(Top Banner Ad)
front yard
A2
danh từ A2 Kiến trúc, Bất động sản, Đời sống

front yard

UK: /ˌfrʌnt ˈjɑːd/ • US: /ˌfrʌnt ˈjɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

sân trước vườn trước (ít phổ biến hơn)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area of land in front of a house, typically covered with grass or other landscaping.

Vietnamese Meaning

Khu vực đất phía trước một ngôi nhà, thường được phủ cỏ hoặc cảnh quan khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They have a beautiful lawn in their front yard."

    "Họ có một bãi cỏ rất đẹp ở sân trước nhà."

  • "The children were playing in the front yard."

    "Bọn trẻ đang chơi ở sân trước."

  • "We planted flowers in our front yard to improve the curb appeal."

    "Chúng tôi trồng hoa ở sân trước để cải thiện vẻ đẹp bên ngoài của ngôi nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective front phía trước, mặt trước
Noun yard sân
Noun backyard sân sau

Synonyms

front garden (vườn trước)

Antonyms

back yard (sân sau)

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Bất động sản, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

English
front
English
yard
English
front yard

Nguồn gốc của 'front yard'

Từ 'front' có nghĩa là phía trước, nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'front'. 'Yard' ban đầu là một khu đất bao quanh nhà. Khi hai từ này kết hợp lại, 'front yard' chỉ khu vườn nhỏ phía trước nhà, thường thấy ở các nước phương Tây. Nó không chỉ là một phần của cảnh quan, mà còn là biểu tượng của sự chào đón và thể hiện cá tính của chủ nhà.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ phần sân nằm giữa ngôi nhà và đường phố. Đôi khi có thể gọi là 'front garden', nhưng 'front yard' phổ biến hơn ở Bắc Mỹ, trong khi 'front garden' phổ biến hơn ở Anh.

Prepositions

in on

“in the front yard” – chỉ vị trí bên trong khu vực sân trước; “on the front yard” – ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ vị trí trên bề mặt sân trước, ví dụ như 'the kids are playing on the front yard'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + front yard
  • small small front yard
    (sân trước nhỏ)
  • large large front yard
    (sân trước rộng)
  • beautiful beautiful front yard
    (sân trước đẹp)
Verb + front yard
  • mow mow the front yard
    (cắt cỏ ở sân trước)
  • plant plant flowers in the front yard
    (trồng hoa ở sân trước)
  • play play in the front yard
    (chơi ở sân trước)

Idioms

  • Don't do that in my front yard!

    Đừng làm điều đó trước mặt tôi! (thể hiện sự khó chịu hoặc phản đối)

    "The kids were fighting, and the old man shouted, "Don't do that in my front yard!""

    (Mấy đứa trẻ đang đánh nhau, và ông lão hét lên, "Đừng làm điều đó trước mặt tôi!")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

front yard

danh từ
Lật mặt

Khu vực đất phía trước một ngôi nhà, thường được phủ cỏ hoặc cảnh quan khác.

"They have a beautiful lawn in their front yard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "front yard".

Văn hóa Sân trước ở Mỹ

Ở Mỹ, sân trước thường được coi là một phần quan trọng của ngôi nhà. Việc giữ cho sân trước được cắt tỉa gọn gàng và đẹp mắt thường được coi là dấu hiệu của sự tự hào và trách nhiệm của chủ nhà. Một số khu dân cư thậm chí có quy định về việc bảo trì sân trước.

Trang trí Sân trước vào dịp lễ

Vào các dịp lễ như Giáng sinh hoặc Halloween, người Mỹ thường trang trí sân trước bằng đèn, tượng và các vật trang trí khác. Đây là một cách để thể hiện tinh thần lễ hội và chia sẻ niềm vui với hàng xóm.