(Top Banner Ad)
bad patch
B1
Danh từ B1 Chung

bad patch

UK: /bæd pætʃ/ • US: /bæd pætʃ/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn khó khăn thời kỳ khó khăn gặp vận đen
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of difficulty, trouble, or unhappiness.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn khó khăn, rắc rối hoặc không vui.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has been going through a bad patch recently due to the economic downturn."

    "Gần đây công ty đang trải qua một giai đoạn khó khăn do suy thoái kinh tế."

  • "He's been having a bad patch at work lately."

    "Dạo gần đây anh ấy gặp nhiều chuyện không hay ở chỗ làm."

  • "The team had a bad patch in the middle of the season, but they recovered well."

    "Đội đã có một giai đoạn khó khăn giữa mùa giải, nhưng họ đã phục hồi tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bad tệ, xấu
Noun patch mảnh vá, giai đoạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'bad patch'

Cụm từ 'bad patch' xuất hiện tương đối gần đây trong tiếng Anh, không có một lịch sử lâu đời như nhiều từ khác. Nó mang ý nghĩa đen là một 'mảnh vá' không tốt, nhưng sau đó được mở rộng để chỉ một giai đoạn khó khăn trong cuộc sống. Tưởng tượng như bạn đang cố gắng sửa chữa một thứ gì đó, nhưng 'mảnh vá' bạn dùng lại không hiệu quả, gây ra thêm rắc rối. Đó là cách 'bad patch' mang ý nghĩa về một giai đoạn tồi tệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một khoảng thời gian cụ thể mà mọi thứ diễn ra không suôn sẻ, có thể liên quan đến công việc, sức khỏe, mối quan hệ cá nhân, hoặc bất kỳ khía cạnh nào khác của cuộc sống. Nó ngụ ý rằng tình hình này là tạm thời và có khả năng cải thiện trong tương lai. 'Bad patch' nhấn mạnh tính chất nhất thời và không mong muốn của vấn đề.

Prepositions

through go through

Khi dùng với 'through' hoặc 'go through', nó nhấn mạnh trải nghiệm và vượt qua giai đoạn khó khăn đó. Ví dụ: 'They are going through a bad patch' nghĩa là họ đang trải qua giai đoạn khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bad patch
  • Difficult difficult bad patch
    (giai đoạn khó khăn)
  • Rough rough bad patch
    (giai đoạn sóng gió)
Verb + bad patch
  • Go through go through a bad patch
    (trải qua một giai đoạn khó khăn)
  • Hit hit a bad patch
    (vướng vào một giai đoạn khó khăn)

Idioms

  • going through a bad patch

    đang trải qua một giai đoạn khó khăn

    "He's been going through a bad patch since he lost his job."

    (Anh ấy đã trải qua một giai đoạn khó khăn kể từ khi mất việc.)

  • hit a bad patch

    vướng phải một giai đoạn khó khăn

    "The company hit a bad patch last year due to the economic downturn."

    (Công ty đã vướng phải một giai đoạn khó khăn năm ngoái do suy thoái kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad patch

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn khó khăn, rắc rối hoặc không vui.

"The company has been going through a bad patch recently due to the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad patch".

Tính kiên cường

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc vượt qua 'bad patch' được xem là một phần của sự trưởng thành và phát triển cá nhân. Người ta thường nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên cường, khả năng phục hồi và học hỏi từ những sai lầm để trở nên mạnh mẽ hơn.