(Top Banner Ad)
tight pants
A2
Danh từ A2 Thời trang

tight pants

UK: /ˈtaɪt pænts/ • US: /ˈtaɪt pænts/

Nghĩa tiếng Việt

quần bó quần ôm sát quần skinny
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pants that fit very closely to the body.

Vietnamese Meaning

Quần bó, quần ôm sát cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was wearing tight pants and a leather jacket."

    "Cô ấy mặc quần bó và áo khoác da."

  • "These tight pants are so uncomfortable."

    "Cái quần bó này thật không thoải mái."

  • "Tight pants are in fashion right now."

    "Quần bó đang là mốt hiện nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb tightly chặt chẽ, khít khao
Noun tightness sự chật chội, sự khít, độ chặt
Verb tighten siết chặt, thắt chặt, làm cho chặt hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tenχtaz
Old Norse
þéttr
Middle English
tyȝt
English
tight
Italian
Pantalone
French
pantalon
English (17th C.)
pantaloons
English (19th C.)
pants

Nguồn gốc của 'tight'

'Tight' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*tenχtaz', có nghĩa là 'dày đặc, nén chặt'. Từ này đã phát triển qua tiếng Old Norse 'þéttr' và tiếng Middle English 'tyȝt' trước khi trở thành 'tight' trong tiếng Anh hiện đại, mô tả sự chặt chẽ, khít khao.

Nguồn gốc của 'pants'

'Pants' là dạng viết tắt của 'pantaloons'. Từ này xuất phát từ 'Pantalone', tên một nhân vật hề già trong kịch nghệ Ý (Commedia dell'arte) vào thế kỷ 16, người thường mặc quần dài bó sát. Tên nhân vật này sau đó được dùng để chỉ loại quần đó trong tiếng Pháp ('pantalon') rồi vào tiếng Anh ('pantaloons'), và cuối cùng được rút gọn thành 'pants'.

Sự kết hợp 'tight pants'

'Tight pants' là một cụm từ ghép miêu tả được sử dụng để chỉ loại quần bó sát cơ thể. Sự kết hợp này tương đối hiện đại, xuất hiện khi 'tight' (chật) và 'pants' (quần) được ghép lại để mô tả một xu hướng thời trang cụ thể, nhấn mạnh đặc điểm hình dáng của chiếc quần.

Usage Note

Chỉ những chiếc quần có độ bó sát cao, thường được làm từ các chất liệu co giãn như spandex hoặc denim co giãn. Thường mang ý nghĩa về sự gợi cảm, thời trang, hoặc đôi khi không thoải mái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tight pants
  • skinny skinny tight pants
    (quần bó sát gầy (kiểu skinny))
  • form-fitting form-fitting tight pants
    (quần bó sát ôm dáng)
  • uncomfortable uncomfortable tight pants
    (quần bó sát khó chịu)
Verb + tight pants
  • wear wear tight pants
    (mặc quần bó sát)
  • squeeze into squeeze into tight pants
    (cố gắng nhét mình vào quần bó sát)
  • pull on pull on tight pants
    (kéo/xỏ quần bó sát)

Idioms

  • squeeze into tight pants

    cố gắng mặc/nhét mình vào chiếc quần bó sát (thường khi quần quá nhỏ hoặc khó mặc)

    "She had to squeeze into her old tight pants for the party."

    (Cô ấy phải cố gắng nhét mình vào chiếc quần bó sát cũ để đi dự tiệc.)

  • outgrow one's tight pants

    lớn quá không còn mặc vừa quần bó sát nữa (thường dùng cho trẻ em, hoặc ẩn dụ là vượt qua một giai đoạn nào đó)

    "My son has already outgrown his tight pants from last summer."

    (Con trai tôi đã lớn quá không còn mặc vừa chiếc quần bó sát từ hè năm ngoái nữa.)

  • a fan of tight pants

    người thích mặc/ưa chuộng quần bó sát

    "He's always been a fan of tight pants, especially for concerts."

    (Anh ấy luôn là một người hâm mộ quần bó sát, đặc biệt là khi đi xem hòa nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tight pants

Danh từ
Lật mặt

Quần bó, quần ôm sát cơ thể.

"She was wearing tight pants and a leather jacket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had worn those tight pants before the party started.
Cô ấy đã mặc chiếc quần bó đó trước khi bữa tiệc bắt đầu.
Phủ định
He had not realized his pants were so tight until he sat down.
Anh ấy đã không nhận ra quần của mình quá chật cho đến khi anh ấy ngồi xuống.
Nghi vấn
Had you bought new pants before realizing those were too tight?
Bạn đã mua quần mới trước khi nhận ra những chiếc quần đó quá chật phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tight pants".

Xu hướng thời trang đa dạng

Quần bó sát đã trở thành một biểu tượng thời trang trong nhiều thập kỷ, gắn liền với các phong cách như rock & roll, punk rock, và sau này là thời trang đường phố (streetwear) hay thể thao (athleisure). Chúng được ưa chuộng vì khả năng tôn dáng và tạo vẻ ngoài năng động, hiện đại.

Phong cách và sự thoải mái

Việc mặc quần bó sát thường là sự đánh đổi giữa phong cách và sự thoải mái. Mặc dù chúng có thể tạo nên vẻ ngoài thời thượng và quyến rũ, nhưng đôi khi chúng gây hạn chế cử động hoặc khó chịu, đặc biệt khi ngồi lâu hoặc tham gia các hoạt động cần sự linh hoạt.