(Top Banner Ad)
avoidant personality disorder
C1
noun C1 Psychology, Psychiatry

avoidant personality disorder

UK: /əˈvɔɪdənt pɜːsəˈnæləti dɪˈsɔːdə/ • US: /əˈvɔɪdənt pɜːrsəˈnæləti dɪsˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn nhân cách né tránh rối loạn nhân cách tránh né
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Cluster C personality disorder characterized by extreme shyness, feelings of inadequacy, and sensitivity to rejection.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn nhân cách thuộc nhóm C, đặc trưng bởi sự nhút nhát tột độ, cảm giác thiếu tự tin và nhạy cảm với sự từ chối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "People with avoidant personality disorder often avoid social interaction to prevent potential criticism."

    "Những người mắc chứng rối loạn nhân cách né tránh thường tránh tương tác xã hội để ngăn chặn những lời chỉ trích tiềm ẩn."

  • "The therapist suspected avoidant personality disorder due to the patient's consistent avoidance of social situations."

    "Nhà trị liệu nghi ngờ chứng rối loạn nhân cách né tránh do bệnh nhân liên tục tránh các tình huống xã hội."

  • "Avoidant personality disorder can significantly impact a person's ability to form meaningful connections."

    "Rối loạn nhân cách né tránh có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng hình thành các kết nối ý nghĩa của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb avoid Tránh, né tránh, lảng tránh
Noun avoidance Sự tránh né, sự lảng tránh
Adjective avoidant Có xu hướng né tránh, hay né tránh
Adjective unavoidable Không thể tránh khỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology, Psychiatry

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
personalitas (personality)
Old French
avoider (to empty out, avoid)
English (1980)
Avoidant Personality Disorder (formal classification in DSM-III)

Nguồn Gốc Của 'Avoidant' (Tránh Né)

Phần 'avoidant' (tránh né) bắt nguồn từ động từ 'avoid' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'tránh xa' hoặc 'làm trống'. Cụm từ này mô tả hành vi né tránh giao tiếp xã hội hoặc sợ bị đánh giá tiêu cực, là đặc trưng cốt lõi của hội chứng này.

Chính Thức Phân Loại Y Học

Rối loạn nhân cách né tránh (AvPD) là một cụm từ kỹ thuật hiện đại. Nó lần đầu tiên được chính thức công nhận và phân loại trong hệ thống chẩn đoán DSM-III (Sổ tay Thống kê và Chẩn đoán Rối loạn Tâm thần) vào năm 1980, giúp các chuyên gia tâm lý có tiêu chuẩn rõ ràng để chẩn đoán và điều trị.

Usage Note

Avoidant personality disorder differs from social anxiety disorder, although they share some features. Avoidant personality disorder involves a pervasive pattern of avoiding social situations due to fear of rejection, while social anxiety disorder is more focused on specific social performance situations. It's important to note that the term 'disorder' implies significant impairment in functioning.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + avoidant personality disorder
  • diagnose diagnose avoidant personality disorder
    (Chẩn đoán rối loạn nhân cách né tránh)
  • treat treat avoidant personality disorder
    (Điều trị rối loạn nhân cách né tránh)
  • manage manage avoidant personality disorder symptoms
    (Quản lý các triệu chứng của rối loạn nhân cách né tránh)
Adjective + avoidant personality disorder
  • severe severe avoidant personality disorder
    (Rối loạn nhân cách né tránh nghiêm trọng)
  • chronic chronic avoidant personality disorder
    (Rối loạn nhân cách né tránh mãn tính)
  • undiagnosed undiagnosed avoidant personality disorder
    (Rối loạn nhân cách né tránh chưa được chẩn đoán)

Idioms

  • The spectrum of avoidant disorders

    Phổ các rối loạn có tính chất né tránh

    "AvPD falls within the broader spectrum of avoidant disorders that share similar traits."

    (Rối loạn nhân cách né tránh nằm trong phổ rộng hơn của các rối loạn né tránh có chung các đặc điểm tương tự.)

  • Differential diagnosis for AvPD

    Chẩn đoán phân biệt đối với Rối loạn nhân cách né tránh

    "A differential diagnosis for AvPD must rule out Social Anxiety Disorder."

    (Chẩn đoán phân biệt đối với AvPD phải loại trừ Rối loạn Lo âu Xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avoidant personality disorder

noun
Lật mặt

Một rối loạn nhân cách thuộc nhóm C, đặc trưng bởi sự nhút nhát tột độ, cảm giác thiếu tự tin và nhạy cảm với sự từ chối.

"People with avoidant personality disorder often avoid social interaction to prevent potential criticism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoidant personality disorder".

Sự Khác Biệt Với Lo Âu Xã Hội

Rối loạn nhân cách né tránh (AvPD) thường bị nhầm lẫn với Rối loạn Lo âu Xã hội (Social Anxiety Disorder). Điểm khác biệt chính là AvPD là một kiểu nhân cách đã định hình, liên quan đến cảm giác tự ti sâu sắc và tin rằng bản thân không xứng đáng. Trong khi đó, lo âu xã hội thường tập trung vào nỗi sợ bị đánh giá trong các tình huống xã giao cụ thể.

Khao Khát Và Cô Lập

Không giống như Rối loạn nhân cách phân lập (Schizoid Personality Disorder), người mắc AvPD thực sự khao khát các mối quan hệ xã hội thân thiết nhưng lại quá sợ hãi sự từ chối và xấu hổ đến mức họ chủ động tránh né. Sự mâu thuẫn nội tâm này thường dẫn đến cô lập xã hội triệt để và trầm cảm.