(Top Banner Ad)
wait for
A2
Động từ A2 Chung

wait for

UK: /weɪt fɔː(r)/ • US: /weɪt fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

chờ đợi đợi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain inactive or in place until something expected happens.

Vietnamese Meaning

Ở trạng thái không hoạt động hoặc ở một vị trí nào đó cho đến khi điều gì đó mong đợi xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have to wait for my friend to arrive."

    "Tôi phải đợi bạn tôi đến."

  • "She waited for hours at the airport."

    "Cô ấy đã đợi hàng giờ ở sân bay."

  • "We're waiting for the results of the exam."

    "Chúng tôi đang chờ kết quả kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wait chờ đợi, đợi
Noun waiter người phục vụ (nam) trong nhà hàng
Noun waitress người phục vụ (nữ) trong nhà hàng
Noun waiting sự chờ đợi, thời gian chờ đợi
Adjective waiting đang chờ (ví dụ: a waiting room - phòng chờ)
Verb await chờ đợi, mong chờ (thường mang tính trang trọng hơn 'wait for')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wāhtoną
Old Frankish
*wahten
Old French
waitier
Middle English
waiten
Modern English
wait
Proto-Indo-European
*per-
Proto-Germanic
*furi
Old English
for
Modern English
for

Nguồn gốc của 'wait for'

Từ 'wait' có nguồn gốc từ tiếng Frank cổ '*wahten' (nghĩa là 'để canh gác, theo dõi'). Qua tiếng Pháp cổ 'waitier' (quan sát, chờ đợi), nó du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và mang ý nghĩa hiện đại là 'chờ đợi'. Giới từ 'for' có nguồn gốc sâu xa hơn, từ tiếng Proto-Germanic '*furi' và tiếng Anh cổ 'for', mang ý nghĩa 'trước, đối với, vì'. Khi kết hợp lại thành 'wait for', cụm từ này diễn tả hành động chờ đợi sự xuất hiện của ai đó hoặc điều gì đó sắp xảy ra.

Usage Note

Cụm động từ 'wait for' diễn tả hành động chờ đợi một người, một vật, hoặc một sự kiện cụ thể nào đó. Nó nhấn mạnh sự mong đợi và dự đoán. Khác với 'await' (chờ đợi), 'wait for' thường được dùng trong văn phong giao tiếp hàng ngày và mang tính trực tiếp hơn. Ví dụ: 'I am waiting for the bus' (Tôi đang đợi xe buýt) so với 'I am awaiting your reply' (Tôi đang chờ đợi phản hồi của bạn, trang trọng hơn).

Prepositions

for

Giới từ 'for' chỉ rõ đối tượng hoặc sự kiện mà người nói đang chờ đợi. Ví dụ: 'wait for the train', 'wait for John', 'wait for the rain to stop'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + wait for
  • patiently patiently wait for
    (kiên nhẫn chờ đợi)
  • anxiously anxiously wait for
    (lo lắng chờ đợi)
  • eagerly eagerly wait for
    (háo hức chờ đợi)
  • just just wait for
    (chỉ cần chờ đợi)
Verb + wait for
  • can't can't wait for
    (không thể chờ đợi (rất mong đợi/nóng lòng))
  • have to have to wait for
    (phải chờ đợi)
  • decide to decide to wait for
    (quyết định chờ đợi)
Common nouns + wait for
  • bus wait for a bus
    (chờ xe buýt)
  • turn wait for your turn
    (chờ đến lượt của bạn)
  • call wait for a call
    (chờ cuộc gọi)
  • reply wait for a reply
    (chờ câu trả lời)

Idioms

  • Wait and see

    Cứ chờ xem; đợi xem sao

    "I'm not sure if the plan will work, we'll just have to wait and see."

    (Tôi không chắc kế hoạch này có thành công không, chúng ta cứ phải chờ xem sao.)

  • Wait for the dust to settle

    Đợi mọi chuyện lắng xuống, đợi tình hình ổn định trở lại

    "After the big argument, everyone decided to wait for the dust to settle before discussing it again."

    (Sau cuộc cãi vã lớn, mọi người quyết định đợi mọi chuyện lắng xuống trước khi thảo luận lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wait for

Động từ
Lật mặt

Ở trạng thái không hoạt động hoặc ở một vị trí nào đó cho đến khi điều gì đó mong đợi xảy ra.

"I have to wait for my friend to arrive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the movie starts, I will have been waiting for her for two hours.
Đến lúc bộ phim bắt đầu, tôi sẽ đã đợi cô ấy được hai tiếng.
Phủ định
By the time the concert begins, she won't have been waiting for more than 30 minutes.
Đến lúc buổi hòa nhạc bắt đầu, cô ấy sẽ không đợi quá 30 phút.
Nghi vấn
Will they have been waiting for us when we arrive?
Liệu họ đã đợi chúng ta khi chúng ta đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wait for".

Kiên nhẫn là một đức tính tốt

Trong văn hóa phương Tây, việc 'chờ đợi' thường gắn liền với khái niệm về sự kiên nhẫn. Câu thành ngữ 'Patience is a virtue' (Kiên nhẫn là một đức tính tốt) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có thể chờ đợi mà không phàn nàn, chấp nhận sự chậm trễ để đạt được mục tiêu lớn hơn hoặc kết quả tốt hơn.

Văn hóa xếp hàng (Queuing culture)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Anh, việc xếp hàng và 'chờ đến lượt' là một phần quan trọng của văn hóa xã hội. Mọi người được mong đợi phải 'wait for their turn' một cách trật tự, dù là ở cửa hàng, bến xe buýt hay phòng khám bác sĩ. Đây là biểu hiện của sự tôn trọng lẫn nhau và trật tự công cộng.