(Top Banner Ad)
bad point
A2
Noun A2 Chung

bad point

UK: /ˈbæd pɔɪnt/ • US: /ˈbæd pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm trừ điểm yếu khuyết điểm mặt hạn chế
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disadvantage or negative aspect of something.

Vietnamese Meaning

Một bất lợi hoặc khía cạnh tiêu cực của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One bad point of the hotel was the slow internet connection."

    "Một điểm trừ của khách sạn là kết nối internet chậm."

  • "The only bad point of the movie was the predictable plot."

    "Điểm trừ duy nhất của bộ phim là cốt truyện dễ đoán."

  • "He has a few bad points, but overall he's a good person."

    "Anh ấy có một vài điểm xấu, nhưng nhìn chung anh ấy là một người tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase good point Điểm mạnh, ưu điểm (từ trái nghĩa)
Noun weakness Điểm yếu, khuyết điểm (từ đồng nghĩa)
Noun drawback Mặt hạn chế, nhược điểm (từ đồng nghĩa)
Adverb badly Một cách tồi tệ, không tốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
punctum (a prick, dot)
Proto-Germanic
*bad- (evil, possibly weak)
Old French
point (a specific spot, feature)
Old English
bæddel/bæd (bad)
Modern English Compound
bad point

Nguồn Gốc Của 'Điểm Yếu'

Cụm từ 'bad point' là một sự kết hợp trực tiếp của hai từ thông dụng. 'Point' (điểm) ở đây mang nghĩa là một khía cạnh hoặc một đặc điểm cụ thể. Khi ghép với 'bad' (tồi tệ), nó tạo nên ý nghĩa là một đặc điểm không mong muốn, một khuyết điểm hoặc điểm yếu. Đây là một cụm từ mang tính mô tả cao, không có nguồn gốc phức tạp từ thời cổ đại.

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Trong các bối cảnh hiện đại, đặc biệt là trong phê bình (criticism) hoặc phân tích dự án, 'bad point' được sử dụng phổ biến như một từ đồng nghĩa dễ hiểu của 'weakness' (điểm yếu) hoặc 'disadvantage' (bất lợi). Đây là một thuật ngữ rất trực quan trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Note

"Bad point" thường được dùng để chỉ một khuyết điểm nhỏ hoặc một điểm yếu cụ thể. Nó nhẹ hơn so với "serious flaw" (lỗi nghiêm trọng) hoặc "major drawback" (hạn chế lớn). Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc đánh giá sản phẩm, dịch vụ đến nhận xét về tính cách của một người (nhưng cần cẩn trọng để tránh xúc phạm).

Prepositions

of about

"bad point of": dùng để chỉ khuyết điểm của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: "A bad point of this car is its fuel consumption." ("bad point about": dùng để chỉ khía cạnh tiêu cực về một chủ đề nào đó. Ví dụ: "A bad point about working from home is the isolation.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bad point (Mức độ)
  • major major bad point
    (Điểm yếu lớn, nhuyết điểm nghiêm trọng)
  • only the only bad point
    (Điểm yếu/khuyết điểm duy nhất)
  • slight slight bad point
    (Điểm yếu nhỏ, chút sơ suất)
Verb + bad point (Hành động)
  • identify identify a bad point
    (Xác định/nhận diện một điểm yếu)
  • mention mention a bad point
    (Đề cập đến một khuyết điểm)
  • address address the bad points
    (Giải quyết/khắc phục các điểm yếu)
Focus/Direction
  • focus on focus on the bad points
    (Tập trung vào các điểm yếu/mặt hạn chế)

Idioms

  • The only bad point is...

    Khuyết điểm/vấn đề duy nhất là...

    "The only bad point is the high maintenance cost."

    (Khuyết điểm duy nhất là chi phí bảo trì cao.)

  • To highlight a bad point

    Nhấn mạnh/chỉ trích một khuyết điểm

    "She always highlights the bad points in my work."

    (Cô ấy luôn nhấn mạnh những điểm yếu trong công việc của tôi.)

  • To look for bad points

    Tìm kiếm khuyết điểm (có ý chỉ trích)

    "The reviewer seemed to just be looking for bad points."

    (Người đánh giá dường như chỉ đang tìm kiếm các khuyết điểm mà thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad point

Noun
Lật mặt

Một bất lợi hoặc khía cạnh tiêu cực của một điều gì đó.

"One bad point of the hotel was the slow internet connection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad point".

Phê Bình Xây Dựng (Constructive Criticism)

Trong văn hóa công sở và học thuật phương Tây, việc chỉ ra 'bad points' (điểm yếu) được coi là một phần thiết yếu của quá trình cải tiến. Tuy nhiên, điều này phải được thực hiện thông qua 'phê bình xây dựng', nghĩa là chỉ ra khuyết điểm nhưng đồng thời cung cấp các giải pháp khả thi để sửa chữa, nhằm tránh chỉ trích cá nhân.

Phân Tích SWOT

Thuật ngữ 'bad point' tương đương với W (Weaknesses - Điểm Yếu) trong mô hình Phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats), một công cụ quản lý kinh doanh rất phổ biến. Trong mô hình này, việc xác định rõ ràng các 'bad points' là bước đầu tiên để lên kế hoạch chiến lược nhằm giảm thiểu chúng.