(Top Banner Ad)
bad humor
B2
Danh từ ghép B2 Giao tiếp xã hội, Ngôn ngữ học

bad humor

UK: bæd ˈhjuːmə • US: bæd ˈhjuːmər

Nghĩa tiếng Việt

sự hài hước vô duyên sự hài hước tồi tệ sự hài hước thiếu tế nhị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Humor that is considered inappropriate, offensive, or in poor taste.

Vietnamese Meaning

Sự hài hước được coi là không phù hợp, xúc phạm hoặc thiếu tế nhị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His bad humor offended many people at the party."

    "Sự hài hước thiếu tế nhị của anh ấy đã xúc phạm nhiều người tại bữa tiệc."

  • "I didn't appreciate his bad humor about my weight."

    "Tôi không đánh giá cao sự hài hước vô duyên của anh ta về cân nặng của tôi."

  • "The comedian's bad humor led to a walkout."

    "Sự hài hước tồi tệ của diễn viên hài đã dẫn đến việc khán giả bỏ về."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ill humor Tâm trạng khó chịu, bực bội
Noun good humor Tâm trạng vui vẻ, thoải mái
Adjective bad-humored Có tính khí xấu, dễ cáu gắt
Adjective ill-humored Tâm trạng tồi tệ, bực dọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ūmor
Old French
humour
English (14th C)
humour

Nguồn gốc Thuyết Bốn Thể Dịch

Từ 'humor' ban đầu trong tiếng Latin có nghĩa là 'chất lỏng' hay 'độ ẩm'. Vào thời cổ đại, người ta tin rằng sức khỏe và tính khí của con người được quyết định bởi sự cân bằng của bốn chất lỏng (máu, đờm, mật vàng, mật đen) trong cơ thể. Khi mật đen (black bile) chiếm ưu thế, người ta sẽ rơi vào trạng thái 'bad humor' (tâm trạng tồi tệ, u uất).

Usage Note

Cụm từ 'bad humor' thường được dùng để mô tả những trò đùa hoặc lời nói đùa cợt mà người khác cảm thấy khó chịu, gây hấn hoặc không vui. Nó nhấn mạnh sự thiếu tinh tế và khả năng gây tổn thương của một số loại hài hước. Nó khác với 'dark humor' ở chỗ 'dark humor' có thể chấp nhận được trong một số hoàn cảnh nhất định, trong khi 'bad humor' thường luôn bị xem là không phù hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bad humor
  • suffer from suffer from bad humor
    (Khổ sở vì tính khí/tâm trạng xấu)
  • display display bad humor
    (Thể hiện tâm trạng tồi tệ ra bên ngoài)
  • conceal conceal one's bad humor
    (Che giấu sự bực dọc/khó chịu của mình)
Adjective + bad humor
  • deep deep bad humor
    (Tâm trạng tồi tệ sâu sắc/kéo dài)
  • constant constant bad humor
    (Tâm trạng tồi tệ thường xuyên, dai dẳng)
Prepositional Phrase
  • in a state of in a state of bad humor
    (Trong một trạng thái tâm trạng tồi tệ)

Idioms

  • To be in bad humor

    Đang trong tâm trạng khó chịu/cáu kỉnh

    "Please leave him alone; he's in bad humor today."

    (Xin đừng làm phiền anh ấy; hôm nay anh ấy đang cáu kỉnh.)

  • A fit of bad humor

    Cơn bực tức/cơn cáu gắt thoáng qua

    "She snapped at me during a sudden fit of bad humor."

    (Cô ấy gắt với tôi trong một cơn bực tức bất chợt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad humor

Danh từ ghép
Lật mặt

Sự hài hước được coi là không phù hợp, xúc phạm hoặc thiếu tế nhị.

"His bad humor offended many people at the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad humor".

Sức Khỏe Tinh Thần và Xã Hội Phương Tây

Trong các môi trường làm việc và xã hội Phương Tây, duy trì 'good humor' (tâm trạng tốt) được coi là một phần của sự chuyên nghiệp và lịch sự. Việc thường xuyên thể hiện 'bad humor' thường bị coi là thiếu sự kiểm soát cảm xúc và có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ xã hội và sự nghiệp.

Liên hệ với 'Melancholy'

Khái niệm 'bad humor' gắn liền với từ Hy Lạp cổ đại 'melancholia' (u sầu). Cả hai đều xuất phát từ ý tưởng rằng sự dư thừa của 'mật đen' (black bile) trong cơ thể sẽ gây ra trạng thái buồn bã, ủ rũ và tính khí tồi tệ, kéo dài hơn sự bực tức thông thường.