unfortunate news
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Information that is disappointing or unwelcome.
Vietnamese Meaning
Thông tin gây thất vọng hoặc không mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have some unfortunate news about your application."
"Tôi có một vài tin không hay về đơn xin của bạn."
-
"She received some unfortunate news about her health."
"Cô ấy nhận được một vài tin không hay về sức khỏe của mình."
-
"The company announced some unfortunate news regarding layoffs."
"Công ty thông báo một số tin tức không may liên quan đến việc sa thải."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unfortunate | không may, rủi ro |
| Adverb | unfortunately | thật không may, đáng tiếc là |
| Noun | fortune | vận may, tài sản |
| Adjective | fortunate | may mắn |
| Noun | misfortune | rủi ro, vận hạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Unfortunate news" là một cụm từ mang tính trang trọng hơn so với "bad news". Nó thường được sử dụng khi thông báo về những sự kiện tiêu cực nhưng không quá nghiêm trọng hoặc gây sốc. Cụm từ này thường hàm ý sự tiếc nuối và cảm thông.
Prepositions
"about", "regarding", "concerning" được dùng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà tin tức không may liên quan đến. Ví dụ: "unfortunate news about the company's financial situation".
Collocations (Từ đi kèm)
-
hear hear the unfortunate news (nghe tin không may)
-
receive receive the unfortunate news (nhận được tin không may)
-
deliver deliver the unfortunate news (truyền đạt tin không may)
-
break break the unfortunate news to someone (báo tin không may cho ai đó (một cách nhẹ nhàng))
-
truly truly unfortunate news (tin tức thực sự không may)
-
very very unfortunate news (tin tức rất không may)
-
deeply deeply unfortunate news (tin tức cực kỳ không may)
-
in light of in light of the unfortunate news (trước tin tức không may này, xét đến tin tức không may này)
-
despite despite the unfortunate news (bất chấp tin tức không may)
Idioms
-
Break the unfortunate news to someone
Báo tin không may (một cách nhẹ nhàng, tế nhị) cho ai đó.
"The doctor had to break the unfortunate news to the family about their pet."
(Bác sĩ đã phải báo tin không may cho gia đình về thú cưng của họ.)
-
It is unfortunate news that...
Một tin không may là...
"It is unfortunate news that the project has been cancelled due to lack of funding."
(Một tin không may là dự án đã bị hủy do thiếu kinh phí.)
-
The bearer of unfortunate news
Người mang tin không may (thường mang hàm ý tiêu cực về người mang tin dù họ không phải nguyên nhân)
"I hate to be the bearer of unfortunate news, but the concert is cancelled."
(Tôi ghét phải là người mang tin không may, nhưng buổi hòa nhạc đã bị hủy rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unfortunate news
Cụm danh từThông tin gây thất vọng hoặc không mong muốn.
"I have some unfortunate news about your application."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The unfortunate news was that the company went bankrupt last year. |
Tin không may là công ty đã phá sản vào năm ngoái. |
| Phủ định | We didn't expect such unfortunate news yesterday. |
Chúng tôi đã không mong đợi tin không may như vậy ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Did you hear the unfortunate news about the accident? |
Bạn đã nghe tin không may về vụ tai nạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfortunate news".
