(Top Banner Ad)
avoid a fight
B1
Động từ B1 Xã hội, Quan hệ cá nhân

avoid a fight

UK: /əˈvɔɪd/ • US: /əˈvɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tránh ẩu đả né tránh xung đột hạn chế xô xát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay away from (someone or something); to prevent (something) from happening.

Vietnamese Meaning

Tránh xa (ai đó hoặc cái gì đó); ngăn chặn (điều gì đó) xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We should avoid a fight if possible."

    "Chúng ta nên tránh một cuộc ẩu đả nếu có thể."

  • "I try to avoid a fight whenever possible."

    "Tôi cố gắng tránh một cuộc ẩu đả bất cứ khi nào có thể."

  • "To avoid a fight, try to stay calm."

    "Để tránh một cuộc ẩu đả, hãy cố gắng giữ bình tĩnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun avoidance Sự né tránh, sự lẩn tránh
Adjective avoidable Có thể tránh được, không cần thiết
Adjective unavoidable Không thể tránh khỏi
Noun fighter Chiến binh, người chiến đấu
Noun/Gerund fighting Sự chiến đấu, cuộc giao chiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacuus (empty)
Old French
esvuider (to empty out, clear)
Middle English
avoiden (to empty, depart from)
Old English
feohtan (to fight)
Modern English
avoid a fight

Nguồn gốc của 'Avoid' (Tránh)

Từ 'avoid' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'vacuus', có nghĩa là 'trống rỗng' hoặc 'vắng mặt'. Khi du nhập vào tiếng Pháp cổ ('esvuider'), nó mang nghĩa 'làm trống, dọn dẹp'. Vì vậy, khi bạn 'avoid' (tránh) một thứ gì đó, nghĩa đen là bạn đang tạo ra một khoảng trống giữa bạn và thứ đó.

Nguồn gốc của 'Fight' (Chiến đấu)

Từ 'fight' là một trong những từ cổ nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ ('fekhtanan'), mang nghĩa cơ bản là 'chiến đấu bằng tay không'. Kết hợp với 'avoid', cụm từ này miêu tả hành động chủ động giữ khoảng cách để không tham gia vào sự xung đột thể chất hoặc lời nói.

Usage Note

Động từ 'avoid' thường được sử dụng để chỉ hành động chủ động né tránh một tình huống, người hoặc vật cụ thể. Nó mang ý nghĩa của việc chủ động thực hiện các biện pháp để không gặp phải hoặc chịu tác động từ điều gì đó. Khác với 'prevent' (ngăn chặn) mang tính can thiệp để một sự kiện không xảy ra, 'avoid' nghiêng về việc né tránh sự tiếp xúc hoặc ảnh hưởng ngay từ đầu.
Danh từ 'fight' ở đây dùng để chỉ một cuộc xung đột, ẩu đả thể xác. Nó khác với 'argument' (tranh cãi) vốn chỉ mang tính lời nói. 'Brawl' (cuộc ẩu đả) có thể được coi là một từ đồng nghĩa, nhưng thường mang tính hỗn loạn và có nhiều người tham gia hơn.

Prepositions

avoid doing something avoid someone/something

- 'avoid doing something': Tránh làm điều gì đó. Ví dụ: 'I avoid eating junk food.' (Tôi tránh ăn đồ ăn vặt). Điều này cho thấy sự né tránh một hành động cụ thể.
- 'avoid someone/something': Tránh ai đó/cái gì đó. Ví dụ: 'I avoid crowded places.' (Tôi tránh những nơi đông người). Điều này cho thấy sự né tránh một đối tượng hoặc địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + avoid a fight
  • wisely wisely avoid a fight
    (khôn ngoan tránh né một cuộc xung đột)
  • tactfully tactfully avoid a fight
    (khéo léo (có chiến thuật) né tránh cuộc cãi vã)
  • deliberately deliberately avoid a fight
    (cố tình tránh né một cuộc chiến)
Verb + avoid a fight
  • try to try to avoid a fight
    (cố gắng tránh né một cuộc chiến)
  • choose to choose to avoid a fight
    (chọn cách tránh né cuộc cãi vã)
  • manage to manage to avoid a fight
    (xoay xở để tránh được một cuộc chiến)
Fixed Phrases
  • at all costs avoid a fight at all costs
    (tránh né cuộc chiến bằng mọi giá)
  • publicly avoid a fight publicly
    (tránh cãi nhau trước công chúng)

Idioms

  • To walk away from a fight

    Bỏ đi để chấm dứt hoặc tránh leo thang xung đột.

    "When tensions rose, the manager decided it was best to walk away from a fight."

    (Khi căng thẳng dâng cao, người quản lý quyết định tốt nhất là bỏ đi để tránh xung đột.)

  • To keep the peace

    Duy trì hòa khí, tránh gây mâu thuẫn.

    "She often agrees with her sister just to keep the peace at family gatherings."

    (Cô ấy thường đồng ý với chị gái chỉ để giữ hòa khí trong các buổi họp mặt gia đình.)

  • To turn the other cheek

    Nhường nhịn, chịu đựng sự xúc phạm mà không trả đũa (mang ý nghĩa ôn hòa).

    "Despite his angry comments, she decided to turn the other cheek."

    (Mặc dù anh ta có những lời nhận xét giận dữ, cô ấy vẫn quyết định nhẫn nhịn và bỏ qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avoid a fight

Động từ
Lật mặt

Tránh xa (ai đó hoặc cái gì đó); ngăn chặn (điều gì đó) xảy ra.

"We should avoid a fight if possible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid a fight".

Văn hóa Giải quyết Xung đột (Conflict Resolution)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và ngoại giao, việc 'avoid a fight' không chỉ là hành động thụ động mà còn là một chiến lược chủ động gọi là 'Conflict Resolution'. Thay vì né tránh hoàn toàn, người ta tập trung vào việc tìm kiếm giải pháp chung (win-win) để giải quyết gốc rễ vấn đề, tránh leo thang thành cuộc chiến cá nhân hoặc tranh cãi vô bổ.

Sự Khôn Ngoan và Sự Yếu Đuối

Quan điểm xã hội về 'avoiding a fight' đã thay đổi. Trước đây, tránh chiến đấu đôi khi bị coi là dấu hiệu của sự yếu đuối. Tuy nhiên, ngày nay, việc chọn 'avoid a fight' được coi là dấu hiệu của trí tuệ cảm xúc (emotional intelligence), khả năng kiểm soát cái tôi cá nhân, và sự ưu tiên cho mục tiêu lớn hơn thay vì chỉ thỏa mãn cơn giận tức thời.