(Top Banner Ad)
dependent living
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Chăm sóc sức khỏe

dependent living

Nghĩa tiếng Việt

hình thức sống phụ thuộc sống cần trợ giúp chăm sóc phụ thuộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A living arrangement where individuals, typically seniors or those with disabilities, require assistance with daily activities and personal care.

Vietnamese Meaning

Một hình thức sống mà ở đó các cá nhân, thường là người cao tuổi hoặc người khuyết tật, cần sự hỗ trợ trong các hoạt động hàng ngày và chăm sóc cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many families are exploring dependent living options for their aging parents."

    "Nhiều gia đình đang khám phá các lựa chọn sống phụ thuộc cho cha mẹ già của họ."

  • "The cost of dependent living can be a significant financial burden."

    "Chi phí của việc sống phụ thuộc có thể là một gánh nặng tài chính đáng kể."

  • "Dependent living facilities aim to provide a safe and supportive environment."

    "Các cơ sở sống phụ thuộc nhằm mục đích cung cấp một môi trường an toàn và hỗ trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depend phụ thuộc, dựa vào
Noun dependence sự phụ thuộc, tình trạng phụ thuộc
Adjective dependent phụ thuộc, lệ thuộc
Adjective independent độc lập, không phụ thuộc
Noun independence sự độc lập, nền độc lập
Adverb dependently một cách phụ thuộc
Noun living cuộc sống, sự sinh hoạt, sinh kế

Synonyms

assisted living (sống được trợ giúp)supported living (sống được hỗ trợ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chăm sóc sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dependere
Old French
dependre
English
dependent

Nguồn gốc của 'dependent'

Từ 'dependent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dependere', có nghĩa là 'treo xuống từ' hoặc 'dựa vào'. Nó được hình thành từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'xuống') và động từ 'pendere' (nghĩa là 'treo'). Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh để chỉ trạng thái phụ thuộc hoặc cần sự hỗ trợ từ người khác.

Sự kết hợp của 'dependent living'

Cụm từ 'dependent living' là sự kết hợp của tính từ 'dependent' và danh từ 'living' (cuộc sống). 'Living' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'libban' (nghĩa là 'sống'). Khi ghép lại, 'dependent living' mô tả một kiểu cuộc sống mà ở đó một cá nhân cần sự hỗ trợ hoặc chăm sóc từ người khác để thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày, thường là do tuổi tác, bệnh tật hoặc khuyết tật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cơ sở hoặc dịch vụ cung cấp hỗ trợ cho những người không thể sống độc lập hoàn toàn. Nó nhấn mạnh sự phụ thuộc vào người khác để đáp ứng các nhu cầu thiết yếu. Khác với 'independent living' (sống độc lập), 'assisted living' (sống được trợ giúp) và 'nursing home' (viện dưỡng lão), 'dependent living' là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả các hình thức hỗ trợ tại nhà.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'Individuals *in* dependent living often require assistance with medication management.' (Những cá nhân *trong* hình thức sống phụ thuộc thường cần hỗ trợ trong việc quản lý thuốc men.) 'The impact *on* dependent living facilities due to the pandemic was significant.' (Tác động *lên* các cơ sở sống phụ thuộc do đại dịch là rất lớn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dependent living
  • fully fully dependent living
    (cuộc sống hoàn toàn phụ thuộc)
  • partially partially dependent living
    (cuộc sống phụ thuộc một phần)
  • assisted assisted dependent living
    (cuộc sống phụ thuộc có trợ giúp)
  • supported supported dependent living
    (cuộc sống phụ thuộc được hỗ trợ)
Verb + dependent living
  • require require dependent living
    (đòi hỏi cuộc sống phụ thuộc)
  • transition to transition to dependent living
    (chuyển sang cuộc sống phụ thuộc)
  • provide for provide for dependent living
    (cung cấp (dịch vụ) cho cuộc sống phụ thuộc)

Idioms

  • assisted dependent living facility

    cơ sở hỗ trợ cuộc sống phụ thuộc (nhà dưỡng lão, trung tâm chăm sóc)

    "Many seniors move into an assisted dependent living facility when they can no longer manage their homes independently."

    (Nhiều người cao tuổi chuyển đến một cơ sở hỗ trợ cuộc sống phụ thuộc khi họ không còn có thể tự quản lý nhà cửa của mình một cách độc lập.)

  • options for dependent living

    các lựa chọn cho cuộc sống phụ thuộc

    "The social worker discussed various options for dependent living with the family, including home care and residential facilities."

    (Nhân viên xã hội đã thảo luận nhiều lựa chọn khác nhau cho cuộc sống phụ thuộc với gia đình, bao gồm chăm sóc tại nhà và các cơ sở nội trú.)

  • care for dependent living

    chăm sóc cho cuộc sống phụ thuộc

    "Our organization provides specialized care for dependent living individuals, ensuring their dignity and well-being."

    (Tổ chức của chúng tôi cung cấp dịch vụ chăm sóc chuyên biệt cho những người sống phụ thuộc, đảm bảo phẩm giá và hạnh phúc của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dependent living

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức sống mà ở đó các cá nhân, thường là người cao tuổi hoặc người khuyết tật, cần sự hỗ trợ trong các hoạt động hàng ngày và chăm sóc cá nhân.

"Many families are exploring dependent living options for their aging parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If elderly people choose dependent living, they often receive comprehensive care.
Nếu người lớn tuổi chọn cuộc sống phụ thuộc, họ thường nhận được sự chăm sóc toàn diện.
Phủ định
When residents require dependent living, they do not always lose their independence completely.
Khi cư dân cần cuộc sống phụ thuộc, họ không phải lúc nào cũng mất hoàn toàn sự độc lập của mình.
Nghi vấn
If someone needs dependent living, does that mean they can no longer manage their own finances?
Nếu ai đó cần cuộc sống phụ thuộc, điều đó có nghĩa là họ không còn có thể tự quản lý tài chính của mình nữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependent living".

Giá trị Độc lập và Thực tế Cuộc sống Phụ thuộc ở Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giá trị cá nhân độc lập được đánh giá rất cao. Tuy nhiên, đối với người cao tuổi, người khuyết tật hoặc mắc bệnh mãn tính, cuộc sống phụ thuộc là một thực tế không thể tránh khỏi. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của các dịch vụ và cơ sở chuyên nghiệp để đảm bảo phẩm giá và chất lượng cuộc sống cho những người cần sự hỗ trợ, thay vì chỉ dựa vào sự chăm sóc của gia đình.

Hệ thống Hỗ trợ cho Người Sống Phụ thuộc

Khác với một số nền văn hóa nơi việc nhiều thế hệ sống chung trong một nhà là phổ biến, các xã hội phương Tây thường dựa vào các hệ thống chăm sóc chính thức (như nhà dưỡng lão, dịch vụ chăm sóc tại nhà) để hỗ trợ những cá nhân sống phụ thuộc. Điều này phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc gia đình và nhu cầu y tế chuyên biệt ngày càng tăng của xã hội hiện đại.