(Top Banner Ad)
grim news
B2
adjective B2 Chính trị/Xã hội/Tin tức

grim news

UK: /ɡrɪm/ • US: /ɡrɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tin xấu tin buồn tin ảm đạm tin không vui
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Depressing or worrying to consider.

Vietnamese Meaning

Gây thất vọng hoặc đáng lo ngại khi xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grim news about the economic recession worried everyone."

    "Tin tức ảm đạm về cuộc suy thoái kinh tế khiến mọi người lo lắng."

  • "The doctor delivered the grim news about her diagnosis."

    "Bác sĩ thông báo tin xấu về chẩn đoán của cô ấy."

  • "We received grim news from the war zone."

    "Chúng tôi nhận được tin tức tồi tệ từ vùng chiến sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj grim Ảm đạm, nghiệt ngã, khắc nghiệt, nghiêm nghị
Adv grimly Một cách ảm đạm, một cách nghiệt ngã
N grimness Sự ảm đạm, sự nghiệt ngã, sự nghiêm nghị
Adj new Mới, mới mẻ, chưa từng có
N newspaper Báo, tờ báo
N newscaster Người đọc tin tức, phát thanh viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị/Xã hội/Tin tức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grimmaz (harsh, fierce)
Old English
grimm (fierce, cruel, severe)
Old French
noveles (new things, tidings)
Middle English
grim, newes
Modern English
grim news

Nguồn gốc 'grim news'

Cụm từ 'grim news' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Grim' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *grimmaz, mang ý nghĩa 'gay gắt, dữ dội, tàn nhẫn'. Qua thời gian, nghĩa của 'grim' phát triển thành 'ảm đạm, khắc nghiệt, nghiêm nghị' trong tiếng Anh hiện đại. Từ 'news' (tin tức) bắt nguồn từ tiếng Latin *nova ('những điều mới mẻ') thông qua tiếng Pháp cổ *noveles. Khi ghép lại, 'grim news' tạo thành một cụm từ mạnh mẽ chỉ 'tin tức ảm đạm', 'tin xấu' hoặc 'tin dữ', gợi lên sự khó chịu, đáng lo ngại hoặc bi thảm của thông tin được truyền tải.

Usage Note

Tính từ 'grim' mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự ảm đạm, tàn khốc, hoặc gây khó chịu. Nó thường được dùng để miêu tả những tình huống, sự kiện hoặc thông tin mang tính chất nghiêm trọng và không mấy lạc quan. So sánh với các từ đồng nghĩa như 'bleak', 'dismal', 'dire', 'ominous', 'grim' thường nhấn mạnh sự khắc nghiệt và khó tránh khỏi của tình huống.
'News' là danh từ không đếm được (uncountable noun) khi mang nghĩa 'tin tức', do đó luôn đi với động từ số ít (is/was). Khi mang nghĩa 'một mẩu tin', nó có thể dùng với 'a piece of news'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + grim news
  • deliver deliver grim news
    (mang đến/truyền đạt tin tức ảm đạm)
  • receive receive grim news
    (nhận được tin tức ảm đạm)
  • face face grim news
    (đối mặt với tin tức ảm đạm)
  • break break grim news
    (báo tin dữ/tin xấu)
  • confirm confirm grim news
    (xác nhận tin tức ảm đạm)
Adjective + grim news
  • even more even more grim news
    (thậm chí còn nhiều tin tức ảm đạm hơn)
  • further further grim news
    (thêm tin tức ảm đạm)
  • more more grim news
    (nhiều tin tức ảm đạm hơn)
  • some some grim news
    (một vài tin tức ảm đạm)

Idioms

  • break the grim news

    Báo tin dữ, truyền tin xấu (cho ai đó)

    "Someone has to break the grim news to her family."

    (Ai đó phải báo tin dữ cho gia đình cô ấy.)

  • the grim news is that...

    Tin tức ảm đạm là..., Điều đáng buồn là...

    "The grim news is that the company will have to lay off more employees."

    (Tin tức ảm đạm là công ty sẽ phải sa thải thêm nhân viên.)

  • a dose of grim news

    Một loạt/liều tin tức ảm đạm

    "We received a fresh dose of grim news from the economic report."

    (Chúng tôi nhận được một loạt tin tức ảm đạm mới từ báo cáo kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grim news

adjective
Lật mặt

Gây thất vọng hoặc đáng lo ngại khi xem xét.

"The grim news about the economic recession worried everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grim news".

Đừng trách người đưa tin (Don't shoot the messenger)

Thành ngữ 'Don't shoot the messenger' (Đừng bắn người đưa tin) là một khái niệm văn hóa phổ biến liên quan trực tiếp đến việc truyền tải 'grim news'. Nó nhấn mạnh rằng không nên trừng phạt hoặc tức giận với người chỉ vì họ là người mang đến tin xấu, bởi vì họ không phải là nguyên nhân của tin tức đó. Nguyên tắc này khuyến khích sự khách quan và tập trung vào nội dung tin tức hơn là phản ứng với người truyền tải.

Tác động tâm lý của tin tức ảm đạm

Trong nhiều nền văn hóa, việc tiếp nhận 'grim news' (tin tức ảm đạm) có thể gây ra những phản ứng tâm lý sâu sắc như lo lắng, buồn bã, thất vọng hoặc thậm chí sốc. Cách các cá nhân và xã hội đối phó với những tin tức này thường thể hiện qua các cơ chế đối phó, tìm kiếm sự hỗ trợ tinh thần, hoặc nỗ lực tìm kiếm giải pháp và hy vọng trong hoàn cảnh khó khăn. Truyền thông hiện đại đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải 'grim news', và cách tin tức được trình bày có thể ảnh hưởng lớn đến cách công chúng tiếp nhận và phản ứng.