(Top Banner Ad)
badly planned
B2
Adjective Phrase B2 General

badly planned

UK: /ˈbædli plænd/ • US: /ˈbædli plænd/

Nghĩa tiếng Việt

lên kế hoạch tồi kế hoạch kém cỏi lên kế hoạch một cách tệ hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describes something that has been planned in an ineffective or unsuccessful way.

Vietnamese Meaning

Mô tả một cái gì đó đã được lên kế hoạch một cách không hiệu quả hoặc không thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was badly planned and ultimately failed."

    "Dự án đã được lên kế hoạch tồi tệ và cuối cùng đã thất bại."

  • "The invasion was badly planned, leading to heavy casualties."

    "Cuộc xâm lược đã được lên kế hoạch tồi tệ, dẫn đến thương vong lớn."

  • "Their marketing campaign was badly planned and wasted a lot of money."

    "Chiến dịch tiếp thị của họ đã được lên kế hoạch tồi tệ và lãng phí rất nhiều tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bad tồi tệ, xấu
Adverb badly một cách tồi tệ
Noun plan kế hoạch
Verb plan lên kế hoạch
Adjective planned được lên kế hoạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
badly
English
plan
English
planned

Nguồn gốc của 'badly'

Từ 'badly' xuất phát từ 'bad', có nghĩa là 'tệ' hoặc 'không tốt'. Nó được sử dụng như một trạng từ để mô tả cách thức một hành động được thực hiện một cách tồi tệ.

Nguồn gốc của 'planned'

Từ 'plan' (kế hoạch) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'plan', có nghĩa là 'mặt bằng'. 'Planned' là dạng quá khứ phân từ của 'plan', có nghĩa là 'đã được lên kế hoạch'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào sự kém cỏi trong khâu lập kế hoạch, dẫn đến kết quả không mong muốn. Nó thường dùng để chỉ những dự án, sự kiện hoặc hành động mà đáng lẽ phải được chuẩn bị kỹ lưỡng hơn. 'Badly' bổ nghĩa cho 'planned', cho thấy mức độ kém hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + badly planned
  • A badly planned project
    (một dự án được lên kế hoạch tồi tệ)
  • A badly planned event
    (một sự kiện được lên kế hoạch tồi tệ)
Verb + badly planned
  • execute a badly planned strategy
    (thực hiện một chiến lược được lên kế hoạch tồi tệ)
  • implement a badly planned policy
    (thực hiện một chính sách được lên kế hoạch tồi tệ)

Idioms

  • Go pear-shaped

    Hỏng bét, thất bại hoàn toàn (thường do kế hoạch kém)

    "The whole project went pear-shaped because of a badly planned marketing campaign."

    (Toàn bộ dự án đã hỏng bét vì một chiến dịch marketing được lên kế hoạch tồi tệ.)

  • Come to grief

    Gặp rắc rối, thất bại (thường do kế hoạch kém)

    "Their business came to grief because of a badly planned expansion."

    (Công việc kinh doanh của họ gặp rắc rối vì một kế hoạch mở rộng được lên kế hoạch tồi tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

badly planned

Adjective Phrase
Lật mặt

Mô tả một cái gì đó đã được lên kế hoạch một cách không hiệu quả hoặc không thành công.

"The project was badly planned and ultimately failed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the project was badly planned is obvious to everyone.
Việc dự án được lên kế hoạch tồi tệ là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether the trip was badly planned is not the main issue; the cost is.
Việc chuyến đi có được lên kế hoạch tồi tệ hay không không phải là vấn đề chính; chi phí mới là vấn đề.
Nghi vấn
Why the event was so badly planned is a mystery to us all.
Tại sao sự kiện lại được lên kế hoạch tồi tệ như vậy là một bí ẩn đối với tất cả chúng ta.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "badly planned".

Tầm quan trọng của việc lập kế hoạch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lập kế hoạch cẩn thận được coi trọng, đặc biệt trong kinh doanh và quản lý dự án. Việc 'badly planned' có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Hội chứng Y2K

Hội chứng Y2K là một ví dụ về những gì có thể xảy ra khi một vấn đề tiềm ẩn không được lập kế hoạch và giải quyết đúng cách, mặc dù cuối cùng nó không gây ra nhiều thiệt hại như dự kiến.