(Top Banner Ad)
awakeness
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Triết học

awakeness

UK: /əˈweɪkənəs/ • US: /əˈweɪkənəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tỉnh thức trạng thái tỉnh táo sự giác ngộ (trong một số ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being awake; alertness; awareness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái tỉnh táo; sự tỉnh thức; nhận thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Meditation can lead to a greater sense of awakeness."

    "Thiền định có thể dẫn đến một cảm giác tỉnh thức lớn hơn."

  • "Her awakeness to the social injustices drove her to activism."

    "Sự tỉnh thức của cô ấy đối với những bất công xã hội đã thúc đẩy cô ấy đến với hoạt động xã hội."

  • "The guru sought to guide his followers towards a state of complete awakeness."

    "Vị đạo sư tìm cách hướng dẫn những người theo ông đến một trạng thái tỉnh thức hoàn toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb awake Tỉnh giấc, thức dậy, đánh thức
Verb awaken Đánh thức, khơi dậy (thường dùng trong bối cảnh cảm xúc hoặc tinh thần)
Adjective awake Tỉnh táo, thức
Noun awakening Sự tỉnh giấc, sự thức tỉnh, sự giác ngộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*weg-
Proto-Germanic
*wakaną
Old English
awacan
Middle English
awake
Modern English
awakeness

Nguồn Gốc Của Sự Tỉnh Táo

Từ 'awakeness' là danh từ chỉ trạng thái được tạo ra bằng cách kết hợp động từ 'awake' (tỉnh dậy) và hậu tố '-ness' (chỉ trạng thái, phẩm chất). 'Awake' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'awacan', mang ý nghĩa 'thức dậy' hoặc 'trỗi dậy'. Gốc rễ xa xưa của nó liên quan đến ý tưởng về sự sống động và năng lượng dồi dào.

Usage Note

Awakeness đề cập đến trạng thái chủ động nhận thức về bản thân và thế giới xung quanh, thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn so với đơn thuần là 'wakefulness' (trạng thái thức giấc). Nó nhấn mạnh sự tỉnh táo về mặt tinh thần và ý thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + awakeness
  • full full awakeness
    (Trạng thái tỉnh táo hoàn toàn)
  • spiritual spiritual awakeness
    (Sự tỉnh thức tâm linh)
  • mental mental awakeness
    (Sự tỉnh táo về tinh thần)
Verb + awakeness
  • maintain maintain awakeness
    (Duy trì sự tỉnh táo)
  • achieve achieve awakeness
    (Đạt được trạng thái tỉnh thức/tỉnh táo)
  • promote promote awakeness
    (Thúc đẩy sự tỉnh táo)
Noun + of + awakeness
  • state state of awakeness
    (Trạng thái tỉnh táo (không ngủ))
  • levels levels of awakeness
    (Các cấp độ tỉnh táo)

Idioms

  • The path to awakeness

    Con đường dẫn đến sự giác ngộ/tỉnh thức

    "Practicing mindfulness is considered the path to awakeness in some philosophies."

    (Thực hành chánh niệm được coi là con đường dẫn đến sự tỉnh thức trong một số triết lý.)

  • A moment of profound awakeness

    Một khoảnh khắc tỉnh táo/giác ngộ sâu sắc

    "The near-fatal error brought him a moment of profound awakeness about his life priorities."

    (Lỗi lầm suýt gây tử vong đã mang lại cho anh ta một khoảnh khắc giác ngộ sâu sắc về các ưu tiên trong cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

awakeness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái tỉnh táo; sự tỉnh thức; nhận thức.

"Meditation can lead to a greater sense of awakeness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awakeness".

Sự Tỉnh Thức Trong Triết Học

Trong nhiều truyền thống tâm linh và triết học phương Tây (và cả phương Đông), 'awakeness' (sự tỉnh thức) không chỉ đơn thuần là việc mở mắt mà còn ám chỉ sự 'giác ngộ', tức là đạt được sự hiểu biết sâu sắc về bản chất thực tại, vượt qua ảo tưởng và nhận thức giới hạn của bản thân.

Vai Trò Trong Y Học Giấc Ngủ

Trong lĩnh vực khoa học thần kinh và y học giấc ngủ, 'awakeness' là thuật ngữ kỹ thuật dùng để mô tả trạng thái sinh lý của não bộ khi cơ thể đang không ngủ. Khả năng đo lường và duy trì trạng thái tỉnh táo này là rất quan trọng để nghiên cứu các rối loạn giấc ngủ và cải thiện hiệu suất nhận thức.