back down from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To admit that you are wrong or that you have been defeated.
Vietnamese Meaning
Thừa nhận rằng bạn sai hoặc bạn đã thất bại; rút lui khỏi một tranh chấp, yêu cầu, hoặc lập trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company had to back down from its original plan due to public pressure."
"Công ty đã phải rút lại kế hoạch ban đầu của mình do áp lực từ công chúng."
-
"He refused to back down from his accusations."
"Anh ấy từ chối rút lại những lời buộc tội của mình."
-
"They were forced to back down from their demands after the strike failed."
"Họ buộc phải rút lại những yêu sách của mình sau khi cuộc đình công thất bại."
-
"She wouldn't back down from the argument, even though she knew she was wrong."
"Cô ấy sẽ không chịu rút lui khỏi cuộc tranh cãi, ngay cả khi cô ấy biết mình đã sai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'back down from' thường được sử dụng khi ai đó đã đưa ra một tuyên bố hoặc yêu cầu mạnh mẽ, nhưng sau đó quyết định không tiếp tục theo đuổi nó, thường là do áp lực, nguy cơ hoặc nhận ra rằng họ có thể không thắng. Nó mang ý nghĩa nhượng bộ hoặc rút lui để tránh một tình huống tồi tệ hơn.
Prepositions
Giới từ 'from' được sử dụng để chỉ rõ điều mà người đó rút lui hoặc nhượng bộ. Ví dụ, 'back down from a challenge' nghĩa là rút lui khỏi một thử thách, 'back down from a demand' nghĩa là từ bỏ một yêu cầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
refuse to back down from a challenge. (từ chối lùi bước trước một thử thách.)
-
be forced to back down from their demands. (bị buộc phải rút lại yêu cầu của họ.)
-
never back down from a fight. (không bao giờ chùn bước trước một cuộc chiến.)
-
won't back down from his position. (sẽ không từ bỏ lập trường của mình.)
-
a challenge back down from a challenge (lùi bước trước một thử thách)
-
a fight back down from a fight (nhượng bộ trong một cuộc chiến/tranh cãi)
-
one's position back down from one's position (từ bỏ lập trường của ai đó)
-
one's principles back down from one's principles (từ bỏ nguyên tắc của mình)
Idioms
-
never back down from a fight
Một câu nói thể hiện sự kiên quyết, không bao giờ bỏ cuộc hay đầu hàng khi đối mặt với khó khăn hoặc xung đột.
"He taught his son to stand up for himself and never back down from a fight for what is right."
(Ông ấy dạy con trai mình phải biết tự bảo vệ và không bao giờ lùi bước khi đấu tranh cho lẽ phải.)
-
not one to back down from a challenge
Mô tả một người có tính cách mạnh mẽ, dũng cảm, và không dễ dàng sợ hãi hay từ bỏ trước thử thách.
"The new CEO is not one to back down from a challenge, no matter how difficult it seems."
(Vị CEO mới không phải là người dễ chùn bước trước thử thách, dù nó có vẻ khó khăn đến đâu.)
-
back down from the brink
Rút lui khỏi một tình huống cực kỳ nguy hiểm hoặc bờ vực của thảm họa (ví dụ: chiến tranh, khủng hoảng kinh tế).
"Diplomats worked tirelessly to help the two nations back down from the brink of war."
(Các nhà ngoại giao đã làm việc không mệt mỏi để giúp hai quốc gia lùi lại từ bờ vực chiến tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
back down from
VerbThừa nhận rằng bạn sai hoặc bạn đã thất bại; rút lui khỏi một tranh chấp, yêu cầu, hoặc lập trường.
"The company had to back down from its original plan due to public pressure."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "back down from".
