Give way
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To yield or surrender; to allow someone or something to pass or proceed before you.
Vietnamese Meaning
Nhường đường; nhượng bộ; đầu hàng; cho phép ai đó hoặc cái gì đó đi qua hoặc tiến lên trước bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You must give way to pedestrians crossing the road."
"Bạn phải nhường đường cho người đi bộ băng qua đường."
-
"Always give way to emergency vehicles."
"Luôn nhường đường cho xe cứu thương."
-
"The ice gave way and he fell into the freezing water."
"Mặt băng vỡ ra và anh ấy rơi xuống nước lạnh giá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Give way" thường được sử dụng trong bối cảnh giao thông, yêu cầu người lái xe nhường đường cho phương tiện khác. Ngoài ra, nó còn mang nghĩa bóng là nhượng bộ hoặc từ bỏ một ý kiến, lập trường nào đó. Cần phân biệt với "give in", mặc dù có nét nghĩa tương đồng, "give in" thường nhấn mạnh sự đầu hàng sau một thời gian chống cự.
Prepositions
Khi đi với "to", "give way to" có nghĩa là nhường đường, nhượng bộ cho ai hoặc cái gì. Ví dụ: "Give way to oncoming traffic."
Collocations (Từ đi kèm)
-
legs His legs gave way. (Chân anh ấy khuỵu xuống.)
-
bridge The old bridge gave way. (Cây cầu cũ đã sụp đổ.)
-
ground The ground gave way beneath them. (Mặt đất dưới chân họ sụp lún.)
-
resolve His resolve began to give way. (Quyết tâm của anh ấy bắt đầu lung lay/suy yếu.)
-
to traffic You must give way to traffic from the right. (Bạn phải nhường đường cho xe cộ từ bên phải.)
-
to pressure She refused to give way to pressure. (Cô ấy từ chối nhượng bộ trước áp lực.)
-
to despair Don't give way to despair. (Đừng buông mình vào sự tuyệt vọng.)
-
to tears She eventually gave way to tears. (Cuối cùng cô ấy đã bật khóc.)
-
to laughter He gave way to uncontrollable laughter. (Anh ta bật cười không kiểm soát được.)
-
never Never give way to injustice. (Đừng bao giờ nhượng bộ trước sự bất công.)
-
gradually The ancient wall gradually gave way. (Bức tường cổ từ từ sụp đổ.)
Idioms
-
give way to tears/laughter/despair
không kìm được cảm xúc (khóc, cười, tuyệt vọng)
"Overwhelmed by the news, she gave way to tears."
(Quá choáng váng trước tin tức, cô ấy đã bật khóc.)
-
give way to (something/someone)
nhường chỗ/ưu tiên cho cái gì/ai đó; bị thay thế bởi cái gì đó
"Old customs often give way to new traditions."
(Những phong tục cũ thường nhường chỗ cho các truyền thống mới.)
-
give way (as a command/sign)
nhường đường (biển báo giao thông hoặc chỉ dẫn)
"The sign clearly stated: 'Give Way to oncoming traffic'."
(Biển báo ghi rõ: 'Nhường đường cho xe đi ngược chiều'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Give way
VerbNhường đường; nhượng bộ; đầu hàng; cho phép ai đó hoặc cái gì đó đi qua hoặc tiến lên trước bạn.
"You must give way to pedestrians crossing the road."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always gives way to her when they argue. |
Anh ấy luôn nhường nhịn cô ấy mỗi khi họ tranh cãi. |
| Phủ định | They don't give way to each other easily during negotiations. |
Họ không dễ dàng nhường nhịn nhau trong các cuộc đàm phán. |
| Nghi vấn | Will you give way to us if we prove our point? |
Bạn có nhường nhịn chúng tôi không nếu chúng tôi chứng minh được quan điểm của mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Give way".
