(Top Banner Ad)
good point
B1
Cụm từ B1 Giao tiếp hàng ngày

good point

UK: /ɡʊd pɔɪnt/ • US: /ɡʊd pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

ý kiến hay điểm hay lời nhận xét hay có lý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A valid, relevant, or persuasive idea or argument.

Vietnamese Meaning

Một ý kiến hoặc lập luận hợp lệ, thích hợp hoặc có sức thuyết phục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""That's a good point; I hadn't thought of it that way before.""

    ""Đó là một ý kiến hay; Tôi chưa từng nghĩ về điều đó theo cách đó trước đây.""

  • ""You're right, that's a good point. We need to consider the environmental impact.""

    ""Bạn nói đúng, đó là một ý kiến hay. Chúng ta cần xem xét tác động đến môi trường.""

  • ""Good point! I didn't realize that was a factor.""

    ""Ý kiến hay! Tôi đã không nhận ra đó là một yếu tố.""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goodness lòng tốt, phẩm hạnh
Adverb well tốt, giỏi (trạng từ của good)
Adjective better tốt hơn (so sánh hơn của good)
Noun pointer người chỉ dẫn, kim chỉ, cây gậy chỉ
Adjective pointless vô nghĩa, không mục đích
Verb appoint chỉ định, bổ nhiệm
Noun appointment cuộc hẹn, sự bổ nhiệm

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gōdaz
Old English
gōd
Middle English
good
Latin
pūnctum
Old French
point
Middle English
point
Modern English
good point

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

Cụm từ 'good point' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ trong tiếng Anh hiện đại: 'good' (có nguồn gốc từ tiếng German cổ, mang nghĩa 'tốt, đúng đắn') và 'point' (có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'điểm' hay 'chấm', sau phát triển thành 'ý kiến, luận điểm'). Hai từ đơn giản này khi ghép lại đã tạo nên một cụm từ vô cùng hữu ích, dùng để công nhận một ý kiến hay, hợp lý hoặc một sự thật đáng để cân nhắc.

Usage Note

"Good point" thường được sử dụng để thừa nhận rằng người khác đã đưa ra một ý kiến hay và đáng để xem xét. Nó thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận một phần của lập luận của người khác. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các cuộc trò chuyện thông thường đến các cuộc thảo luận chuyên nghiệp. Sự khác biệt với 'valid argument' nằm ở chỗ 'good point' thường dùng để thừa nhận một khía cạnh cụ thể trong lập luận, không nhất thiết phải đồng ý hoàn toàn với toàn bộ lập luận đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + 'good point'
  • make make a good point
    (đưa ra một ý kiến hay/hợp lý)
  • raise raise a good point
    (nêu lên một ý kiến hay/hợp lý)
  • have have a good point
    (có một ý kiến hay/hợp lý)
  • see see your good point
    (hiểu/thấy ý kiến hay của bạn)
Adverbs intensifying 'good' in 'good point'
  • really a really good point
    (một ý kiến thực sự hay)
  • very a very good point
    (một ý kiến rất hay)
  • quite quite a good point
    (một ý kiến khá hay)
Exclamations/Responses with 'good point'
  • Good point! Good point!
    (Đúng đấy! / Một ý hay!)
  • Good point, but... Good point, but...
    (Đó là một ý hay đấy, nhưng...)

Idioms

  • That's a good point.

    Đó là một ý hay/hợp lý (dùng để công nhận sự đúng đắn của một lập luận).

    "A: "Maybe we should wait until next week to launch the project." B: "That's a good point. We don't want to rush things.""

    (A: "Có lẽ chúng ta nên đợi đến tuần sau mới khởi động dự án." B: "Đó là một ý hay. Chúng ta không muốn vội vàng.")

  • You've got a good point there.

    Bạn có lý đấy (dùng để đồng ý hoặc thừa nhận lập luận của người khác).

    "A: "The design is simple, but it might be too plain for the target audience." B: "You've got a good point there. We should add something to make it stand out.""

    (A: "Thiết kế này đơn giản thật, nhưng có thể hơi nhạt nhẽo với đối tượng khách hàng mục tiêu." B: "Bạn có lý đấy. Chúng ta nên thêm gì đó để nó nổi bật hơn.")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good point

Cụm từ
Lật mặt

Một ý kiến hoặc lập luận hợp lệ, thích hợp hoặc có sức thuyết phục.

""That's a good point; I hadn't thought of it that way before.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That you pointed out the flaw in the design is a good point.
Việc bạn chỉ ra sai sót trong thiết kế là một điểm tốt.
Phủ định
Whether he made a good point wasn't clear until the data was analyzed.
Việc anh ấy đưa ra một điểm hay không đã không rõ ràng cho đến khi dữ liệu được phân tích.
Nghi vấn
Was making that counter-argument a good point during the negotiation?
Việc đưa ra phản biện đó có phải là một điểm tốt trong cuộc đàm phán không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will make a good point during the presentation, I'm sure.
Tôi chắc chắn rằng anh ấy sẽ đưa ra một ý kiến hay trong buổi thuyết trình.
Phủ định
She isn't going to raise a good point if she doesn't do her research.
Cô ấy sẽ không đưa ra được ý kiến hay nếu cô ấy không nghiên cứu trước.
Nghi vấn
Will they bring up a good point in the meeting tomorrow?
Liệu họ có đưa ra ý kiến hay trong cuộc họp ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good point".

Giá trị của Sự Công Nhận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chủ động nói 'good point' khi ai đó đưa ra một lập luận thuyết phục là một dấu hiệu của sự tôn trọng và kỹ năng giao tiếp tốt. Nó cho thấy bạn đang lắng nghe, tư duy phản biện và sẵn lòng công nhận giá trị của ý kiến người khác, dù có thể bạn không hoàn toàn đồng ý ban đầu.

Khuyến Khích Thảo Luận Xây Dựng

'Good point' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, tranh luận hoặc họp hành để giữ cho cuộc trò chuyện mang tính xây dựng. Thay vì phủ nhận ngay lập tức, việc thừa nhận một 'điểm hay' sẽ khuyến khích đối thoại cởi mở và tạo không khí tích cực, nơi mọi người cảm thấy ý kiến của mình được lắng nghe và đánh giá.