avoid a fight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tránh xa (ai đó hoặc cái gì đó); ngăn chặn (điều gì đó) xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We should avoid a fight if possible."
"Chúng ta nên tránh một cuộc ẩu đả nếu có thể."
-
"I try to avoid a fight whenever possible."
"Tôi cố gắng tránh một cuộc ẩu đả bất cứ khi nào có thể."
-
"To avoid a fight, try to stay calm."
"Để tránh một cuộc ẩu đả, hãy cố gắng giữ bình tĩnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | avoidance | Sự né tránh, sự lẩn tránh |
| Adjective | avoidable | Có thể tránh được, không cần thiết |
| Adjective | unavoidable | Không thể tránh khỏi |
| Noun | fighter | Chiến binh, người chiến đấu |
| Noun/Gerund | fighting | Sự chiến đấu, cuộc giao chiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'avoid' thường được sử dụng để chỉ hành động chủ động né tránh một tình huống, người hoặc vật cụ thể. Nó mang ý nghĩa của việc chủ động thực hiện các biện pháp để không gặp phải hoặc chịu tác động từ điều gì đó. Khác với 'prevent' (ngăn chặn) mang tính can thiệp để một sự kiện không xảy ra, 'avoid' nghiêng về việc né tránh sự tiếp xúc hoặc ảnh hưởng ngay từ đầu.
Danh từ 'fight' ở đây dùng để chỉ một cuộc xung đột, ẩu đả thể xác. Nó khác với 'argument' (tranh cãi) vốn chỉ mang tính lời nói. 'Brawl' (cuộc ẩu đả) có thể được coi là một từ đồng nghĩa, nhưng thường mang tính hỗn loạn và có nhiều người tham gia hơn.
Prepositions
- 'avoid doing something': Tránh làm điều gì đó. Ví dụ: 'I avoid eating junk food.' (Tôi tránh ăn đồ ăn vặt). Điều này cho thấy sự né tránh một hành động cụ thể.
- 'avoid someone/something': Tránh ai đó/cái gì đó. Ví dụ: 'I avoid crowded places.' (Tôi tránh những nơi đông người). Điều này cho thấy sự né tránh một đối tượng hoặc địa điểm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wisely wisely avoid a fight (khôn ngoan tránh né một cuộc xung đột)
-
tactfully tactfully avoid a fight (khéo léo (có chiến thuật) né tránh cuộc cãi vã)
-
deliberately deliberately avoid a fight (cố tình tránh né một cuộc chiến)
-
try to try to avoid a fight (cố gắng tránh né một cuộc chiến)
-
choose to choose to avoid a fight (chọn cách tránh né cuộc cãi vã)
-
manage to manage to avoid a fight (xoay xở để tránh được một cuộc chiến)
-
at all costs avoid a fight at all costs (tránh né cuộc chiến bằng mọi giá)
-
publicly avoid a fight publicly (tránh cãi nhau trước công chúng)
Idioms
-
To walk away from a fight
Bỏ đi để chấm dứt hoặc tránh leo thang xung đột.
"When tensions rose, the manager decided it was best to walk away from a fight."
(Khi căng thẳng dâng cao, người quản lý quyết định tốt nhất là bỏ đi để tránh xung đột.)
-
To keep the peace
Duy trì hòa khí, tránh gây mâu thuẫn.
"She often agrees with her sister just to keep the peace at family gatherings."
(Cô ấy thường đồng ý với chị gái chỉ để giữ hòa khí trong các buổi họp mặt gia đình.)
-
To turn the other cheek
Nhường nhịn, chịu đựng sự xúc phạm mà không trả đũa (mang ý nghĩa ôn hòa).
"Despite his angry comments, she decided to turn the other cheek."
(Mặc dù anh ta có những lời nhận xét giận dữ, cô ấy vẫn quyết định nhẫn nhịn và bỏ qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avoid a fight
Động từTránh xa (ai đó hoặc cái gì đó); ngăn chặn (điều gì đó) xảy ra.
"We should avoid a fight if possible."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid a fight".
