bad point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A disadvantage or negative aspect of something.
Vietnamese Meaning
Một bất lợi hoặc khía cạnh tiêu cực của một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One bad point of the hotel was the slow internet connection."
"Một điểm trừ của khách sạn là kết nối internet chậm."
-
"The only bad point of the movie was the predictable plot."
"Điểm trừ duy nhất của bộ phim là cốt truyện dễ đoán."
-
"He has a few bad points, but overall he's a good person."
"Anh ấy có một vài điểm xấu, nhưng nhìn chung anh ấy là một người tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | good point | Điểm mạnh, ưu điểm (từ trái nghĩa) |
| Noun | weakness | Điểm yếu, khuyết điểm (từ đồng nghĩa) |
| Noun | drawback | Mặt hạn chế, nhược điểm (từ đồng nghĩa) |
| Adverb | badly | Một cách tồi tệ, không tốt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Bad point" thường được dùng để chỉ một khuyết điểm nhỏ hoặc một điểm yếu cụ thể. Nó nhẹ hơn so với "serious flaw" (lỗi nghiêm trọng) hoặc "major drawback" (hạn chế lớn). Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc đánh giá sản phẩm, dịch vụ đến nhận xét về tính cách của một người (nhưng cần cẩn trọng để tránh xúc phạm).
Prepositions
"bad point of": dùng để chỉ khuyết điểm của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: "A bad point of this car is its fuel consumption." ("bad point about": dùng để chỉ khía cạnh tiêu cực về một chủ đề nào đó. Ví dụ: "A bad point about working from home is the isolation.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major bad point (Điểm yếu lớn, nhuyết điểm nghiêm trọng)
-
only the only bad point (Điểm yếu/khuyết điểm duy nhất)
-
slight slight bad point (Điểm yếu nhỏ, chút sơ suất)
-
identify identify a bad point (Xác định/nhận diện một điểm yếu)
-
mention mention a bad point (Đề cập đến một khuyết điểm)
-
address address the bad points (Giải quyết/khắc phục các điểm yếu)
-
focus on focus on the bad points (Tập trung vào các điểm yếu/mặt hạn chế)
Idioms
-
The only bad point is...
Khuyết điểm/vấn đề duy nhất là...
"The only bad point is the high maintenance cost."
(Khuyết điểm duy nhất là chi phí bảo trì cao.)
-
To highlight a bad point
Nhấn mạnh/chỉ trích một khuyết điểm
"She always highlights the bad points in my work."
(Cô ấy luôn nhấn mạnh những điểm yếu trong công việc của tôi.)
-
To look for bad points
Tìm kiếm khuyết điểm (có ý chỉ trích)
"The reviewer seemed to just be looking for bad points."
(Người đánh giá dường như chỉ đang tìm kiếm các khuyết điểm mà thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bad point
NounMột bất lợi hoặc khía cạnh tiêu cực của một điều gì đó.
"One bad point of the hotel was the slow internet connection."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad point".
