(Top Banner Ad)
avoid attention
B1
Verb phrase B1 General

avoid attention

UK: /əˈvɔɪd əˈtɛnʃən/ • US: /əˈvɔɪd əˈtɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tránh né sự chú ý lẩn tránh sự chú ý giấu mình không muốn bị chú ý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prevent someone or something from noticing or paying attention to you or something.

Vietnamese Meaning

Tránh sự chú ý của ai đó hoặc điều gì đó; cố gắng không để ai đó hoặc điều gì đó nhận thấy bạn hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to avoid attention by wearing a baseball cap."

    "Anh ấy cố gắng tránh sự chú ý bằng cách đội mũ bóng chày."

  • "The celebrity tried to avoid attention after the scandal."

    "Người nổi tiếng cố gắng tránh sự chú ý sau vụ bê bối."

  • "She avoided attention by sitting in the back of the classroom."

    "Cô ấy tránh sự chú ý bằng cách ngồi ở cuối lớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun avoidance Sự né tránh, sự phòng ngừa
Adjective avoidable Có thể tránh được, có thể phòng ngừa được
Verb attend Chú tâm, tham dự, để ý
Adjective attentive Chú ý, chăm chú, ân cần
Adverb inattentively Một cách lơ đễnh, không chú tâm

Synonyms

shun publicity (tránh sự công khai)evade notice (tránh sự chú ý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacuus (empty)
Latin
attendere (stretch toward)
Old French
evuider (to empty out)
Middle English
avoyden (clear away)

Gốc rễ của 'Avoid'

Động từ 'avoid' (tránh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vacuus' (trỗng rỗng) thông qua tiếng Pháp cổ 'evuider' (làm trống rỗng, dọn sạch). Về cơ bản, tránh nghĩa là tạo ra một khoảng trống, loại bỏ bản thân khỏi nơi nào đó.

Gốc rễ của 'Attention'

Danh từ 'attention' (sự chú ý) bắt nguồn từ tiếng Latin 'attendere', có nghĩa là 'căng ra' hoặc 'hướng tới'. Nó bao gồm tiền tố 'ad-' (hướng tới) và 'tendere' (căng ra, duỗi). Do đó, 'sự chú ý' là hành động tinh thần 'hướng tâm trí về phía' một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi người ta muốn giữ kín một điều gì đó, không muốn bị chú ý vì những lý do tiêu cực (như phạm tội) hoặc đơn giản là muốn sự riêng tư.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + avoid attention
  • deliberately deliberately avoid attention
    (Cố ý/có chủ đích tránh sự chú ý)
  • actively actively avoid attention
    (Tích cực né tránh sự chú ý (bằng hành động))
Verb + Phrase (Action related)
  • try to try to avoid attention
    (Cố gắng tránh sự chú ý)
  • manage to manage to avoid attention
    (Xoay sở để tránh được sự chú ý)
  • prefer to prefer to avoid attention
    (Thích/muốn tránh sự chú ý hơn)

Idioms

  • Keep a low profile

    Giữ kín tiếng, giữ hồ sơ thấp, không gây chú ý

    "After the controversy, the manager decided to keep a low profile for six months."

    (Sau vụ tranh cãi, người quản lý quyết định giữ kín tiếng trong sáu tháng.)

  • Stay under the radar

    Ở dưới tầm radar, bí mật, không bị phát hiện hoặc quan sát

    "We need to stay under the radar until the investigation is complete."

    (Chúng ta cần giữ bí mật cho đến khi cuộc điều tra hoàn tất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avoid attention

Verb phrase
Lật mặt

Tránh sự chú ý của ai đó hoặc điều gì đó; cố gắng không để ai đó hoặc điều gì đó nhận thấy bạn hoặc điều gì đó.

"He tried to avoid attention by wearing a baseball cap."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tried to avoid attention by wearing a simple outfit.
Anh ấy cố gắng tránh sự chú ý bằng cách mặc một bộ trang phục đơn giản.
Phủ định
Only in crowded places did he avoid attention.
Chỉ ở những nơi đông người anh ta mới tránh được sự chú ý.
Nghi vấn
Should you avoid attention, what would you do?
Nếu bạn phải tránh sự chú ý, bạn sẽ làm gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid attention".

Văn hóa Kín đáo và Khiêm tốn

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa Đông Á, hành động 'avoid attention' (tránh sự chú ý) thường gắn liền với đức tính khiêm tốn (modesty). Việc không khoe khoang thành tích cá nhân được coi là dấu hiệu của sự tôn trọng và giáo dục tốt.

Quyền riêng tư của Người nổi tiếng

Đối với người nổi tiếng ở phương Tây, 'avoid attention' là một chiến lược quan trọng để bảo vệ quyền riêng tư cá nhân và gia đình. Việc này giúp họ thoát khỏi sự săn đón quá mức của giới truyền thông và paparazzi.