acceptance speech
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A speech given by a person receiving an award, honor, or other recognition, expressing gratitude and often outlining future plans or goals.
Vietnamese Meaning
Bài phát biểu được đưa ra bởi một người nhận giải thưởng, vinh dự hoặc sự công nhận khác, bày tỏ lòng biết ơn và thường phác thảo các kế hoạch hoặc mục tiêu trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her acceptance speech was both heartfelt and inspiring."
"Bài phát biểu nhận giải của cô ấy vừa chân thành vừa truyền cảm hứng."
-
"The actor delivered a moving acceptance speech."
"Nam diễn viên đã có một bài phát biểu nhận giải cảm động."
-
"She practiced her acceptance speech for weeks before the ceremony."
"Cô ấy đã luyện tập bài phát biểu nhận giải của mình trong nhiều tuần trước buổi lễ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accept | chấp nhận, đồng ý |
| Noun | acceptance | sự chấp nhận, sự đồng ý |
| Adjective | acceptable | có thể chấp nhận được |
| Adjective | unacceptable | không thể chấp nhận được |
| Adverb | acceptably | một cách có thể chấp nhận được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bài phát biểu này thường ngắn gọn, tập trung vào việc cảm ơn những người đã hỗ trợ người nhận và bày tỏ niềm vinh dự khi nhận được giải thưởng. Nó khác với các bài phát biểu thông thường ở chỗ nó mang tính cá nhân và cảm xúc hơn, đồng thời có mục đích chính là bày tỏ lòng biết ơn.
Prepositions
'during' được sử dụng để chỉ thời điểm bài phát biểu đang diễn ra, ví dụ: 'He stumbled during his acceptance speech.' 'after' được sử dụng để chỉ các sự kiện xảy ra sau bài phát biểu, ví dụ: 'The audience cheered after her acceptance speech.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
give / deliver / make an acceptance speech (đọc/phát biểu một bài phát biểu nhận giải)
-
write an acceptance speech (viết một bài phát biểu nhận giải)
-
prepare an acceptance speech (chuẩn bị một bài phát biểu nhận giải)
-
rehearse an acceptance speech (tập dượt một bài phát biểu nhận giải)
-
emotional / tearful acceptance speech (bài phát biểu nhận giải đầy cảm xúc / trong nước mắt)
-
memorable acceptance speech (bài phát biểu nhận giải đáng nhớ)
-
moving acceptance speech (bài phát biểu nhận giải cảm động)
-
brief / short acceptance speech (bài phát biểu nhận giải ngắn gọn)
Idioms
-
To practice one's acceptance speech
Hành động thể hiện sự tự tin hoặc mơ mộng về việc sẽ chiến thắng một giải thưởng. Thường được dùng với ý nghĩa hài hước.
"He's so confident about winning the award, I bet he's already practicing his acceptance speech in the mirror."
(Anh ấy tự tin về việc thắng giải đến mức tôi cá là anh ấy đã tập sẵn bài phát biểu nhận giải trước gương rồi.)
-
This is starting to sound like an acceptance speech.
Một cách nói mỉa mai hoặc hài hước khi ai đó cảm ơn quá nhiều người một cách dài dòng, như thể họ đang nhận giải Oscar vậy.
"Okay, you can stop thanking everyone from your family to your pet dog. This is starting to sound like an acceptance speech."
(Được rồi, bạn có thể ngừng cảm ơn mọi người từ gia đình đến chú chó cưng của bạn đi. Nghe như một bài phát biểu nhận giải rồi đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acceptance speech
nounBài phát biểu được đưa ra bởi một người nhận giải thưởng, vinh dự hoặc sự công nhận khác, bày tỏ lòng biết ơn và thường phác thảo các kế hoạch hoặc mục tiêu trong tương lai.
"Her acceptance speech was both heartfelt and inspiring."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her acceptance speech was heartfelt and inspiring. |
Bài phát biểu nhận giải của cô ấy rất chân thành và truyền cảm hứng. |
| Phủ định | There wasn't an acceptance speech because the winner was absent. |
Không có bài phát biểu nhận giải vì người chiến thắng vắng mặt. |
| Nghi vấn | Did you prepare an acceptance speech in case you win? |
Bạn đã chuẩn bị bài phát biểu nhận giải trong trường hợp bạn thắng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acceptance speech".
