avoid a war
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stay away from or prevent (something dangerous or undesirable). In this context, to prevent a war from happening.
Vietnamese Meaning
Tránh né, ngăn chặn một điều gì đó nguy hiểm hoặc không mong muốn. Trong ngữ cảnh này, là ngăn chặn một cuộc chiến tranh xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is working hard to avoid a war with its neighbor."
"Chính phủ đang nỗ lực để tránh chiến tranh với nước láng giềng."
-
"We must do everything we can to avoid a war."
"Chúng ta phải làm mọi thứ có thể để tránh chiến tranh."
-
"The president is trying to avoid a war by holding talks with the other country's leader."
"Tổng thống đang cố gắng tránh chiến tranh bằng cách tổ chức các cuộc đàm phán với lãnh đạo của quốc gia kia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | avoidance | Sự né tránh, sự lẩn tránh |
| Adjective | avoidable | Có thể tránh được |
| Adjective | unavoidable | Không thể tránh khỏi |
| Noun | warfare | Chiến sự, hoạt động chiến đấu |
| Noun | warrior | Chiến binh, dũng sĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "avoid" mang ý nghĩa chủ động phòng tránh một sự việc tiêu cực. Nó khác với "prevent" ở chỗ "prevent" nhấn mạnh vào việc ngăn chặn một sự việc đang có nguy cơ xảy ra, trong khi "avoid" có thể chỉ đơn giản là tránh một khả năng. Trong trường hợp "avoid a war", nó mang ý nghĩa nỗ lực để không cho chiến tranh xảy ra, thông qua các biện pháp ngoại giao, đàm phán, v.v.
Prepositions
"avoid + V-ing" dùng để chỉ việc tránh làm một hành động nào đó (ví dụ: avoid making mistakes). "avoid + something" dùng để chỉ việc tránh một vật thể, một người, hoặc một tình huống cụ thể (ví dụ: avoid crowded places). Trong trường hợp 'avoid a war', 'war' đóng vai trò là 'something'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully avoid a war (tránh được chiến tranh một cách thành công)
-
urgently urgently avoid a war (khẩn cấp tìm cách tránh chiến tranh)
-
strategically strategically avoid a war (tránh chiến tranh một cách chiến lược)
-
must must avoid a war (phải tránh một cuộc chiến)
-
try to try to avoid a war (cố gắng để tránh chiến tranh)
-
manage to manage to avoid a war (xoay xở để tránh được chiến tranh)
-
diplomacy diplomacy to avoid a war (ngoại giao để tránh một cuộc chiến)
-
efforts efforts to avoid a war (những nỗ lực nhằm tránh chiến tranh)
Idioms
-
To walk back from the brink of war
Rút lui khỏi bờ vực thẳm của chiến tranh (ngừng hành động sắp dẫn đến chiến tranh)
"After intense negotiation, both leaders decided to walk back from the brink of war."
(Sau cuộc đàm phán căng thẳng, cả hai nhà lãnh đạo đã quyết định rút lui khỏi bờ vực thẳm của chiến tranh.)
-
Peace at all costs
Hòa bình bằng mọi giá (sẵn sàng hy sinh hoặc nhượng bộ để tránh chiến tranh)
"The government’s foreign policy was based on pursuing peace at all costs."
(Chính sách đối ngoại của chính phủ dựa trên việc theo đuổi hòa bình bằng mọi giá.)
-
Avert a major conflict
Ngăn chặn một cuộc xung đột lớn (nghĩa tương đương với avoid a war, thường dùng trong ngoại giao)
"The UN Secretary-General worked tirelessly to avert a major conflict in the region."
(Tổng thư ký Liên Hợp Quốc đã làm việc không mệt mỏi để ngăn chặn một cuộc xung đột lớn trong khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avoid a war
Động từTránh né, ngăn chặn một điều gì đó nguy hiểm hoặc không mong muốn. Trong ngữ cảnh này, là ngăn chặn một cuộc chiến tranh xảy ra.
"The government is working hard to avoid a war with its neighbor."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had avoided a war by negotiating a peace treaty. |
Họ đã tránh được một cuộc chiến bằng cách đàm phán một hiệp ước hòa bình. |
| Phủ định | The leaders had not avoided a war, despite numerous attempts at diplomacy. |
Các nhà lãnh đạo đã không tránh được một cuộc chiến, mặc dù đã có nhiều nỗ lực ngoại giao. |
| Nghi vấn | Had the diplomats avoided a war before the conflict escalated? |
Các nhà ngoại giao đã tránh được một cuộc chiến trước khi xung đột leo thang phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid a war".
