bad humor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Humor that is considered inappropriate, offensive, or in poor taste.
Vietnamese Meaning
Sự hài hước được coi là không phù hợp, xúc phạm hoặc thiếu tế nhị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His bad humor offended many people at the party."
"Sự hài hước thiếu tế nhị của anh ấy đã xúc phạm nhiều người tại bữa tiệc."
-
"I didn't appreciate his bad humor about my weight."
"Tôi không đánh giá cao sự hài hước vô duyên của anh ta về cân nặng của tôi."
-
"The comedian's bad humor led to a walkout."
"Sự hài hước tồi tệ của diễn viên hài đã dẫn đến việc khán giả bỏ về."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ill humor | Tâm trạng khó chịu, bực bội |
| Noun | good humor | Tâm trạng vui vẻ, thoải mái |
| Adjective | bad-humored | Có tính khí xấu, dễ cáu gắt |
| Adjective | ill-humored | Tâm trạng tồi tệ, bực dọc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'bad humor' thường được dùng để mô tả những trò đùa hoặc lời nói đùa cợt mà người khác cảm thấy khó chịu, gây hấn hoặc không vui. Nó nhấn mạnh sự thiếu tinh tế và khả năng gây tổn thương của một số loại hài hước. Nó khác với 'dark humor' ở chỗ 'dark humor' có thể chấp nhận được trong một số hoàn cảnh nhất định, trong khi 'bad humor' thường luôn bị xem là không phù hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suffer from suffer from bad humor (Khổ sở vì tính khí/tâm trạng xấu)
-
display display bad humor (Thể hiện tâm trạng tồi tệ ra bên ngoài)
-
conceal conceal one's bad humor (Che giấu sự bực dọc/khó chịu của mình)
-
deep deep bad humor (Tâm trạng tồi tệ sâu sắc/kéo dài)
-
constant constant bad humor (Tâm trạng tồi tệ thường xuyên, dai dẳng)
-
in a state of in a state of bad humor (Trong một trạng thái tâm trạng tồi tệ)
Idioms
-
To be in bad humor
Đang trong tâm trạng khó chịu/cáu kỉnh
"Please leave him alone; he's in bad humor today."
(Xin đừng làm phiền anh ấy; hôm nay anh ấy đang cáu kỉnh.)
-
A fit of bad humor
Cơn bực tức/cơn cáu gắt thoáng qua
"She snapped at me during a sudden fit of bad humor."
(Cô ấy gắt với tôi trong một cơn bực tức bất chợt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bad humor
Danh từ ghépSự hài hước được coi là không phù hợp, xúc phạm hoặc thiếu tế nhị.
"His bad humor offended many people at the party."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad humor".
