grim news
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Depressing or worrying to consider.
Vietnamese Meaning
Gây thất vọng hoặc đáng lo ngại khi xem xét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The grim news about the economic recession worried everyone."
"Tin tức ảm đạm về cuộc suy thoái kinh tế khiến mọi người lo lắng."
-
"The doctor delivered the grim news about her diagnosis."
"Bác sĩ thông báo tin xấu về chẩn đoán của cô ấy."
-
"We received grim news from the war zone."
"Chúng tôi nhận được tin tức tồi tệ từ vùng chiến sự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | grim | Ảm đạm, nghiệt ngã, khắc nghiệt, nghiêm nghị |
| Adv | grimly | Một cách ảm đạm, một cách nghiệt ngã |
| N | grimness | Sự ảm đạm, sự nghiệt ngã, sự nghiêm nghị |
| Adj | new | Mới, mới mẻ, chưa từng có |
| N | newspaper | Báo, tờ báo |
| N | newscaster | Người đọc tin tức, phát thanh viên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'grim' mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự ảm đạm, tàn khốc, hoặc gây khó chịu. Nó thường được dùng để miêu tả những tình huống, sự kiện hoặc thông tin mang tính chất nghiêm trọng và không mấy lạc quan. So sánh với các từ đồng nghĩa như 'bleak', 'dismal', 'dire', 'ominous', 'grim' thường nhấn mạnh sự khắc nghiệt và khó tránh khỏi của tình huống.
'News' là danh từ không đếm được (uncountable noun) khi mang nghĩa 'tin tức', do đó luôn đi với động từ số ít (is/was). Khi mang nghĩa 'một mẩu tin', nó có thể dùng với 'a piece of news'
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliver deliver grim news (mang đến/truyền đạt tin tức ảm đạm)
-
receive receive grim news (nhận được tin tức ảm đạm)
-
face face grim news (đối mặt với tin tức ảm đạm)
-
break break grim news (báo tin dữ/tin xấu)
-
confirm confirm grim news (xác nhận tin tức ảm đạm)
-
even more even more grim news (thậm chí còn nhiều tin tức ảm đạm hơn)
-
further further grim news (thêm tin tức ảm đạm)
-
more more grim news (nhiều tin tức ảm đạm hơn)
-
some some grim news (một vài tin tức ảm đạm)
Idioms
-
break the grim news
Báo tin dữ, truyền tin xấu (cho ai đó)
"Someone has to break the grim news to her family."
(Ai đó phải báo tin dữ cho gia đình cô ấy.)
-
the grim news is that...
Tin tức ảm đạm là..., Điều đáng buồn là...
"The grim news is that the company will have to lay off more employees."
(Tin tức ảm đạm là công ty sẽ phải sa thải thêm nhân viên.)
-
a dose of grim news
Một loạt/liều tin tức ảm đạm
"We received a fresh dose of grim news from the economic report."
(Chúng tôi nhận được một loạt tin tức ảm đạm mới từ báo cáo kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grim news
adjectiveGây thất vọng hoặc đáng lo ngại khi xem xét.
"The grim news about the economic recession worried everyone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grim news".
