(Top Banner Ad)
acceptance speech
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Truyền thông, Chính trị

acceptance speech

UK: /əkˈseptəns spiːtʃ/ • US: /əkˈseptəns spiːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bài phát biểu nhận giải diễn văn nhận giải bài phát biểu chấp nhận giải thưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A speech given by a person receiving an award, honor, or other recognition, expressing gratitude and often outlining future plans or goals.

Vietnamese Meaning

Bài phát biểu được đưa ra bởi một người nhận giải thưởng, vinh dự hoặc sự công nhận khác, bày tỏ lòng biết ơn và thường phác thảo các kế hoạch hoặc mục tiêu trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her acceptance speech was both heartfelt and inspiring."

    "Bài phát biểu nhận giải của cô ấy vừa chân thành vừa truyền cảm hứng."

  • "The actor delivered a moving acceptance speech."

    "Nam diễn viên đã có một bài phát biểu nhận giải cảm động."

  • "She practiced her acceptance speech for weeks before the ceremony."

    "Cô ấy đã luyện tập bài phát biểu nhận giải của mình trong nhiều tuần trước buổi lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accept chấp nhận, đồng ý
Noun acceptance sự chấp nhận, sự đồng ý
Adjective acceptable có thể chấp nhận được
Adjective unacceptable không thể chấp nhận được
Adverb acceptably một cách có thể chấp nhận được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Truyền thông, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kap- (to grasp)
Latin
capere (to take) + ad- (to)
Latin
accipere (to receive)
Old French
accepter
English
acceptance (sự chấp nhận)
Old English
spǣċ (discourse)
English
speech (bài nói)

Nguồn gốc của 'Acceptance' (Sự chấp nhận)

Từ 'acceptance' bắt nguồn từ gốc Latin 'capere', có nghĩa là 'nắm lấy' hoặc 'tóm lấy'. Khi bạn 'accept' (chấp nhận) một điều gì đó, về mặt từ nguyên, bạn đang 'chủ động đón nhận nó về phía mình'. Điều này mang ý nghĩa của sự sẵn lòng và chủ động, chứ không chỉ đơn thuần là thụ động nhận lấy.

Sự ra đời của 'Acceptance Speech'

Cụm từ 'acceptance speech' trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 với sự phát triển của các lễ trao giải danh giá như giải Oscar. Ban đầu, người chiến thắng chỉ đơn giản nói 'Cảm ơn'. Dần dần, nó phát triển thành một nghi thức trang trọng, nơi người nhận giải bày tỏ lòng biết ơn đối với đồng nghiệp, gia đình và những người đã hỗ trợ họ trong sự nghiệp.

Usage Note

Bài phát biểu này thường ngắn gọn, tập trung vào việc cảm ơn những người đã hỗ trợ người nhận và bày tỏ niềm vinh dự khi nhận được giải thưởng. Nó khác với các bài phát biểu thông thường ở chỗ nó mang tính cá nhân và cảm xúc hơn, đồng thời có mục đích chính là bày tỏ lòng biết ơn.

Prepositions

during after

'during' được sử dụng để chỉ thời điểm bài phát biểu đang diễn ra, ví dụ: 'He stumbled during his acceptance speech.' 'after' được sử dụng để chỉ các sự kiện xảy ra sau bài phát biểu, ví dụ: 'The audience cheered after her acceptance speech.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acceptance speech
  • give / deliver / make an acceptance speech
    (đọc/phát biểu một bài phát biểu nhận giải)
  • write an acceptance speech
    (viết một bài phát biểu nhận giải)
  • prepare an acceptance speech
    (chuẩn bị một bài phát biểu nhận giải)
  • rehearse an acceptance speech
    (tập dượt một bài phát biểu nhận giải)
Adjective + acceptance speech
  • emotional / tearful acceptance speech
    (bài phát biểu nhận giải đầy cảm xúc / trong nước mắt)
  • memorable acceptance speech
    (bài phát biểu nhận giải đáng nhớ)
  • moving acceptance speech
    (bài phát biểu nhận giải cảm động)
  • brief / short acceptance speech
    (bài phát biểu nhận giải ngắn gọn)

Idioms

  • To practice one's acceptance speech

    Hành động thể hiện sự tự tin hoặc mơ mộng về việc sẽ chiến thắng một giải thưởng. Thường được dùng với ý nghĩa hài hước.

    "He's so confident about winning the award, I bet he's already practicing his acceptance speech in the mirror."

    (Anh ấy tự tin về việc thắng giải đến mức tôi cá là anh ấy đã tập sẵn bài phát biểu nhận giải trước gương rồi.)

  • This is starting to sound like an acceptance speech.

    Một cách nói mỉa mai hoặc hài hước khi ai đó cảm ơn quá nhiều người một cách dài dòng, như thể họ đang nhận giải Oscar vậy.

    "Okay, you can stop thanking everyone from your family to your pet dog. This is starting to sound like an acceptance speech."

    (Được rồi, bạn có thể ngừng cảm ơn mọi người từ gia đình đến chú chó cưng của bạn đi. Nghe như một bài phát biểu nhận giải rồi đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acceptance speech

noun
Lật mặt

Bài phát biểu được đưa ra bởi một người nhận giải thưởng, vinh dự hoặc sự công nhận khác, bày tỏ lòng biết ơn và thường phác thảo các kế hoạch hoặc mục tiêu trong tương lai.

"Her acceptance speech was both heartfelt and inspiring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her acceptance speech was heartfelt and inspiring.
Bài phát biểu nhận giải của cô ấy rất chân thành và truyền cảm hứng.
Phủ định
There wasn't an acceptance speech because the winner was absent.
Không có bài phát biểu nhận giải vì người chiến thắng vắng mặt.
Nghi vấn
Did you prepare an acceptance speech in case you win?
Bạn đã chuẩn bị bài phát biểu nhận giải trong trường hợp bạn thắng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acceptance speech".

Truyền thống tại Lễ trao giải Oscar

Bài phát biểu nhận giải Oscar là một trong những khoảnh khắc được mong chờ nhất. Người chiến thắng thường chỉ có 45 giây để nói. Họ thường bắt đầu bằng câu kinh điển 'I'd like to thank the Academy...' (Tôi muốn cảm ơn Viện Hàn lâm...). Nhiều bài phát biểu đã trở thành huyền thoại vì sự hài hước, cảm động hoặc gây tranh cãi về các vấn đề xã hội, chính trị.

Tầm quan trọng của việc 'Cảm ơn'

Trong văn hóa phương Tây, một bài phát biểu nhận giải hay phải cân bằng giữa sự khiêm tốn và niềm tự hào. Việc quên cảm ơn một người quan trọng (như đạo diễn, bạn đời, người quản lý) được coi là một sai lầm lớn và thường bị truyền thông chú ý. Do đó, nhiều người nổi tiếng thường chuẩn bị một danh sách những người cần cảm ơn.