bad health
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một trạng thái sức khỏe thể chất hoặc tinh thần kém; sức khỏe không tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His bad health prevented him from enjoying his retirement."
"Sức khỏe kém của anh ấy đã ngăn anh ấy tận hưởng cuộc sống hưu trí."
-
"Smoking and poor diet can lead to bad health."
"Hút thuốc và chế độ ăn uống kém có thể dẫn đến sức khỏe kém."
-
"The doctor warned him about the dangers of bad health."
"Bác sĩ cảnh báo anh ta về những nguy hiểm của sức khỏe kém."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "bad health" thường được sử dụng để mô tả tình trạng sức khỏe tổng thể không tốt, có thể do bệnh tật, lối sống không lành mạnh, hoặc các yếu tố khác. Nó nhấn mạnh sự suy giảm hoặc thiếu vắng sức khỏe tốt. Khác với "poor health" mang tính trung lập hơn, "bad health" có thể mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ tình trạng sức khỏe nghiêm trọng hoặc đáng lo ngại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious bad health (tình trạng sức khỏe kém nghiêm trọng)
-
declining declining bad health (sức khỏe kém dần, suy giảm)
-
chronic chronic bad health (sức khỏe kém mạn tính)
-
suffer from suffer from bad health (chịu đựng/bị tình trạng sức khỏe kém)
-
cause cause bad health (gây ra tình trạng sức khỏe kém)
-
complain of complain of bad health (than phiền về sức khỏe kém)
-
in to be in bad health (đang trong tình trạng sức khỏe kém/ốm yếu)
-
due to due to bad health (do sức khỏe kém)
Idioms
-
A bout of bad health
Một đợt ốm đau/sức khỏe suy sụp
"He missed work after a short bout of bad health."
(Anh ấy đã nghỉ việc sau một đợt sức khỏe suy sụp ngắn.)
-
To be forced into early retirement by bad health
Bị buộc phải nghỉ hưu sớm vì sức khỏe kém
"The CEO was forced into early retirement by bad health."
(Vị CEO đó buộc phải nghỉ hưu sớm do sức khỏe kém.)
-
A lifestyle that leads to bad health
Một lối sống dẫn đến tình trạng sức khỏe kém
"Smoking and poor diet constitute a lifestyle that leads to bad health."
(Hút thuốc và ăn uống kém là một lối sống dẫn đến tình trạng sức khỏe kém.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bad health
Cụm danh từMột trạng thái sức khỏe thể chất hoặc tinh thần kém; sức khỏe không tốt.
"His bad health prevented him from enjoying his retirement."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he is suffering from bad health is obvious to everyone. |
Việc anh ấy đang bị sức khỏe kém là điều hiển nhiên với mọi người. |
| Phủ định | Whether she's experiencing bad health is not something she's willing to discuss. |
Việc cô ấy có đang trải qua sức khỏe kém hay không không phải là điều cô ấy sẵn lòng thảo luận. |
| Nghi vấn | Whether having bad health affects his performance is still uncertain. |
Việc có sức khỏe kém có ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của anh ấy hay không vẫn chưa chắc chắn. |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His bad health affected his ability to work. |
Sức khỏe kém của anh ấy ảnh hưởng đến khả năng làm việc của anh ấy. |
| Phủ định | She doesn't want her bad health to define her. |
Cô ấy không muốn sức khỏe kém của mình định nghĩa bản thân cô ấy. |
| Nghi vấn | Does bad health always lead to a lower quality of life? |
Sức khỏe kém có luôn dẫn đến chất lượng cuộc sống thấp hơn không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has bad health due to years of smoking. |
Anh ấy có sức khỏe kém do hút thuốc nhiều năm. |
| Phủ định | She doesn't have bad health, she is very fit. |
Cô ấy không có sức khỏe kém, cô ấy rất khỏe mạnh. |
| Nghi vấn | Why does he have bad health? |
Tại sao anh ấy lại có sức khỏe kém? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad health".
