(Top Banner Ad)
backyard
A2
noun A2 Nhà cửa và Vườn tược

backyard

UK: /ˌbækˈjɑːd/ • US: /ˌbækˈjɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

sân sau vườn sau
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land behind a house, typically enclosed or partly enclosed.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đất phía sau nhà, thường được bao quanh hoặc bao quanh một phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kids were playing in the backyard."

    "Bọn trẻ đang chơi ở sân sau."

  • "We had a barbecue in the backyard."

    "Chúng tôi đã tổ chức tiệc nướng ngoài sân sau."

  • "The dog loves to run around in the backyard."

    "Con chó rất thích chạy xung quanh sân sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun yard Cái sân, khoảng đất có hàng rào bao quanh
Noun front yard Sân trước nhà (ngược lại với backyard)
Noun back garden Vườn sau nhà (thường dùng ở Anh, đồng nghĩa với backyard)
Adjective backyard Thuộc về sân sau; (mang tính) nghiệp dư, tự phát (ví dụ: backyard musician)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhà cửa và Vườn tược

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
bæc (back)
Old English (OE)
geard (enclosure, garden)
Middle English (ME)
backyarde (compound formed)
Modern English
backyard

Nguồn Gốc Từ Ghép

Từ 'backyard' là một từ ghép đơn giản, kết hợp giữa 'back' (phía sau) và 'yard' (sân, mảnh đất có tường bao quanh). Nó miêu tả chính xác khu vực sân vườn hoặc khoảng đất nằm ngay phía sau ngôi nhà, là một không gian riêng tư phổ biến trong kiến trúc nhà ở phương Tây.

Sự Khác Biệt Giữa Yard và Garden

Trong lịch sử, 'yard' thường chỉ một khoảng đất trống, trong khi 'garden' thường hàm ý có trồng trọt, hoa màu. Tuy nhiên, 'backyard' hiện đại thường bao gồm cả không gian xanh và khu vực sinh hoạt, tiệc tùng.

Usage Note

Từ 'backyard' thường được dùng để chỉ khoảng không gian riêng tư phía sau nhà, nơi thường được sử dụng cho các hoạt động giải trí, thư giãn, trồng trọt hoặc nuôi thú cưng. Nó khác với 'front yard' (sân trước) vốn thường mang tính trang trọng và hướng ra đường phố.

Prepositions

in at

'in the backyard' dùng để chỉ vị trí bên trong khu vườn sau nhà. 'at the backyard' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ vị trí gần khu vườn sau nhà, hoặc tập trung vào khu vườn sau nhà như một địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + backyard
  • spacious a spacious backyard
    (một sân sau rộng rãi)
  • messy a messy backyard
    (một sân sau bừa bộn)
  • private a private backyard
    (một sân sau riêng tư)
Verb + backyard
  • clear out clear out the backyard
    (dọn dẹp/làm sạch sân sau)
  • build in build a deck in the backyard
    (xây sàn gỗ ở sân sau)
  • enjoy enjoy the backyard
    (tận hưởng không gian sân sau)
backyard + Noun
  • backyard backyard BBQ/grill
    (tiệc nướng/lò nướng ở sân sau)
  • backyard backyard swimming pool
    (hồ bơi ở sân sau)
  • backyard backyard fence
    (hàng rào sân sau)

Idioms

  • In one's own backyard

    Ngay tại địa phương của mình; rất gần nhà; trong phạm vi ảnh hưởng cá nhân.

    "You don't need to travel far; there are many beautiful parks right here in your own backyard."

    (Bạn không cần phải đi đâu xa; có rất nhiều công viên đẹp ngay tại địa phương của bạn.)

  • Not In My Backyard (NIMBY)

    Không ở sân sau nhà tôi. (Một thái độ phản đối các dự án công cộng/xây dựng gây tranh cãi, dù được chấp nhận chung, nhưng không được phép thực hiện gần khu vực mình sinh sống.)

    "They agree the city needs a new shelter, but when they proposed the location, people started chanting 'NIMBY'."

    (Họ đồng ý rằng thành phố cần một nơi trú ẩn mới, nhưng khi địa điểm được đề xuất, mọi người bắt đầu hô vang 'Không ở sân sau nhà tôi'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backyard

noun
Lật mặt

Một khu vực đất phía sau nhà, thường được bao quanh hoặc bao quanh một phần.

"The kids were playing in the backyard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My neighbor's dog often wanders into our backyard.
Chó của nhà hàng xóm thường xuyên đi lạc vào sân sau nhà chúng tôi.
Phủ định
Only after sunset did the children dare to venture into the dark backyard.
Chỉ sau khi mặt trời lặn, bọn trẻ mới dám mạo hiểm vào sân sau tối tăm.
Nghi vấn
Should you need more space, is the backyard big enough for a party?
Nếu bạn cần thêm không gian, sân sau có đủ lớn cho một bữa tiệc không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We had a barbecue in the backyard last weekend.
Chúng tôi đã tổ chức tiệc nướng ở sân sau vào cuối tuần trước.
Phủ định
They didn't play football in the backyard yesterday.
Hôm qua họ đã không chơi bóng đá ở sân sau.
Nghi vấn
Did she plant flowers in the backyard last spring?
Cô ấy đã trồng hoa ở sân sau vào mùa xuân năm ngoái phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backyard".

Văn Hóa BBQ và Tiệc Tùng

Backyard đóng vai trò trung tâm trong đời sống xã hội Mỹ và Úc. Đây là nơi diễn ra các buổi tiệc nướng BBQ (barbecue) ngoài trời vào cuối tuần, các buổi họp mặt gia đình, và các hoạt động giải trí không chính thức. Khái niệm này đại diện cho sự thoải mái và thân mật của văn hóa phương Tây.

Không Gian Riêng Tư và Mở

Khác với 'front yard' (sân trước) thường mang tính chất chào đón và trưng bày, 'backyard' là không gian được bảo vệ (thường có hàng rào), phục vụ mục đích riêng tư. Nó cho phép người dân thực hiện các hoạt động cá nhân như bơi lội, phơi nắng hoặc xây dựng nhà kho mà không bị làm phiền bởi hàng xóm hoặc công chúng.