(Top Banner Ad)
avoid a war
B2
Động từ B2 Chính trị, Ngoại giao, Xã hội

avoid a war

UK: /əˈvɔɪd/ • US: /əˈvɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tránh chiến tranh phòng tránh chiến tranh ngăn ngừa chiến tranh né tránh chiến tranh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay away from or prevent (something dangerous or undesirable). In this context, to prevent a war from happening.

Vietnamese Meaning

Tránh né, ngăn chặn một điều gì đó nguy hiểm hoặc không mong muốn. Trong ngữ cảnh này, là ngăn chặn một cuộc chiến tranh xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is working hard to avoid a war with its neighbor."

    "Chính phủ đang nỗ lực để tránh chiến tranh với nước láng giềng."

  • "We must do everything we can to avoid a war."

    "Chúng ta phải làm mọi thứ có thể để tránh chiến tranh."

  • "The president is trying to avoid a war by holding talks with the other country's leader."

    "Tổng thống đang cố gắng tránh chiến tranh bằng cách tổ chức các cuộc đàm phán với lãnh đạo của quốc gia kia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun avoidance Sự né tránh, sự lẩn tránh
Adjective avoidable Có thể tránh được
Adjective unavoidable Không thể tránh khỏi
Noun warfare Chiến sự, hoạt động chiến đấu
Noun warrior Chiến binh, dũng sĩ

Synonyms

prevent a war (ngăn chặn một cuộc chiến)avert a war (ngăn chặn một cuộc chiến (nghiêm trọng hơn prevent))forestall a war (ngăn chặn trước một cuộc chiến)

Antonyms

start a war (khơi mào một cuộc chiến)wage a war (tiến hành một cuộc chiến)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacuus
Old French
esvuidier (to empty out, shun)
Middle English
avoiden
Old Northern French
werre (strife, conflict)
Modern English
avoid a war

Nguồn gốc của 'Avoid' (Tránh)

Từ 'avoid' (tránh) bắt nguồn từ tiếng Latin 'vacuus' (trống rỗng) và tiếng Pháp cổ 'esvuidier' (làm trống rỗng hoặc lánh xa). Ban đầu, nó có nghĩa đen là tạo ra một khoảng trống giữa bạn và điều gì đó. Khi áp dụng vào xung đột, 'avoid a war' nghĩa là giữ khoảng cách hoặc loại bỏ nguy cơ chiến tranh, làm cho không gian đó trở nên 'trống rỗng' khỏi bạo lực.

Nguồn gốc của 'War' (Chiến tranh)

Từ 'war' (chiến tranh) có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, với ý nghĩa ban đầu là 'sự hỗn loạn' hoặc 'sự nhầm lẫn'. Khi kết hợp với 'avoid', cụm từ này nhấn mạnh hành động chủ động thoát khỏi tình trạng hỗn loạn và đổ máu để duy trì hòa bình.

Usage Note

Động từ "avoid" mang ý nghĩa chủ động phòng tránh một sự việc tiêu cực. Nó khác với "prevent" ở chỗ "prevent" nhấn mạnh vào việc ngăn chặn một sự việc đang có nguy cơ xảy ra, trong khi "avoid" có thể chỉ đơn giản là tránh một khả năng. Trong trường hợp "avoid a war", nó mang ý nghĩa nỗ lực để không cho chiến tranh xảy ra, thông qua các biện pháp ngoại giao, đàm phán, v.v.

Prepositions

avoid + V-ing avoid + something

"avoid + V-ing" dùng để chỉ việc tránh làm một hành động nào đó (ví dụ: avoid making mistakes). "avoid + something" dùng để chỉ việc tránh một vật thể, một người, hoặc một tình huống cụ thể (ví dụ: avoid crowded places). Trong trường hợp 'avoid a war', 'war' đóng vai trò là 'something'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + avoid a war
  • successfully successfully avoid a war
    (tránh được chiến tranh một cách thành công)
  • urgently urgently avoid a war
    (khẩn cấp tìm cách tránh chiến tranh)
  • strategically strategically avoid a war
    (tránh chiến tranh một cách chiến lược)
Verb/Modal + avoid a war
  • must must avoid a war
    (phải tránh một cuộc chiến)
  • try to try to avoid a war
    (cố gắng để tránh chiến tranh)
  • manage to manage to avoid a war
    (xoay xở để tránh được chiến tranh)
Noun + effort/plan to avoid a war
  • diplomacy diplomacy to avoid a war
    (ngoại giao để tránh một cuộc chiến)
  • efforts efforts to avoid a war
    (những nỗ lực nhằm tránh chiến tranh)

Idioms

  • To walk back from the brink of war

    Rút lui khỏi bờ vực thẳm của chiến tranh (ngừng hành động sắp dẫn đến chiến tranh)

    "After intense negotiation, both leaders decided to walk back from the brink of war."

    (Sau cuộc đàm phán căng thẳng, cả hai nhà lãnh đạo đã quyết định rút lui khỏi bờ vực thẳm của chiến tranh.)

  • Peace at all costs

    Hòa bình bằng mọi giá (sẵn sàng hy sinh hoặc nhượng bộ để tránh chiến tranh)

    "The government’s foreign policy was based on pursuing peace at all costs."

    (Chính sách đối ngoại của chính phủ dựa trên việc theo đuổi hòa bình bằng mọi giá.)

  • Avert a major conflict

    Ngăn chặn một cuộc xung đột lớn (nghĩa tương đương với avoid a war, thường dùng trong ngoại giao)

    "The UN Secretary-General worked tirelessly to avert a major conflict in the region."

    (Tổng thư ký Liên Hợp Quốc đã làm việc không mệt mỏi để ngăn chặn một cuộc xung đột lớn trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avoid a war

Động từ
Lật mặt

Tránh né, ngăn chặn một điều gì đó nguy hiểm hoặc không mong muốn. Trong ngữ cảnh này, là ngăn chặn một cuộc chiến tranh xảy ra.

"The government is working hard to avoid a war with its neighbor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had avoided a war by negotiating a peace treaty.
Họ đã tránh được một cuộc chiến bằng cách đàm phán một hiệp ước hòa bình.
Phủ định
The leaders had not avoided a war, despite numerous attempts at diplomacy.
Các nhà lãnh đạo đã không tránh được một cuộc chiến, mặc dù đã có nhiều nỗ lực ngoại giao.
Nghi vấn
Had the diplomats avoided a war before the conflict escalated?
Các nhà ngoại giao đã tránh được một cuộc chiến trước khi xung đột leo thang phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid a war".

Bài học Lịch sử: Chính sách Xoa dịu (Appeasement)

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là trước Thế chiến II, 'chính sách xoa dịu' (Appeasement) là một nỗ lực nhằm 'avoid a war' (tránh chiến tranh) bằng cách nhượng bộ cho đối thủ (ví dụ, nhượng bộ Hitler tại Hội nghị Munich 1938). Tuy nhiên, chính sách này thường được coi là một thất bại, vì nó chỉ trì hoãn và khiến chiến tranh sau đó trở nên tồi tệ hơn. Đây là một ví dụ nổi tiếng về việc thất bại trong việc tránh chiến tranh.

Học thuyết Răn đe (Deterrence)

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, các cường quốc lớn đã tìm cách 'avoid a war' thông qua học thuyết 'Răn đe'. Học thuyết này dựa trên ý tưởng rằng nếu một quốc gia tấn công, quốc gia kia sẽ đáp trả bằng vũ khí hạt nhân, dẫn đến 'Hủy diệt lẫn nhau chắc chắn' (MAD). Chính sự đe dọa này lại tạo ra sự ổn định, khiến không bên nào dám nổ súng.