(Top Banner Ad)
bad behavior
B1
Noun Phrase B1 Xã hội học, Tâm lý học, Giáo dục

bad behavior

UK: /bæd bɪˈheɪvɪə/ • US: /bæd bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi xấu hành vi không đúng mực hành vi sai trái cư xử không tốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conduct that is not acceptable or desirable; misbehavior.

Vietnamese Meaning

Hành vi không thể chấp nhận hoặc mong muốn; hành vi sai trái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher warned the students about bad behavior in class."

    "Giáo viên cảnh báo học sinh về hành vi xấu trong lớp."

  • "The child was punished for his bad behavior."

    "Đứa trẻ bị phạt vì hành vi xấu của mình."

  • "We need to address the problem of bad behavior in schools."

    "Chúng ta cần giải quyết vấn đề hành vi xấu trong trường học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb behave Cư xử, hành xử (ví dụ: cư xử tốt/xấu)
Noun misbehavior Hành vi sai trái, cách hành xử không đúng mực
Adjective behavioral Thuộc về hành vi, liên quan đến cách ứng xử
Adjective well-behaved Ngoan ngoãn, cư xử tốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæddel (gốc của 'bad', ám chỉ sự kém cỏi/không phù hợp)
Middle English
behave (từ 'be-' + 'haven' - giữ/cầm)
17th Century
bad behavior (sự kết hợp phổ biến, chỉ hành vi không đáp ứng chuẩn mực xã hội)

Nguồn Gốc Của 'Hành Vi'

Từ 'behavior' xuất phát từ động từ 'behave' trong tiếng Anh Trung cổ, có nghĩa đen là 'tự giữ mình' hoặc 'tự kiểm soát'. Việc thêm tính từ 'bad' vào chỉ đơn giản là mô tả sự thất bại trong việc kiểm soát bản thân hoặc làm trái lại các quy tắc xã hội đã được thiết lập.

Usage Note

Cụm từ 'bad behavior' mang nghĩa chung về những hành động không phù hợp với các chuẩn mực xã hội, quy tắc hoặc kỳ vọng. Nó có thể bao gồm nhiều loại hành vi khác nhau, từ những lỗi nhỏ nhặt đến những hành vi nghiêm trọng hơn. So với 'misconduct', 'bad behavior' thường ít trang trọng và có phạm vi rộng hơn. 'Misconduct' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc nghề nghiệp để chỉ những hành vi vi phạm quy tắc đạo đức hoặc quy định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bad behavior
  • exhibit exhibit bad behavior
    (thể hiện/biểu lộ hành vi xấu)
  • punish punish bad behavior
    (trừng phạt hành vi xấu)
  • tolerate tolerate bad behavior
    (dung thứ/chịu đựng hành vi xấu)
Adjective + bad behavior
  • persistent persistent bad behavior
    (hành vi xấu dai dẳng/liên tục)
  • egregious egregious bad behavior
    (hành vi cực kỳ tồi tệ/trắng trợn)
Noun/Phrase related to bad behavior
  • pattern of a pattern of bad behavior
    (một kiểu/hình mẫu hành vi xấu)
  • consequences of the consequences of bad behavior
    (hậu quả của hành vi xấu)

Idioms

  • A track record of bad behavior

    Thành tích/lịch sử có những hành vi tồi tệ

    "The manager was fired because he had a track record of bad behavior towards his employees."

    (Người quản lý đã bị sa thải vì anh ta có một lịch sử dài những hành vi tồi tệ đối với nhân viên.)

  • Zero tolerance for bad behavior

    Chính sách không khoan nhượng đối với hành vi xấu

    "The school has a strict policy of zero tolerance for bad behavior, especially bullying."

    (Nhà trường có chính sách nghiêm ngặt không khoan nhượng đối với hành vi xấu, đặc biệt là bắt nạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad behavior

Noun Phrase
Lật mặt

Hành vi không thể chấp nhận hoặc mong muốn; hành vi sai trái.

"The teacher warned the students about bad behavior in class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh my! His bad behavior is quite shocking.
Ôi trời! Hành vi xấu của anh ta thật đáng kinh ngạc.
Phủ định
Good heavens, they don't tolerate bad behavior here.
Lạy Chúa, họ không dung thứ hành vi xấu ở đây.
Nghi vấn
Well, well, is that bad behavior I see?
Chà chà, đó có phải là hành vi xấu mà tôi thấy không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children will be exhibiting bad behavior if they don't get their nap.
Những đứa trẻ sẽ có những hành vi xấu nếu chúng không được ngủ trưa.
Phủ định
She won't be tolerating bad behavior in her classroom next year.
Cô ấy sẽ không dung thứ cho hành vi xấu trong lớp học của mình vào năm tới.
Nghi vấn
Will he be displaying bad behavior at the party if he's had too much sugar?
Liệu anh ấy có thể hiện hành vi xấu tại bữa tiệc nếu anh ấy ăn quá nhiều đường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad behavior".

Kỷ Luật Học Đường (School Discipline)

Trong các trường học phương Tây, hành vi xấu thường được xử lý qua các hệ thống kỷ luật chính thức. Các hình phạt phổ biến cho 'bad behavior' bao gồm 'detention' (học sinh phải ở lại trường sau giờ học) hoặc 'suspension' (đình chỉ học tập tạm thời), nhằm dạy học sinh trách nhiệm và hậu quả của hành động.

Xã Hội và Đạo Đức (Social and Moral Standards)

Khái niệm 'bad behavior' liên quan chặt chẽ đến sự vi phạm các chuẩn mực xã hội hoặc đạo đức. Ở phương Tây, hành vi xấu không chỉ bị đánh giá bởi luật pháp (legal standards) mà còn bởi 'etiquette' (phép xã giao) và 'morality' (đạo đức), tạo áp lực xã hội buộc cá nhân phải cư xử có trách nhiệm.