(Top Banner Ad)
back down from
B2
Verb B2 General

back down from

UK: /bæk daʊn frɒm/ • US: /bæk daʊn frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

rút lui nhượng bộ xuống nước thừa nhận sai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To admit that you are wrong or that you have been defeated.

Vietnamese Meaning

Thừa nhận rằng bạn sai hoặc bạn đã thất bại; rút lui khỏi một tranh chấp, yêu cầu, hoặc lập trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company had to back down from its original plan due to public pressure."

    "Công ty đã phải rút lại kế hoạch ban đầu của mình do áp lực từ công chúng."

  • "He refused to back down from his accusations."

    "Anh ấy từ chối rút lại những lời buộc tội của mình."

  • "They were forced to back down from their demands after the strike failed."

    "Họ buộc phải rút lại những yêu sách của mình sau khi cuộc đình công thất bại."

  • "She wouldn't back down from the argument, even though she knew she was wrong."

    "Cô ấy sẽ không chịu rút lui khỏi cuộc tranh cãi, ngay cả khi cô ấy biết mình đã sai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun backdown sự nhượng bộ, sự rút lui (thường là trong một cuộc tranh cãi hoặc xung đột)
Phrasal Verb back off lùi lại, ngừng can thiệp hoặc gây áp lực
Phrasal Verb back away lùi ra xa (thường vì sợ hãi hoặc không thích)
Noun backing sự ủng hộ (về tài chính, tinh thần)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bakam
Old English
bæc (back), adune (down), fram (from)
Middle English
bak, doun, from
Modern English
back down from (c. 19th century)

Nguồn Gốc Hình Ảnh Của Cụm Từ

Cụm từ 'back down from' tạo ra một hình ảnh rất sống động. 'Back' có nghĩa là 'lùi lại', 'down' có nghĩa là 'đi xuống'. Hãy tưởng tượng hai người đang đối đầu trên một ngọn đồi. Người yếu thế hơn sẽ phải 'lùi lại' (back) và 'đi xuống' (down) khỏi vị trí cao hơn của mình. Hình ảnh này thể hiện việc rút lui khỏi một cuộc đối đầu, từ bỏ một quan điểm hoặc thừa nhận mình sai.

Usage Note

Cụm động từ 'back down from' thường được sử dụng khi ai đó đã đưa ra một tuyên bố hoặc yêu cầu mạnh mẽ, nhưng sau đó quyết định không tiếp tục theo đuổi nó, thường là do áp lực, nguy cơ hoặc nhận ra rằng họ có thể không thắng. Nó mang ý nghĩa nhượng bộ hoặc rút lui để tránh một tình huống tồi tệ hơn.

Prepositions

from

Giới từ 'from' được sử dụng để chỉ rõ điều mà người đó rút lui hoặc nhượng bộ. Ví dụ, 'back down from a challenge' nghĩa là rút lui khỏi một thử thách, 'back down from a demand' nghĩa là từ bỏ một yêu cầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi trước
  • refuse to back down from a challenge.
    (từ chối lùi bước trước một thử thách.)
  • be forced to back down from their demands.
    (bị buộc phải rút lại yêu cầu của họ.)
  • never back down from a fight.
    (không bao giờ chùn bước trước một cuộc chiến.)
  • won't back down from his position.
    (sẽ không từ bỏ lập trường của mình.)
Danh từ đi sau
  • a challenge back down from a challenge
    (lùi bước trước một thử thách)
  • a fight back down from a fight
    (nhượng bộ trong một cuộc chiến/tranh cãi)
  • one's position back down from one's position
    (từ bỏ lập trường của ai đó)
  • one's principles back down from one's principles
    (từ bỏ nguyên tắc của mình)

Idioms

  • never back down from a fight

    Một câu nói thể hiện sự kiên quyết, không bao giờ bỏ cuộc hay đầu hàng khi đối mặt với khó khăn hoặc xung đột.

    "He taught his son to stand up for himself and never back down from a fight for what is right."

    (Ông ấy dạy con trai mình phải biết tự bảo vệ và không bao giờ lùi bước khi đấu tranh cho lẽ phải.)

  • not one to back down from a challenge

    Mô tả một người có tính cách mạnh mẽ, dũng cảm, và không dễ dàng sợ hãi hay từ bỏ trước thử thách.

    "The new CEO is not one to back down from a challenge, no matter how difficult it seems."

    (Vị CEO mới không phải là người dễ chùn bước trước thử thách, dù nó có vẻ khó khăn đến đâu.)

  • back down from the brink

    Rút lui khỏi một tình huống cực kỳ nguy hiểm hoặc bờ vực của thảm họa (ví dụ: chiến tranh, khủng hoảng kinh tế).

    "Diplomats worked tirelessly to help the two nations back down from the brink of war."

    (Các nhà ngoại giao đã làm việc không mệt mỏi để giúp hai quốc gia lùi lại từ bờ vực chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

back down from

Verb
Lật mặt

Thừa nhận rằng bạn sai hoặc bạn đã thất bại; rút lui khỏi một tranh chấp, yêu cầu, hoặc lập trường.

"The company had to back down from its original plan due to public pressure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "back down from".

Sự Kiên định và Sự Cứng đầu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa Mỹ, việc 'không lùi bước' (not backing down) thường được coi là dấu hiệu của sức mạnh, sự quyết tâm và niềm tin. Tuy nhiên, tùy vào hoàn cảnh, nó cũng có thể bị xem là sự bướng bỉnh, cứng đầu và không có khả năng thỏa hiệp. Việc một hành động được xem là tích cực hay tiêu cực phụ thuộc rất nhiều vào bối cảnh.

Nghệ thuật Thỏa hiệp trong Chính trị

Trong chính trị và ngoại giao, 'nhượng bộ' (backing down from a demand) là một phần quan trọng của đàm phán và thỏa hiệp. Một nhà lãnh đạo không bao giờ chịu lùi bước có thể được những người ủng hộ mình xem là mạnh mẽ, nhưng trên trường quốc tế lại bị coi là cứng nhắc và nguy hiểm. Biết khi nào cần nhượng bộ được xem là một kỹ năng chiến lược.