(Top Banner Ad)
avo meter
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật điện

avo meter

UK: /ˈeɪvəʊ ˈmiːtə/ • US: /ˈeɪvoʊ ˈmiːtər/

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ vạn năng VOM
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A multimeter; an electronic measuring instrument that combines several measurement functions in one unit.

Vietnamese Meaning

Một đồng hồ vạn năng; một dụng cụ đo điện tử kết hợp nhiều chức năng đo lường trong một thiết bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electrician used an avo meter to check the voltage of the circuit."

    "Người thợ điện đã sử dụng một đồng hồ vạn năng để kiểm tra điện áp của mạch điện."

  • "He reached for his avo meter to diagnose the problem."

    "Anh ta với lấy đồng hồ vạn năng để chẩn đoán sự cố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun multimeter Đồng hồ vạn năng (tên gọi kỹ thuật chính xác hơn)
Noun voltmeter Vôn kế (Thiết bị chỉ đo điện áp)
Noun ohmmeter Ôm kế (Thiết bị chỉ đo điện trở)
Verb measure Đo lường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Electrum (Amber)
English (19th Century)
Ampere, Volt, Ohm (Named after scientists)
English (20th Century)
AVO (Acronym for Amperes, Volts, Ohms)
English (Modern Colloquial)
avo meter (Shorthand for AVO Meter/Multimeter)

Nguồn gốc tên gọi A-V-O

AVO là viết tắt của ba đơn vị đo lường điện cơ bản: Amperes (Đo cường độ dòng điện), Volts (Đo điện áp), và Ohms (Đo điện trở). Các đơn vị này được đặt tên theo ba nhà khoa học vĩ đại: André-Marie Ampère, Alessandro Volta và Georg Ohm. Do đó, 'avo meter' (đồng hồ đo AVO) là thiết bị kết hợp để đo cả ba đại lượng này.

Sự ra đời của Đồng hồ đa năng

Trước khi có đồng hồ AVO, thợ điện phải mang theo ba thiết bị riêng biệt. Năm 1923, Công ty Điện tử Douglas tại Anh đã phát minh ra thiết bị AVO Meter đầu tiên, giúp đơn giản hóa việc đo lường điện. Tên thương hiệu AVO trở nên phổ biến đến mức nó được dùng như một tên gọi chung cho các loại đồng hồ vạn năng (multimeter) sau này.

Usage Note

Thuật ngữ 'avo meter' xuất phát từ tên viết tắt của 'ampere, volt, ohm', ba đơn vị đo điện cơ bản mà nó có thể đo được. Mặc dù hiện tại ít được sử dụng phổ biến hơn thuật ngữ 'multimeter', nó vẫn được tìm thấy trong tài liệu kỹ thuật cũ và đôi khi trong cách sử dụng thông tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + avo meter
  • use use an avo meter
    (sử dụng đồng hồ đo AVO)
  • check check the circuit with an avo meter
    (kiểm tra mạch điện bằng đồng hồ đo AVO)
  • calibrate calibrate the avo meter
    (hiệu chỉnh đồng hồ đo AVO)
Adjective + avo meter
  • digital digital avo meter
    (đồng hồ đo AVO kỹ thuật số)
  • analog analog avo meter
    (đồng hồ đo AVO kim (loại cổ điển))
  • accurate accurate avo meter readings
    (các chỉ số đo chính xác từ đồng hồ AVO)
Noun (Part) + avo meter
  • probe the avo meter probe
    (que đo của đồng hồ AVO)
  • settings adjust the avo meter settings
    (điều chỉnh các thiết lập của đồng hồ AVO)

Idioms

  • Put the avo meter on continuity mode

    Chuyển đồng hồ AVO sang chế độ đo thông mạch

    "You need to put the avo meter on continuity mode to see if the wire is broken."

    (Bạn cần chuyển đồng hồ đo AVO sang chế độ thông mạch để xem dây điện có bị đứt không.)

  • Zero out the avo meter

    Thiết lập lại giá trị zero (số 0) cho đồng hồ AVO

    "Before measuring resistance, always remember to zero out the avo meter."

    (Trước khi đo điện trở, luôn nhớ thiết lập lại giá trị zero cho đồng hồ AVO.)

  • Avo meter troubleshooting

    Khắc phục sự cố bằng đồng hồ AVO (việc sử dụng đồng hồ để tìm lỗi)

    "Basic avo meter troubleshooting helped us find the short circuit quickly."

    (Việc khắc phục sự cố cơ bản bằng đồng hồ AVO đã giúp chúng tôi tìm thấy đoạn mạch bị chập nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avo meter

Danh từ
Lật mặt

Một đồng hồ vạn năng; một dụng cụ đo điện tử kết hợp nhiều chức năng đo lường trong một thiết bị.

"The electrician used an avo meter to check the voltage of the circuit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This avo meter is mine.
Cái ampe kế này là của tôi.
Phủ định
This isn't your avo meter; it's his.
Đây không phải là ampe kế của bạn; nó là của anh ấy.
Nghi vấn
Whose avo meter is that?
Ampe kế đó là của ai?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avo meter".

Thiết bị không thể thiếu của thợ điện

Trong văn hóa kỹ thuật phương Tây, 'avo meter' (hay multimeter) là biểu tượng cho việc tự sửa chữa (DIY) và là công cụ bắt buộc phải có trong hộp dụng cụ của mọi thợ điện, kỹ sư điện tử. Nó đại diện cho khả năng chẩn đoán và hiểu rõ về 'dòng chảy' của năng lượng điện trong nhà hoặc thiết bị.

An toàn điện gia đình

Việc biết cách sử dụng đồng hồ AVO được coi là một kỹ năng cơ bản để đảm bảo an toàn điện trong gia đình. Nó giúp người dùng kiểm tra xem ổ cắm có hoạt động hay không, hoặc liệu có điện áp nguy hiểm trong hệ thống dây điện bị lỗi trước khi tiến hành sửa chữa.