(Top Banner Ad)
await instructions
B1
Động từ B1 Tổng quát/Công việc

await instructions

UK: /əˈweɪt/ • US: /əˈweɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chờ lệnh chờ chỉ thị chờ hướng dẫn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To wait for something; to be in store for someone.

Vietnamese Meaning

Chờ đợi điều gì đó; đang chờ đợi ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I await your instructions before proceeding."

    "Tôi chờ đợi chỉ thị của bạn trước khi tiếp tục."

  • "The soldiers await instructions from their commander."

    "Những người lính chờ đợi chỉ thị từ chỉ huy của họ."

  • "We await further instructions regarding the project."

    "Chúng tôi chờ đợi thêm chỉ thị liên quan đến dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb instruct Hướng dẫn, chỉ thị
Noun instruction Chỉ thị, sự hướng dẫn
Noun instructor Người hướng dẫn, giáo viên
Adjective instructive Mang tính giáo dục, có tính chỉ dẫn
Verb wait Đợi, chờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instruere
Old French
instruccion
Germanic/Old Northern French
waitier
Middle English
awaiten instruction
Modern English
await instructions

Nguồn Gốc Của 'AWAIT'

Phần 'await' (chờ đợi) xuất hiện từ thế kỷ 13, kết hợp tiền tố 'a-' (từ 'on') và động từ 'wait' (từ tiếng Pháp cổ 'waitier', nghĩa là canh gác hoặc quan sát). Điều này nhấn mạnh rằng việc chờ đợi chỉ thị không phải là thụ động mà là một hành động sẵn sàng và cảnh giác.

Nguồn Gốc Của 'INSTRUCTIONS'

Từ 'instructions' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'instruere', có nghĩa là 'xây dựng' hoặc 'dạy dỗ, sắp xếp'. Do đó, 'instructions' không chỉ là mệnh lệnh mà còn là hướng dẫn cụ thể về cách xây dựng hoặc thực hiện một việc gì đó.

Usage Note

Từ 'await' trang trọng hơn từ 'wait' và thường được dùng để diễn tả sự chờ đợi một cách nghiêm túc hoặc chính thức. Nó thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ điều được chờ đợi. Không sử dụng 'await for'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers (Cách thức chờ)
  • patiently patiently await instructions
    (Kiên nhẫn chờ đợi chỉ thị)
  • eagerly eagerly await instructions
    (Háo hức chờ đợi chỉ thị)
  • officially officially await instructions
    (Chính thức chờ chỉ thị)
Verbal/Contextual Structures (Trạng thái và hành động)
  • continue to continue to await instructions
    (Tiếp tục chờ đợi chỉ thị)
  • must must await instructions
    (Phải chờ đợi chỉ thị)
  • stand by and stand by and await instructions
    (Đứng chờ sẵn và đợi chỉ thị)

Idioms

  • Remain on standby, awaiting instructions

    Duy trì trạng thái sẵn sàng, chờ chỉ thị (thường dùng trong quân sự, kỹ thuật)

    "The rescue team will remain on standby, awaiting instructions for deployment."

    (Đội cứu hộ sẽ duy trì trạng thái sẵn sàng, chờ chỉ thị để triển khai.)

  • Pending further instructions

    Trong khi chờ đợi các chỉ thị tiếp theo (thể hiện tình trạng tạm thời ngừng lại)

    "The project is currently paused pending further instructions from the management."

    (Dự án hiện đang tạm dừng trong khi chờ các chỉ thị tiếp theo từ ban quản lý.)

  • The signal to await instructions

    Tín hiệu để bắt đầu chờ chỉ thị (giai đoạn chuyển đổi hành động)

    "We received the signal to await instructions before opening the vault."

    (Chúng tôi đã nhận được tín hiệu để bắt đầu chờ chỉ thị trước khi mở kho tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

await instructions

Động từ
Lật mặt

Chờ đợi điều gì đó; đang chờ đợi ai đó.

"I await your instructions before proceeding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "await instructions".

Văn Hóa Phục Tùng và Tuyến Chỉ Huy (Chain of Command)

Cụm từ này phản ánh rõ nét văn hóa tổ chức ở phương Tây, đặc biệt trong quân đội và các tập đoàn lớn, nơi việc 'await instructions' là bắt buộc để duy trì Tuyến Chỉ Huy (Chain of Command). Nó thể hiện sự chuyên nghiệp và tuân thủ quy trình, đảm bảo không có hành động tự phát gây rủi ro.

Sự Khác Biệt Giữa 'AWAIT' và 'WAIT FOR'

'Await instructions' thường trang trọng và chính thức hơn 'wait for instructions'. Trong môi trường kinh doanh hoặc hành chính, 'await' được sử dụng để tạo không khí trang nghiêm và nhấn mạnh tính quan trọng của chỉ thị sắp tới. Người ta không 'await' một chiếc xe buýt, mà họ 'await' một phán quyết hoặc chỉ đạo quan trọng.