front yard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The area of land in front of a house, typically covered with grass or other landscaping.
Vietnamese Meaning
Khu vực đất phía trước một ngôi nhà, thường được phủ cỏ hoặc cảnh quan khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They have a beautiful lawn in their front yard."
"Họ có một bãi cỏ rất đẹp ở sân trước nhà."
-
"The children were playing in the front yard."
"Bọn trẻ đang chơi ở sân trước."
-
"We planted flowers in our front yard to improve the curb appeal."
"Chúng tôi trồng hoa ở sân trước để cải thiện vẻ đẹp bên ngoài của ngôi nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ phần sân nằm giữa ngôi nhà và đường phố. Đôi khi có thể gọi là 'front garden', nhưng 'front yard' phổ biến hơn ở Bắc Mỹ, trong khi 'front garden' phổ biến hơn ở Anh.
Prepositions
“in the front yard” – chỉ vị trí bên trong khu vực sân trước; “on the front yard” – ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ vị trí trên bề mặt sân trước, ví dụ như 'the kids are playing on the front yard'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small front yard (sân trước nhỏ)
-
large large front yard (sân trước rộng)
-
beautiful beautiful front yard (sân trước đẹp)
-
mow mow the front yard (cắt cỏ ở sân trước)
-
plant plant flowers in the front yard (trồng hoa ở sân trước)
-
play play in the front yard (chơi ở sân trước)
Idioms
-
Don't do that in my front yard!
Đừng làm điều đó trước mặt tôi! (thể hiện sự khó chịu hoặc phản đối)
"The kids were fighting, and the old man shouted, "Don't do that in my front yard!""
(Mấy đứa trẻ đang đánh nhau, và ông lão hét lên, "Đừng làm điều đó trước mặt tôi!")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
front yard
danh từKhu vực đất phía trước một ngôi nhà, thường được phủ cỏ hoặc cảnh quan khác.
"They have a beautiful lawn in their front yard."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "front yard".
