for food, energy, and other necessities.

Vietnamese Meaning

Một lối sống mà trong đó một người hoặc hộ gia đình tự sản xuất hầu hết những gì họ cần cho bản thân, giảm thiểu sự phụ thuộc vào các nguồn bên ngoài về thực phẩm, năng lượng và các nhu yếu phẩm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to embrace self-sufficient living by growing their own food and generating their own electricity."

    "Họ quyết định theo đuổi cuộc sống tự cung tự cấp bằng cách tự trồng thực phẩm và tạo ra điện riêng."

  • "More and more people are choosing self-sufficient living as a way to reduce their environmental impact."

    "Ngày càng có nhiều người lựa chọn cuộc sống tự cung tự cấp như một cách để giảm tác động đến môi trường."

  • "Self-sufficient living requires a lot of hard work and dedication."

    "Cuộc sống tự cung tự cấp đòi hỏi rất nhiều sự chăm chỉ và tận tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-sufficiency sự tự cung tự cấp, sự tự túc
Adjective self-sufficient tự cung tự cấp, tự túc, độc lập
Verb live sống, sinh sống
Noun living cuộc sống, sinh kế, sự sống

Synonyms

sustainable living (cuộc sống bền vững)independent living (cuộc sống độc lập)off-grid living (cuộc sống ngoài lưới điện quốc gia)

Antonyms

Related Words

homesteading (làm trang trại gia đình)permaculture (nông nghiệp bền vững)organic gardening (làm vườn hữu cơ)

Subject Area

Lối sống/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
sufficere
Old French
suffisant
Middle English
sufficient
Proto-Germanic
*libjan
Old English
lifian
English
self-sufficient living

Nguồn gốc của 'Self-Sufficient Living'

Cụm từ 'self-sufficient living' là sự kết hợp của ba yếu tố chính. 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và Proto-Germanic, nghĩa là 'chính mình'. 'Sufficient' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sufficere' ('làm đủ'), qua tiếng Pháp cổ, ám chỉ khả năng tự cung cấp. 'Living' đơn giản là từ 'live' (sống) trong tiếng Anh cổ. Khi kết hợp lại, nó mô tả một lối sống mà con người hoặc cộng đồng có thể tự đáp ứng hầu hết các nhu cầu của bản thân, nhấn mạnh sự độc lập và khả năng tự lực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cách sống bền vững và độc lập. Nó nhấn mạnh khả năng tự cung tự cấp và giảm thiểu tác động đến môi trường. Khác với 'survivalism', self-sufficient living chú trọng vào sự bền vững lâu dài và thường bao gồm các hoạt động như làm vườn hữu cơ, chăn nuôi gia cầm, và sử dụng năng lượng tái tạo. Nó không nhất thiết phải liên quan đến tình huống khẩn cấp hoặc sự cố.

Prepositions

towards into

Ví dụ: 'Moving towards self-sufficient living.' (Hướng tới cuộc sống tự cung tự cấp.) hoặc 'An introduction into self-sufficient living.' (Giới thiệu về cuộc sống tự cung tự cấp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-sufficient living
  • sustainable sustainable self-sufficient living
    (lối sống tự cung tự cấp bền vững)
  • rural rural self-sufficient living
    (lối sống tự cung tự cấp ở nông thôn)
  • complete complete self-sufficient living
    (lối sống tự cung tự cấp hoàn toàn)
Verb + self-sufficient living
  • embrace embrace self-sufficient living
    (áp dụng/đón nhận lối sống tự cung tự cấp)
  • aspire to aspire to self-sufficient living
    (khao khát lối sống tự cung tự cấp)
  • practice practice self-sufficient living
    (thực hành lối sống tự cung tự cấp)
  • achieve achieve self-sufficient living
    (đạt được lối sống tự cung tự cấp)
Noun + self-sufficient living
  • the dream of the dream of self-sufficient living
    (giấc mơ về lối sống tự cung tự cấp)
  • the pursuit of the pursuit of self-sufficient living
    (sự theo đuổi lối sống tự cung tự cấp)

Idioms

  • a path to self-sufficient living

    một con đường dẫn đến lối sống tự cung tự cấp

    "Many people are exploring a path to self-sufficient living by growing their own food and generating their own energy."

    (Nhiều người đang khám phá một con đường dẫn đến lối sống tự cung tự cấp bằng cách tự trồng thực phẩm và tự sản xuất năng lượng.)

  • the philosophy of self-sufficient living

    triết lý về lối sống tự cung tự cấp

    "Her entire life is guided by the philosophy of self-sufficient living, focusing on minimalism and sustainability."

    (Toàn bộ cuộc sống của cô ấy được dẫn dắt bởi triết lý về lối sống tự cung tự cấp, tập trung vào chủ nghĩa tối giản và bền vững.)

  • transition to self-sufficient living

    chuyển đổi sang lối sống tự cung tự cấp

    "The couple decided to transition to self-sufficient living after years of urban life, moving to a farm in the countryside."

    (Cặp đôi quyết định chuyển đổi sang lối sống tự cung tự cấp sau nhiều năm sống ở thành phố, chuyển đến một trang trại ở nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-sufficient living

Danh từ ghép
Lật mặt

Một lối sống mà trong đó một người hoặc hộ gia đình tự sản xuất hầu hết những gì họ cần cho bản thân, giảm thiểu sự phụ thuộc vào các nguồn bên ngoài về thực phẩm, năng lượng và các nhu yếu phẩm khác.

"They decided to embrace self-sufficient living by growing their own food and generating their own electricity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-sufficient living".

Phong trào Tự cung tự cấp kiểu "Homesteading"

Ở Bắc Mỹ, khái niệm 'homesteading' (tự sản xuất và sinh sống trên đất được cấp, thường là nông nghiệp) có một lịch sử phong phú, đặc biệt vào thế kỷ 19. Ngày nay, phong trào 'Neo-Homesteading' hồi sinh, khuyến khích các cá nhân và gia đình tự trồng thực phẩm, chăn nuôi, và sản xuất năng lượng của riêng mình, nhằm giảm sự phụ thuộc vào các hệ thống công nghiệp và thị trường, hướng tới một cuộc sống tự do và độc lập hơn.

Lối sống "Off-Grid" (Độc lập lưới điện)

Lối sống 'off-grid' là một hình thức cực đoan hơn của tự cung tự cấp, nơi các cá nhân hoặc cộng đồng nỗ lực hoàn toàn độc lập khỏi các tiện ích công cộng như điện, nước, hệ thống thoát nước và đôi khi là cả mạng lưới giao thông. Nó thể hiện đỉnh cao của sự tự chủ và thường được thúc đẩy bởi mong muốn bảo vệ môi trường, giảm chi phí sinh hoạt hoặc thoát ly khỏi sự kiểm soát của xã hội hiện đại.