awards show
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A ceremony at which prizes or awards are given to people who have achieved something special or done something well.
Vietnamese Meaning
Một buổi lễ trao giải, nơi các giải thưởng được trao cho những người đã đạt được điều gì đó đặc biệt hoặc làm điều gì đó tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Oscars is a famous awards show."
"Lễ trao giải Oscar là một buổi lễ trao giải nổi tiếng."
-
"She wore a stunning dress to the awards show."
"Cô ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy đến buổi lễ trao giải."
-
"The awards show was broadcast live on television."
"Buổi lễ trao giải được phát sóng trực tiếp trên truyền hình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'awards show' thường dùng để chỉ một sự kiện lớn được tổ chức công phu, có sự tham gia của nhiều người nổi tiếng và được truyền hình trực tiếp hoặc ghi hình để phát sóng. Nó nhấn mạnh tính chất trang trọng và giải trí của sự kiện. Phân biệt với 'awards ceremony' có nghĩa tương tự nhưng có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kể cả những sự kiện nhỏ, ít trang trọng hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'at', ta thường ám chỉ địa điểm tổ chức sự kiện: 'at the awards show'. Khi sử dụng 'on', ta thường ám chỉ việc xem hoặc tham gia sự kiện đó: 'on the awards show'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prestigious awards show (lễ trao giải danh giá)
-
annual awards show (lễ trao giải thường niên)
-
major awards show (lễ trao giải lớn)
-
watch an awards show (xem một lễ trao giải)
-
host an awards show (dẫn chương trình một lễ trao giải)
-
attend an awards show (tham dự một lễ trao giải)
Idioms
-
steal the show at an awards show
chiếm hết sự chú ý tại một lễ trao giải
"Her dress stole the show at the awards show."
(Chiếc váy của cô ấy đã chiếm hết sự chú ý tại lễ trao giải.)
-
an awards show season
mùa giải thưởng
"It's awards show season again, and everyone is excited."
(Mùa giải thưởng lại đến rồi, và mọi người đều rất hào hứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
awards show
nounMột buổi lễ trao giải, nơi các giải thưởng được trao cho những người đã đạt được điều gì đó đặc biệt hoặc làm điều gì đó tốt.
"The Oscars is a famous awards show."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Millions of people watch the awards show every year. |
Hàng triệu người xem chương trình trao giải mỗi năm. |
| Phủ định | She did not enjoy the awards show because it was too long. |
Cô ấy không thích chương trình trao giải vì nó quá dài. |
| Nghi vấn | Did you see the amazing performance at the awards show last night? |
Bạn có xem màn trình diễn tuyệt vời tại lễ trao giải tối qua không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The awards show was broadcast live on television. |
Lễ trao giải đã được phát sóng trực tiếp trên truyền hình. |
| Phủ định | Why wasn't the awards show more diverse this year? |
Tại sao lễ trao giải năm nay không đa dạng hơn? |
| Nghi vấn | Who won the Best Actor award at the awards show? |
Ai đã đoạt giải Nam diễn viên chính xuất sắc nhất tại lễ trao giải? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awards show".
