backyard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khu vực đất phía sau nhà, thường được bao quanh hoặc bao quanh một phần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The kids were playing in the backyard."
"Bọn trẻ đang chơi ở sân sau."
-
"We had a barbecue in the backyard."
"Chúng tôi đã tổ chức tiệc nướng ngoài sân sau."
-
"The dog loves to run around in the backyard."
"Con chó rất thích chạy xung quanh sân sau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | yard | Cái sân, khoảng đất có hàng rào bao quanh |
| Noun | front yard | Sân trước nhà (ngược lại với backyard) |
| Noun | back garden | Vườn sau nhà (thường dùng ở Anh, đồng nghĩa với backyard) |
| Adjective | backyard | Thuộc về sân sau; (mang tính) nghiệp dư, tự phát (ví dụ: backyard musician) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'backyard' thường được dùng để chỉ khoảng không gian riêng tư phía sau nhà, nơi thường được sử dụng cho các hoạt động giải trí, thư giãn, trồng trọt hoặc nuôi thú cưng. Nó khác với 'front yard' (sân trước) vốn thường mang tính trang trọng và hướng ra đường phố.
Prepositions
'in the backyard' dùng để chỉ vị trí bên trong khu vườn sau nhà. 'at the backyard' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ vị trí gần khu vườn sau nhà, hoặc tập trung vào khu vườn sau nhà như một địa điểm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spacious a spacious backyard (một sân sau rộng rãi)
-
messy a messy backyard (một sân sau bừa bộn)
-
private a private backyard (một sân sau riêng tư)
-
clear out clear out the backyard (dọn dẹp/làm sạch sân sau)
-
build in build a deck in the backyard (xây sàn gỗ ở sân sau)
-
enjoy enjoy the backyard (tận hưởng không gian sân sau)
-
backyard backyard BBQ/grill (tiệc nướng/lò nướng ở sân sau)
-
backyard backyard swimming pool (hồ bơi ở sân sau)
-
backyard backyard fence (hàng rào sân sau)
Idioms
-
In one's own backyard
Ngay tại địa phương của mình; rất gần nhà; trong phạm vi ảnh hưởng cá nhân.
"You don't need to travel far; there are many beautiful parks right here in your own backyard."
(Bạn không cần phải đi đâu xa; có rất nhiều công viên đẹp ngay tại địa phương của bạn.)
-
Not In My Backyard (NIMBY)
Không ở sân sau nhà tôi. (Một thái độ phản đối các dự án công cộng/xây dựng gây tranh cãi, dù được chấp nhận chung, nhưng không được phép thực hiện gần khu vực mình sinh sống.)
"They agree the city needs a new shelter, but when they proposed the location, people started chanting 'NIMBY'."
(Họ đồng ý rằng thành phố cần một nơi trú ẩn mới, nhưng khi địa điểm được đề xuất, mọi người bắt đầu hô vang 'Không ở sân sau nhà tôi'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
backyard
nounMột khu vực đất phía sau nhà, thường được bao quanh hoặc bao quanh một phần.
"The kids were playing in the backyard."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My neighbor's dog often wanders into our backyard. |
Chó của nhà hàng xóm thường xuyên đi lạc vào sân sau nhà chúng tôi. |
| Phủ định | Only after sunset did the children dare to venture into the dark backyard. |
Chỉ sau khi mặt trời lặn, bọn trẻ mới dám mạo hiểm vào sân sau tối tăm. |
| Nghi vấn | Should you need more space, is the backyard big enough for a party? |
Nếu bạn cần thêm không gian, sân sau có đủ lớn cho một bữa tiệc không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We had a barbecue in the backyard last weekend. |
Chúng tôi đã tổ chức tiệc nướng ở sân sau vào cuối tuần trước. |
| Phủ định | They didn't play football in the backyard yesterday. |
Hôm qua họ đã không chơi bóng đá ở sân sau. |
| Nghi vấn | Did she plant flowers in the backyard last spring? |
Cô ấy đã trồng hoa ở sân sau vào mùa xuân năm ngoái phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backyard".
