(Top Banner Ad)
back away from
B1
Phrasal Verb B1 Chung

back away from

UK: /bæk əˈweɪ frɒm/ • US: /bæk əˈweɪ frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

lùi lại tránh xa rút lui rút khỏi từ bỏ quay lưng lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move backwards away from someone or something, usually because you are afraid or do not want to be involved.

Vietnamese Meaning

Lùi lại, tránh xa khỏi ai đó hoặc cái gì đó, thường là vì sợ hãi hoặc không muốn liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When he started shouting, I backed away from him."

    "Khi anh ta bắt đầu la hét, tôi lùi lại tránh xa anh ta."

  • "The government has backed away from its promise to cut taxes."

    "Chính phủ đã rút lại lời hứa cắt giảm thuế."

  • "He saw the snake and backed away slowly."

    "Anh ta nhìn thấy con rắn và lùi lại từ từ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb back di chuyển lùi lại; ủng hộ
Noun backing sự ủng hộ; mặt sau
Adjective backward về phía sau; lạc hậu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
bak
Old English
bæc
Proto-Germanic
*bakaz

Nguồn gốc của 'back away from'

Cụm từ 'back away from' kết hợp từ 'back' (phía sau, lưng) và 'away' (xa). Hình ảnh gợi lên sự di chuyển lùi lại để tạo khoảng cách an toàn hoặc tránh né một tình huống khó chịu. Nó phản ánh một phản ứng tự nhiên khi đối diện với nguy hiểm hoặc sự không chắc chắn. Trong tiếng Việt, có thể hiểu là 'lùi lại', 'rút lui khỏi'.

Usage Note

Cụm động từ này thường mang ý nghĩa trốn tránh, rút lui khỏi một tình huống, mối quan hệ hoặc trách nhiệm nào đó. Nó có thể ám chỉ sự sợ hãi, không đồng ý, hoặc đơn giản là muốn giữ khoảng cách. So sánh với 'withdraw from', 'retreat from', trong đó 'withdraw' có thể mang ý nghĩa trang trọng hơn, và 'retreat' thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc khi đối mặt với nguy hiểm.

Prepositions

from

Giới từ 'from' chỉ rõ đối tượng hoặc tình huống mà bạn đang lùi lại hoặc tránh xa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + back away from
  • quick quick to back away from
    (nhanh chóng rút lui khỏi)
  • reluctant reluctant to back away from
    (miễn cưỡng rút lui khỏi)
Verb + back away from
  • begin begin to back away from
    (bắt đầu lùi lại khỏi)
  • choose choose to back away from
    (chọn cách rút lui khỏi)

Idioms

  • back away from a fight

    tránh né một cuộc tranh cãi

    "He's not one to back away from a fight."

    (Anh ta không phải là người tránh né một cuộc tranh cãi.)

  • back away from a deal

    rút lui khỏi một thỏa thuận

    "The company backed away from the deal at the last minute."

    (Công ty đã rút lui khỏi thỏa thuận vào phút cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

back away from

Phrasal Verb
Lật mặt

Lùi lại, tránh xa khỏi ai đó hoặc cái gì đó, thường là vì sợ hãi hoặc không muốn liên quan.

"When he started shouting, I backed away from him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He backed away from the dangerous dog.
Anh ấy lùi lại khỏi con chó nguy hiểm.
Phủ định
They didn't back away from the challenge, they faced it head-on.
Họ đã không lùi bước trước thử thách, họ đối mặt trực diện với nó.
Nghi vấn
Why did you back away from the negotiation?
Tại sao bạn lại rút lui khỏi cuộc đàm phán?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to back away from the edge of the cliff.
Tôi sẽ lùi lại khỏi mép vách đá.
Phủ định
She is not going to back away from the challenge, she's very determined.
Cô ấy sẽ không lùi bước trước thử thách này, cô ấy rất quyết tâm.
Nghi vấn
Are they going to back away from the deal after all the negotiations?
Liệu họ có rút khỏi thỏa thuận sau tất cả các cuộc đàm phán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "back away from".

Không gian cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, 'backing away' thường được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng không gian cá nhân của người khác. Việc lùi lại có thể báo hiệu rằng bạn đang tạo một khoảng cách thoải mái và không xâm phạm vào không gian riêng tư của họ. Ở Việt Nam, khoảng cách giao tiếp có thể gần hơn, nhưng ý nghĩa cơ bản của việc lùi lại để tránh gây khó chịu vẫn tương tự.