avoid attention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To prevent someone or something from noticing or paying attention to you or something.
Vietnamese Meaning
Tránh sự chú ý của ai đó hoặc điều gì đó; cố gắng không để ai đó hoặc điều gì đó nhận thấy bạn hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tried to avoid attention by wearing a baseball cap."
"Anh ấy cố gắng tránh sự chú ý bằng cách đội mũ bóng chày."
-
"The celebrity tried to avoid attention after the scandal."
"Người nổi tiếng cố gắng tránh sự chú ý sau vụ bê bối."
-
"She avoided attention by sitting in the back of the classroom."
"Cô ấy tránh sự chú ý bằng cách ngồi ở cuối lớp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | avoidance | Sự né tránh, sự phòng ngừa |
| Adjective | avoidable | Có thể tránh được, có thể phòng ngừa được |
| Verb | attend | Chú tâm, tham dự, để ý |
| Adjective | attentive | Chú ý, chăm chú, ân cần |
| Adverb | inattentively | Một cách lơ đễnh, không chú tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi người ta muốn giữ kín một điều gì đó, không muốn bị chú ý vì những lý do tiêu cực (như phạm tội) hoặc đơn giản là muốn sự riêng tư.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately avoid attention (Cố ý/có chủ đích tránh sự chú ý)
-
actively actively avoid attention (Tích cực né tránh sự chú ý (bằng hành động))
-
try to try to avoid attention (Cố gắng tránh sự chú ý)
-
manage to manage to avoid attention (Xoay sở để tránh được sự chú ý)
-
prefer to prefer to avoid attention (Thích/muốn tránh sự chú ý hơn)
Idioms
-
Keep a low profile
Giữ kín tiếng, giữ hồ sơ thấp, không gây chú ý
"After the controversy, the manager decided to keep a low profile for six months."
(Sau vụ tranh cãi, người quản lý quyết định giữ kín tiếng trong sáu tháng.)
-
Stay under the radar
Ở dưới tầm radar, bí mật, không bị phát hiện hoặc quan sát
"We need to stay under the radar until the investigation is complete."
(Chúng ta cần giữ bí mật cho đến khi cuộc điều tra hoàn tất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avoid attention
Verb phraseTránh sự chú ý của ai đó hoặc điều gì đó; cố gắng không để ai đó hoặc điều gì đó nhận thấy bạn hoặc điều gì đó.
"He tried to avoid attention by wearing a baseball cap."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He tried to avoid attention by wearing a simple outfit. |
Anh ấy cố gắng tránh sự chú ý bằng cách mặc một bộ trang phục đơn giản. |
| Phủ định | Only in crowded places did he avoid attention. |
Chỉ ở những nơi đông người anh ta mới tránh được sự chú ý. |
| Nghi vấn | Should you avoid attention, what would you do? |
Nếu bạn phải tránh sự chú ý, bạn sẽ làm gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid attention".
