bad patch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of difficulty, trouble, or unhappiness.
Vietnamese Meaning
Một giai đoạn khó khăn, rắc rối hoặc không vui.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has been going through a bad patch recently due to the economic downturn."
"Gần đây công ty đang trải qua một giai đoạn khó khăn do suy thoái kinh tế."
-
"He's been having a bad patch at work lately."
"Dạo gần đây anh ấy gặp nhiều chuyện không hay ở chỗ làm."
-
"The team had a bad patch in the middle of the season, but they recovered well."
"Đội đã có một giai đoạn khó khăn giữa mùa giải, nhưng họ đã phục hồi tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một khoảng thời gian cụ thể mà mọi thứ diễn ra không suôn sẻ, có thể liên quan đến công việc, sức khỏe, mối quan hệ cá nhân, hoặc bất kỳ khía cạnh nào khác của cuộc sống. Nó ngụ ý rằng tình hình này là tạm thời và có khả năng cải thiện trong tương lai. 'Bad patch' nhấn mạnh tính chất nhất thời và không mong muốn của vấn đề.
Prepositions
Khi dùng với 'through' hoặc 'go through', nó nhấn mạnh trải nghiệm và vượt qua giai đoạn khó khăn đó. Ví dụ: 'They are going through a bad patch' nghĩa là họ đang trải qua giai đoạn khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Difficult difficult bad patch (giai đoạn khó khăn)
-
Rough rough bad patch (giai đoạn sóng gió)
-
Go through go through a bad patch (trải qua một giai đoạn khó khăn)
-
Hit hit a bad patch (vướng vào một giai đoạn khó khăn)
Idioms
-
going through a bad patch
đang trải qua một giai đoạn khó khăn
"He's been going through a bad patch since he lost his job."
(Anh ấy đã trải qua một giai đoạn khó khăn kể từ khi mất việc.)
-
hit a bad patch
vướng phải một giai đoạn khó khăn
"The company hit a bad patch last year due to the economic downturn."
(Công ty đã vướng phải một giai đoạn khó khăn năm ngoái do suy thoái kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bad patch
Danh từMột giai đoạn khó khăn, rắc rối hoặc không vui.
"The company has been going through a bad patch recently due to the economic downturn."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad patch".
