tight pants
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quần bó, quần ôm sát cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was wearing tight pants and a leather jacket."
"Cô ấy mặc quần bó và áo khoác da."
-
"These tight pants are so uncomfortable."
"Cái quần bó này thật không thoải mái."
-
"Tight pants are in fashion right now."
"Quần bó đang là mốt hiện nay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ những chiếc quần có độ bó sát cao, thường được làm từ các chất liệu co giãn như spandex hoặc denim co giãn. Thường mang ý nghĩa về sự gợi cảm, thời trang, hoặc đôi khi không thoải mái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skinny skinny tight pants (quần bó sát gầy (kiểu skinny))
-
form-fitting form-fitting tight pants (quần bó sát ôm dáng)
-
uncomfortable uncomfortable tight pants (quần bó sát khó chịu)
-
wear wear tight pants (mặc quần bó sát)
-
squeeze into squeeze into tight pants (cố gắng nhét mình vào quần bó sát)
-
pull on pull on tight pants (kéo/xỏ quần bó sát)
Idioms
-
squeeze into tight pants
cố gắng mặc/nhét mình vào chiếc quần bó sát (thường khi quần quá nhỏ hoặc khó mặc)
"She had to squeeze into her old tight pants for the party."
(Cô ấy phải cố gắng nhét mình vào chiếc quần bó sát cũ để đi dự tiệc.)
-
outgrow one's tight pants
lớn quá không còn mặc vừa quần bó sát nữa (thường dùng cho trẻ em, hoặc ẩn dụ là vượt qua một giai đoạn nào đó)
"My son has already outgrown his tight pants from last summer."
(Con trai tôi đã lớn quá không còn mặc vừa chiếc quần bó sát từ hè năm ngoái nữa.)
-
a fan of tight pants
người thích mặc/ưa chuộng quần bó sát
"He's always been a fan of tight pants, especially for concerts."
(Anh ấy luôn là một người hâm mộ quần bó sát, đặc biệt là khi đi xem hòa nhạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tight pants
Danh từQuần bó, quần ôm sát cơ thể.
"She was wearing tight pants and a leather jacket."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had worn those tight pants before the party started. |
Cô ấy đã mặc chiếc quần bó đó trước khi bữa tiệc bắt đầu. |
| Phủ định | He had not realized his pants were so tight until he sat down. |
Anh ấy đã không nhận ra quần của mình quá chật cho đến khi anh ấy ngồi xuống. |
| Nghi vấn | Had you bought new pants before realizing those were too tight? |
Bạn đã mua quần mới trước khi nhận ra những chiếc quần đó quá chật phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tight pants".
