avowed reason
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Declared openly and without shame.
Vietnamese Meaning
Được công khai tuyên bố hoặc thừa nhận một cách thẳng thắn và không hề e ngại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His avowed reason for leaving was to pursue a better job."
"Lý do anh ta công khai thừa nhận cho việc rời đi là để theo đuổi một công việc tốt hơn."
-
"Her avowed love for animals led her to become a veterinarian."
"Tình yêu công khai của cô dành cho động vật đã dẫn cô đến con đường trở thành bác sĩ thú y."
-
"The avowed goal of the project is to improve public health."
"Mục tiêu công khai của dự án là cải thiện sức khỏe cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'avowed' thường đi kèm với một sự khẳng định mạnh mẽ, đôi khi ngụ ý rằng điều này trước đây đã được giữ kín hoặc có thể gây tranh cãi. Nó nhấn mạnh tính công khai và sự thẳng thắn trong việc thừa nhận một điều gì đó, trái ngược với việc che giấu hoặc phủ nhận.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ 'to', 'avowed' thường chỉ sự thừa nhận hoặc tuyên bố một niềm tin, ý định hoặc lòng trung thành với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'avowed allegiance to the king' (tuyên thệ trung thành với nhà vua).
Collocations (Từ đi kèm)
-
state the avowed reason (nêu rõ lý do đã công bố)
-
give the avowed reason (đưa ra lý do đã công bố)
-
question the avowed reason (chất vấn lý do đã công bố)
-
doubt the avowed reason (nghi ngờ lý do đã công bố)
-
for the avowed reason for the policy (lý do công khai cho chính sách này)
-
behind the avowed reason behind the decision (lý do công khai đằng sau quyết định đó)
Idioms
-
The avowed reason vs. the real reason
Một cụm từ khái niệm, ám chỉ rằng lý do được công bố ra bên ngoài thường khác với động cơ thực sự, sâu xa bên trong.
"The avowed reason for the tax increase was to fund public services, but many suspected the real reason was to cover up budget mismanagement."
(Lý do công khai cho việc tăng thuế là để tài trợ cho các dịch vụ công, nhưng nhiều người nghi ngờ lý do thực sự là để che đậy việc quản lý ngân sách yếu kém.)
-
To accept something for its avowed reason
Chấp nhận một điều gì đó dựa trên lý do chính thức được đưa ra, thường mang hàm ý có chút ngây thơ hoặc tạm thời tin tưởng.
"For now, we have to accept the company's statement for its avowed reason, though we will continue to investigate."
(Hiện tại, chúng tôi phải chấp nhận tuyên bố của công ty với lý do công khai của nó, mặc dù chúng tôi sẽ tiếp tục điều tra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avowed reason
Tính từĐược công khai tuyên bố hoặc thừa nhận một cách thẳng thắn và không hề e ngại.
"His avowed reason for leaving was to pursue a better job."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her avowed reason for leaving was to pursue a career in acting. |
Lý do cô ấy tuyên bố rời đi là để theo đuổi sự nghiệp diễn xuất. |
| Phủ định | His avowed reason for being late wasn't the traffic, but rather a forgotten appointment. |
Lý do anh ấy tuyên bố đến muộn không phải là do giao thông, mà là do quên cuộc hẹn. |
| Nghi vấn | Was her avowed reason for supporting the bill genuinely about environmental concerns? |
Lý do cô ấy tuyên bố ủng hộ dự luật có thực sự là vì những lo ngại về môi trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avowed reason".
