(Top Banner Ad)
unfortunate news
B2
Cụm danh từ B2 Chung

unfortunate news

UK: /ʌnˈfɔːtʃənət njuːz/ • US: /ʌnˈfɔːrtʃənət njuːz/

Nghĩa tiếng Việt

tin không may tin không vui tin đáng tiếc tin không lành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that is disappointing or unwelcome.

Vietnamese Meaning

Thông tin gây thất vọng hoặc không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have some unfortunate news about your application."

    "Tôi có một vài tin không hay về đơn xin của bạn."

  • "She received some unfortunate news about her health."

    "Cô ấy nhận được một vài tin không hay về sức khỏe của mình."

  • "The company announced some unfortunate news regarding layoffs."

    "Công ty thông báo một số tin tức không may liên quan đến việc sa thải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unfortunate không may, rủi ro
Adverb unfortunately thật không may, đáng tiếc là
Noun fortune vận may, tài sản
Adjective fortunate may mắn
Noun misfortune rủi ro, vận hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortuna
Old French
fortuné
Middle English
fortunat
English
fortunate
English
unfortunate

Nguồn gốc của 'unfortunate'

Từ 'unfortunate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fortuna' (nghĩa là vận may, số phận). Qua tiếng Pháp cổ ('fortuné' - may mắn) và tiếng Anh trung đại, nó trở thành 'fortunate'. Khi thêm tiền tố phủ định 'un-' vào, 'unfortunate' mang nghĩa là không may mắn, rủi ro.

Sự ra đời của 'news'

Từ 'news' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'novelles' hoặc tiếng Anh trung đại 'newes', đều có nghĩa là những điều mới mẻ. Ban đầu, nó được dùng ở dạng số nhiều để chỉ các thông tin, sự kiện mới được truyền bá.

Usage Note

"Unfortunate news" là một cụm từ mang tính trang trọng hơn so với "bad news". Nó thường được sử dụng khi thông báo về những sự kiện tiêu cực nhưng không quá nghiêm trọng hoặc gây sốc. Cụm từ này thường hàm ý sự tiếc nuối và cảm thông.

Prepositions

about regarding concerning

"about", "regarding", "concerning" được dùng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà tin tức không may liên quan đến. Ví dụ: "unfortunate news about the company's financial situation".

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ liên quan đến việc truyền đạt tin không may
  • hear hear the unfortunate news
    (nghe tin không may)
  • receive receive the unfortunate news
    (nhận được tin không may)
  • deliver deliver the unfortunate news
    (truyền đạt tin không may)
  • break break the unfortunate news to someone
    (báo tin không may cho ai đó (một cách nhẹ nhàng))
Trạng từ bổ nghĩa cho 'unfortunate'
  • truly truly unfortunate news
    (tin tức thực sự không may)
  • very very unfortunate news
    (tin tức rất không may)
  • deeply deeply unfortunate news
    (tin tức cực kỳ không may)
Cụm từ liên quan đến 'unfortunate news'
  • in light of in light of the unfortunate news
    (trước tin tức không may này, xét đến tin tức không may này)
  • despite despite the unfortunate news
    (bất chấp tin tức không may)

Idioms

  • Break the unfortunate news to someone

    Báo tin không may (một cách nhẹ nhàng, tế nhị) cho ai đó.

    "The doctor had to break the unfortunate news to the family about their pet."

    (Bác sĩ đã phải báo tin không may cho gia đình về thú cưng của họ.)

  • It is unfortunate news that...

    Một tin không may là...

    "It is unfortunate news that the project has been cancelled due to lack of funding."

    (Một tin không may là dự án đã bị hủy do thiếu kinh phí.)

  • The bearer of unfortunate news

    Người mang tin không may (thường mang hàm ý tiêu cực về người mang tin dù họ không phải nguyên nhân)

    "I hate to be the bearer of unfortunate news, but the concert is cancelled."

    (Tôi ghét phải là người mang tin không may, nhưng buổi hòa nhạc đã bị hủy rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfortunate news

Cụm danh từ
Lật mặt

Thông tin gây thất vọng hoặc không mong muốn.

"I have some unfortunate news about your application."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unfortunate news was that the company went bankrupt last year.
Tin không may là công ty đã phá sản vào năm ngoái.
Phủ định
We didn't expect such unfortunate news yesterday.
Chúng tôi đã không mong đợi tin không may như vậy ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did you hear the unfortunate news about the accident?
Bạn đã nghe tin không may về vụ tai nạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfortunate news".

Tâm lý 'giết người đưa tin'

Trong nhiều nền văn hóa, người mang tin xấu (bearer of bad news) thường vô tình phải đối mặt với sự tức giận hoặc khó chịu của người nghe, dù họ không phải là nguyên nhân của tin tức đó. Điều này xuất phát từ tâm lý muốn trút giận hoặc tránh né sự thật khó chấp nhận, một hiện tượng được gọi là 'giết người đưa tin' (kill the messenger).

Nghệ thuật truyền đạt tin xấu

Việc truyền đạt 'unfortunate news' đòi hỏi sự khéo léo và tinh tế. Ở các nước phương Tây, người ta thường dùng những cụm từ nhẹ nhàng như 'I'm afraid I have some unfortunate news' (Tôi e rằng tôi có vài tin không may) hoặc 'I regret to inform you...' (Tôi rất tiếc phải thông báo...) để làm dịu đi tác động ban đầu, thể hiện sự đồng cảm và tôn trọng người nghe. Điều này giúp giảm thiểu cú sốc và tạo không gian cho người nhận tin có thể tiếp nhận và xử lý thông tin.