good point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A valid, relevant, or persuasive idea or argument.
Vietnamese Meaning
Một ý kiến hoặc lập luận hợp lệ, thích hợp hoặc có sức thuyết phục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""That's a good point; I hadn't thought of it that way before.""
""Đó là một ý kiến hay; Tôi chưa từng nghĩ về điều đó theo cách đó trước đây.""
-
""You're right, that's a good point. We need to consider the environmental impact.""
""Bạn nói đúng, đó là một ý kiến hay. Chúng ta cần xem xét tác động đến môi trường.""
-
""Good point! I didn't realize that was a factor.""
""Ý kiến hay! Tôi đã không nhận ra đó là một yếu tố.""
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | goodness | lòng tốt, phẩm hạnh |
| Adverb | well | tốt, giỏi (trạng từ của good) |
| Adjective | better | tốt hơn (so sánh hơn của good) |
| Noun | pointer | người chỉ dẫn, kim chỉ, cây gậy chỉ |
| Adjective | pointless | vô nghĩa, không mục đích |
| Verb | appoint | chỉ định, bổ nhiệm |
| Noun | appointment | cuộc hẹn, sự bổ nhiệm |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Good point" thường được sử dụng để thừa nhận rằng người khác đã đưa ra một ý kiến hay và đáng để xem xét. Nó thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận một phần của lập luận của người khác. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các cuộc trò chuyện thông thường đến các cuộc thảo luận chuyên nghiệp. Sự khác biệt với 'valid argument' nằm ở chỗ 'good point' thường dùng để thừa nhận một khía cạnh cụ thể trong lập luận, không nhất thiết phải đồng ý hoàn toàn với toàn bộ lập luận đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a good point (đưa ra một ý kiến hay/hợp lý)
-
raise raise a good point (nêu lên một ý kiến hay/hợp lý)
-
have have a good point (có một ý kiến hay/hợp lý)
-
see see your good point (hiểu/thấy ý kiến hay của bạn)
-
really a really good point (một ý kiến thực sự hay)
-
very a very good point (một ý kiến rất hay)
-
quite quite a good point (một ý kiến khá hay)
-
Good point! Good point! (Đúng đấy! / Một ý hay!)
-
Good point, but... Good point, but... (Đó là một ý hay đấy, nhưng...)
Idioms
-
That's a good point.
Đó là một ý hay/hợp lý (dùng để công nhận sự đúng đắn của một lập luận).
"A: "Maybe we should wait until next week to launch the project." B: "That's a good point. We don't want to rush things.""
(A: "Có lẽ chúng ta nên đợi đến tuần sau mới khởi động dự án." B: "Đó là một ý hay. Chúng ta không muốn vội vàng.")
-
You've got a good point there.
Bạn có lý đấy (dùng để đồng ý hoặc thừa nhận lập luận của người khác).
"A: "The design is simple, but it might be too plain for the target audience." B: "You've got a good point there. We should add something to make it stand out.""
(A: "Thiết kế này đơn giản thật, nhưng có thể hơi nhạt nhẽo với đối tượng khách hàng mục tiêu." B: "Bạn có lý đấy. Chúng ta nên thêm gì đó để nó nổi bật hơn.")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good point
Cụm từMột ý kiến hoặc lập luận hợp lệ, thích hợp hoặc có sức thuyết phục.
""That's a good point; I hadn't thought of it that way before.""
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That you pointed out the flaw in the design is a good point. |
Việc bạn chỉ ra sai sót trong thiết kế là một điểm tốt. |
| Phủ định | Whether he made a good point wasn't clear until the data was analyzed. |
Việc anh ấy đưa ra một điểm hay không đã không rõ ràng cho đến khi dữ liệu được phân tích. |
| Nghi vấn | Was making that counter-argument a good point during the negotiation? |
Việc đưa ra phản biện đó có phải là một điểm tốt trong cuộc đàm phán không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will make a good point during the presentation, I'm sure. |
Tôi chắc chắn rằng anh ấy sẽ đưa ra một ý kiến hay trong buổi thuyết trình. |
| Phủ định | She isn't going to raise a good point if she doesn't do her research. |
Cô ấy sẽ không đưa ra được ý kiến hay nếu cô ấy không nghiên cứu trước. |
| Nghi vấn | Will they bring up a good point in the meeting tomorrow? |
Liệu họ có đưa ra ý kiến hay trong cuộc họp ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good point".
