(Top Banner Ad)
backing up
B1
Động từ (phrasal verb) B1 Công nghệ thông tin, Tổng quát

backing up

UK: /ˈbækɪŋ ʌp/ • US: /ˈbækɪŋ ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

sao lưu lùi xe ủng hộ hỗ trợ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a copy of (a computer file, program, etc.) so that it can be used if the original is lost or damaged.

Vietnamese Meaning

Sao lưu (tệp máy tính, chương trình, v.v.) để có thể sử dụng nếu bản gốc bị mất hoặc bị hỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I back up my computer files every night."

    "Tôi sao lưu các tệp máy tính của mình mỗi đêm."

  • "Make sure you back up your work regularly."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn sao lưu công việc của mình thường xuyên."

  • "The truck was backing up when it hit the fire hydrant."

    "Chiếc xe tải đang lùi lại thì đâm vào trụ cứu hỏa."

  • "I'll back you up in the meeting if you need me."

    "Tôi sẽ ủng hộ bạn trong cuộc họp nếu bạn cần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb back Lùi lại, hỗ trợ
Noun backup Sự hỗ trợ, bản sao dự phòng
Adjective backup Dự phòng, thay thế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tổng quát

Nguồn Gốc Của 'Backing Up'

Cụm từ 'backing up' kết hợp giữa 'back' (phía sau, trở lại) và 'up' (lên trên, hỗ trợ). Ban đầu, 'back' có nghĩa đơn giản là 'phía sau'. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa 'di chuyển về phía sau'. 'Up' thêm vào mang ý nghĩa hỗ trợ hoặc củng cố. Vì vậy, 'backing up' có thể hiểu là hành động hỗ trợ bằng cách lùi lại hoặc tạo ra bản sao dự phòng.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin, liên quan đến việc bảo vệ dữ liệu. Nó nhấn mạnh việc tạo một bản sao dự phòng để phòng ngừa rủi ro mất mát dữ liệu. Khác với 'saving' (lưu), 'backing up' mang ý nghĩa tạo một bản sao để khôi phục, chứ không chỉ là lưu trữ phiên bản hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Backing Up
  • start start backing up
    (bắt đầu sao lưu)
  • consider consider backing up
    (cân nhắc việc sao lưu)
  • need need backing up
    (cần sao lưu)
Adjective + Backing Up
  • regular regular backing up
    (sao lưu thường xuyên)
  • automatic automatic backing up
    (sao lưu tự động)
  • daily daily backing up
    (sao lưu hàng ngày)

Idioms

  • back someone up

    ủng hộ ai đó, hỗ trợ ai đó

    "My friend backed me up when I argued with the teacher."

    (Bạn tôi đã ủng hộ tôi khi tôi tranh cãi với giáo viên.)

  • back up a claim

    chứng minh một tuyên bố

    "The witness backed up the defendant's claim."

    (Nhân chứng đã chứng minh tuyên bố của bị cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backing up

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Sao lưu (tệp máy tính, chương trình, v.v.) để có thể sử dụng nếu bản gốc bị mất hoặc bị hỏng.

"I back up my computer files every night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to back up your data regularly.
Việc sao lưu dữ liệu của bạn thường xuyên là rất quan trọng.
Phủ định
It is not advisable not to back up important files.
Không nên không sao lưu các tệp quan trọng.
Nghi vấn
Why do you choose not to back up your system?
Tại sao bạn chọn không sao lưu hệ thống của mình?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new system is installed, the IT team will have been backing up the data for 24 hours straight.
Vào thời điểm hệ thống mới được cài đặt, đội IT sẽ đã sao lưu dữ liệu liên tục trong 24 giờ.
Phủ định
She won't have been backing up her files regularly, so she'll likely lose data when the hard drive fails.
Cô ấy sẽ không sao lưu các tập tin của mình thường xuyên, vì vậy cô ấy có khả năng mất dữ liệu khi ổ cứng bị hỏng.
Nghi vấn
Will they have been backing up the entire server when the power outage occurs?
Liệu họ có đang sao lưu toàn bộ máy chủ khi mất điện xảy ra không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She backs up her computer files every week.
Cô ấy sao lưu các tập tin máy tính của mình mỗi tuần.
Phủ định
He does not back up his claims with evidence.
Anh ấy không chứng minh những tuyên bố của mình bằng chứng cứ.
Nghi vấn
Do they back up the data regularly?
Họ có sao lưu dữ liệu thường xuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backing up".

Importance of Data Backup

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc sao lưu dữ liệu rất quan trọng do sự phụ thuộc vào công nghệ. Mất dữ liệu có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho cả cá nhân và doanh nghiệp. Vì vậy, việc thực hiện sao lưu thường xuyên được coi là một thực hành tốt để bảo vệ thông tin quan trọng.