(Top Banner Ad)
avowed reason
C1
Tính từ C1 Chung

avowed reason

UK: /əˈvaʊd/ • US: /əˈvaʊd/

Nghĩa tiếng Việt

lý do công khai lý do đã tuyên bố lý do thừa nhận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Declared openly and without shame.

Vietnamese Meaning

Được công khai tuyên bố hoặc thừa nhận một cách thẳng thắn và không hề e ngại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His avowed reason for leaving was to pursue a better job."

    "Lý do anh ta công khai thừa nhận cho việc rời đi là để theo đuổi một công việc tốt hơn."

  • "Her avowed love for animals led her to become a veterinarian."

    "Tình yêu công khai của cô dành cho động vật đã dẫn cô đến con đường trở thành bác sĩ thú y."

  • "The avowed goal of the project is to improve public health."

    "Mục tiêu công khai của dự án là cải thiện sức khỏe cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb avow công khai thừa nhận, tuyên bố
Noun avowal sự công khai thừa nhận, lời tuyên bố
Adjective avowed được công khai thừa nhận, công khai
Adverb avowedly một cách công khai, thẳng thắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
advocāre ('to call upon')
Old French
avouer ('to acknowledge')
Middle English
avouen
Modern English
avow

Gọi một nhân chứng

Từ 'avow' (cấu thành nên 'avowed') có nguồn gốc từ 'advocāre' trong tiếng Latin, nghĩa là 'gọi đến' hoặc 'triệu tập một nhân chứng'. Điều này mang ý nghĩa rằng khi bạn 'avow' một điều gì đó, bạn đang công khai tuyên bố nó một cách mạnh mẽ và chắc chắn, như thể bạn đang gọi cả thế giới làm chứng cho lời nói của mình. Vì vậy, 'avowed reason' là một lý do được đưa ra một cách công khai và dứt khoát.

Usage Note

Từ 'avowed' thường đi kèm với một sự khẳng định mạnh mẽ, đôi khi ngụ ý rằng điều này trước đây đã được giữ kín hoặc có thể gây tranh cãi. Nó nhấn mạnh tính công khai và sự thẳng thắn trong việc thừa nhận một điều gì đó, trái ngược với việc che giấu hoặc phủ nhận.

Prepositions

to

Khi sử dụng với giới từ 'to', 'avowed' thường chỉ sự thừa nhận hoặc tuyên bố một niềm tin, ý định hoặc lòng trung thành với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'avowed allegiance to the king' (tuyên thệ trung thành với nhà vua).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + avowed reason
  • state the avowed reason
    (nêu rõ lý do đã công bố)
  • give the avowed reason
    (đưa ra lý do đã công bố)
  • question the avowed reason
    (chất vấn lý do đã công bố)
  • doubt the avowed reason
    (nghi ngờ lý do đã công bố)
The avowed reason + Preposition
  • for the avowed reason for the policy
    (lý do công khai cho chính sách này)
  • behind the avowed reason behind the decision
    (lý do công khai đằng sau quyết định đó)

Idioms

  • The avowed reason vs. the real reason

    Một cụm từ khái niệm, ám chỉ rằng lý do được công bố ra bên ngoài thường khác với động cơ thực sự, sâu xa bên trong.

    "The avowed reason for the tax increase was to fund public services, but many suspected the real reason was to cover up budget mismanagement."

    (Lý do công khai cho việc tăng thuế là để tài trợ cho các dịch vụ công, nhưng nhiều người nghi ngờ lý do thực sự là để che đậy việc quản lý ngân sách yếu kém.)

  • To accept something for its avowed reason

    Chấp nhận một điều gì đó dựa trên lý do chính thức được đưa ra, thường mang hàm ý có chút ngây thơ hoặc tạm thời tin tưởng.

    "For now, we have to accept the company's statement for its avowed reason, though we will continue to investigate."

    (Hiện tại, chúng tôi phải chấp nhận tuyên bố của công ty với lý do công khai của nó, mặc dù chúng tôi sẽ tiếp tục điều tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avowed reason

Tính từ
Lật mặt

Được công khai tuyên bố hoặc thừa nhận một cách thẳng thắn và không hề e ngại.

"His avowed reason for leaving was to pursue a better job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her avowed reason for leaving was to pursue a career in acting.
Lý do cô ấy tuyên bố rời đi là để theo đuổi sự nghiệp diễn xuất.
Phủ định
His avowed reason for being late wasn't the traffic, but rather a forgotten appointment.
Lý do anh ấy tuyên bố đến muộn không phải là do giao thông, mà là do quên cuộc hẹn.
Nghi vấn
Was her avowed reason for supporting the bill genuinely about environmental concerns?
Lý do cô ấy tuyên bố ủng hộ dự luật có thực sự là vì những lo ngại về môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avowed reason".

Ngôn ngữ Chính trị & Ngoại giao

Trong chính trị và ngoại giao, 'avowed reason' là một công cụ ngôn ngữ quan trọng. Các chính phủ thường đưa ra một lý do chính thức, dễ được công chúng chấp nhận cho các hành động của mình (ví dụ: 'mang lại dân chủ', 'bảo vệ an ninh quốc gia'), trong khi các mục tiêu chiến lược thực sự (kinh tế, địa chính trị) có thể phức tạp và gây tranh cãi hơn. Việc phân biệt giữa lý do công khai và lý do thực sự là một kỹ năng cốt lõi trong phân tích chính trị.

Sự 'Chối bỏ Hợp lý' (Plausible Deniability)

Trong giới kinh doanh và pháp luật, khái niệm 'avowed reason' liên quan chặt chẽ đến 'plausible deniability'. Một tổ chức có thể đưa ra một lý do có vẻ hợp lý và hợp pháp cho một quyết định nhạy cảm (ví dụ: sa thải nhân viên vì 'tái cơ cấu'), giúp họ chối bỏ bất kỳ cáo buộc nào về động cơ sai trái (như phân biệt đối xử). Lý do công khai này tạo ra một lớp vỏ bọc pháp lý.