(Top Banner Ad)
dusting powder
B1
noun B1 Chăm sóc cá nhân, Y tế

dusting powder

UK: /ˈdʌstɪŋ ˈpaʊdə/ • US: /ˈdʌstɪŋ ˈpaʊdər/

Nghĩa tiếng Việt

phấn rôm phấn thơm phấn hút ẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fine powder, often containing an antiseptic or drying agent, applied to the skin to absorb moisture and reduce friction.

Vietnamese Meaning

Một loại bột mịn, thường chứa chất khử trùng hoặc chất làm khô, được bôi lên da để hút ẩm và giảm ma sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied dusting powder to her baby's diaper area to prevent diaper rash."

    "Cô ấy thoa phấn rôm lên vùng mặc tã của em bé để ngăn ngừa hăm tã."

  • "Dusting powder is commonly used after showering to keep the skin dry and comfortable."

    "Phấn rôm thường được sử dụng sau khi tắm để giữ cho da khô thoáng và thoải mái."

  • "Excessive use of dusting powder can sometimes lead to respiratory problems, especially in infants."

    "Việc sử dụng quá nhiều phấn rôm đôi khi có thể dẫn đến các vấn đề về hô hấp, đặc biệt ở trẻ sơ sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dust Bụi; việc lau bụi
Verb dust Lau bụi; rắc, phủ (bột)
Adjective dusty Bám đầy bụi; có nhiều bụi
Noun duster Khăn lau bụi; áo khoác nhẹ
Noun powder Bột; phấn
Verb powder Nghiền thành bột; thoa phấn
Adjective powdery Giống như bột; mịn như phấn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
dusting powder
English
dust
Old English
dūst
Proto-Germanic
*dustą
English
powder
Middle English
poudre
Old French
poudre
Latin
pulverem

Nguồn gốc 'Bột Phủ'

Từ 'dusting powder' là một từ ghép trong tiếng Anh. 'Dusting' (rắc, phủ) xuất phát từ động từ 'to dust', có nguồn gốc từ 'dūst' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'bụi' hoặc 'rắc'. 'Powder' (bột, phấn) có lịch sử lâu đời hơn, từ 'pulverem' trong tiếng Latin qua 'poudre' trong tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Khi ghép lại, 'dusting powder' mô tả đúng công dụng của nó: một loại bột dùng để rắc hoặc thoa lên da nhằm thấm hút ẩm, tạo cảm giác khô thoáng và thơm mát.

Usage Note

Dusting powder thường được sử dụng để ngăn ngừa hoặc điều trị phát ban do tã ở trẻ em, rôm sảy, nấm da chân và các tình trạng da khác. Nó có thể chứa các thành phần như bột talc, bột ngô, oxit kẽm hoặc các chất khử trùng. Cần lưu ý về tranh cãi liên quan đến bột talc và nguy cơ ung thư buồng trứng, do đó nhiều sản phẩm hiện nay sử dụng bột ngô thay thế.

Prepositions

for on with

* **for:** Chỉ mục đích sử dụng (e.g., dusting powder *for* babies). * **on:** Chỉ vị trí bôi (e.g., dusting powder *on* the skin). * **with:** Chỉ thành phần (e.g., dusting powder *with* zinc oxide).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dusting powder
  • fine fine dusting powder
    (bột phủ mịn)
  • fragrant fragrant dusting powder
    (bột phủ thơm)
  • medicated medicated dusting powder
    (bột phủ có thuốc (trị liệu))
  • talcum talcum dusting powder
    (bột tan/phấn rôm)
Verb + dusting powder
  • apply apply dusting powder
    (thoa/rắc bột phủ)
  • sprinkle sprinkle dusting powder
    (rắc bột phủ)
  • use use dusting powder
    (sử dụng bột phủ)
  • pat on pat on dusting powder
    (vỗ nhẹ bột phủ lên)

Idioms

  • baby dusting powder

    Phấn rôm trẻ em

    "She used baby dusting powder to prevent diaper rash."

    (Cô ấy dùng phấn rôm trẻ em để ngăn ngừa hăm tã.)

  • medicated dusting powder

    Bột phủ có thành phần thuốc (để điều trị)

    "The doctor recommended a medicated dusting powder for the skin irritation."

    (Bác sĩ khuyên dùng bột phủ có thuốc để trị kích ứng da.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dusting powder

noun
Lật mặt

Một loại bột mịn, thường chứa chất khử trùng hoặc chất làm khô, được bôi lên da để hút ẩm và giảm ma sát.

"She applied dusting powder to her baby's diaper area to prevent diaper rash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mother applies dusting powder to her baby after a bath.
Người mẹ thoa phấn rôm cho em bé sau khi tắm.
Phủ định
She does not use dusting powder on her face due to sensitive skin.
Cô ấy không sử dụng phấn rôm trên mặt vì da nhạy cảm.
Nghi vấn
Do you prefer using dusting powder over lotion in hot weather?
Bạn có thích sử dụng phấn rôm hơn là kem dưỡng da trong thời tiết nóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dusting powder".

Sản phẩm chăm sóc em bé

Bột phủ, đặc biệt là phấn rôm (baby dusting powder), đã trở thành một sản phẩm thiết yếu trong việc chăm sóc trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó được sử dụng rộng rãi để giữ cho làn da bé khô thoáng, mềm mại, giúp ngăn ngừa hăm tã và mang lại cảm giác dễ chịu với mùi thơm nhẹ nhàng.

Biểu tượng của sự tinh tế và vệ sinh cá nhân

Trong lịch sử, bột phủ không chỉ được dùng để thấm hút mồ hôi mà còn là một phần của nghi thức vệ sinh cá nhân và thẩm mỹ, đặc biệt ở các tầng lớp quý tộc. Việc thoa bột phủ thơm lên cơ thể sau khi tắm mang lại cảm giác sạch sẽ, tươi mới và sang trọng, góp phần tạo nên hình ảnh một người chỉnh tề, tinh tế.