back away from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move backwards away from someone or something, usually because you are afraid or do not want to be involved.
Vietnamese Meaning
Lùi lại, tránh xa khỏi ai đó hoặc cái gì đó, thường là vì sợ hãi hoặc không muốn liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"When he started shouting, I backed away from him."
"Khi anh ta bắt đầu la hét, tôi lùi lại tránh xa anh ta."
-
"The government has backed away from its promise to cut taxes."
"Chính phủ đã rút lại lời hứa cắt giảm thuế."
-
"He saw the snake and backed away slowly."
"Anh ta nhìn thấy con rắn và lùi lại từ từ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường mang ý nghĩa trốn tránh, rút lui khỏi một tình huống, mối quan hệ hoặc trách nhiệm nào đó. Nó có thể ám chỉ sự sợ hãi, không đồng ý, hoặc đơn giản là muốn giữ khoảng cách. So sánh với 'withdraw from', 'retreat from', trong đó 'withdraw' có thể mang ý nghĩa trang trọng hơn, và 'retreat' thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc khi đối mặt với nguy hiểm.
Prepositions
Giới từ 'from' chỉ rõ đối tượng hoặc tình huống mà bạn đang lùi lại hoặc tránh xa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quick quick to back away from (nhanh chóng rút lui khỏi)
-
reluctant reluctant to back away from (miễn cưỡng rút lui khỏi)
-
begin begin to back away from (bắt đầu lùi lại khỏi)
-
choose choose to back away from (chọn cách rút lui khỏi)
Idioms
-
back away from a fight
tránh né một cuộc tranh cãi
"He's not one to back away from a fight."
(Anh ta không phải là người tránh né một cuộc tranh cãi.)
-
back away from a deal
rút lui khỏi một thỏa thuận
"The company backed away from the deal at the last minute."
(Công ty đã rút lui khỏi thỏa thuận vào phút cuối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
back away from
Phrasal VerbLùi lại, tránh xa khỏi ai đó hoặc cái gì đó, thường là vì sợ hãi hoặc không muốn liên quan.
"When he started shouting, I backed away from him."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He backed away from the dangerous dog. |
Anh ấy lùi lại khỏi con chó nguy hiểm. |
| Phủ định | They didn't back away from the challenge, they faced it head-on. |
Họ đã không lùi bước trước thử thách, họ đối mặt trực diện với nó. |
| Nghi vấn | Why did you back away from the negotiation? |
Tại sao bạn lại rút lui khỏi cuộc đàm phán? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to back away from the edge of the cliff. |
Tôi sẽ lùi lại khỏi mép vách đá. |
| Phủ định | She is not going to back away from the challenge, she's very determined. |
Cô ấy sẽ không lùi bước trước thử thách này, cô ấy rất quyết tâm. |
| Nghi vấn | Are they going to back away from the deal after all the negotiations? |
Liệu họ có rút khỏi thỏa thuận sau tất cả các cuộc đàm phán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "back away from".
