(Top Banner Ad)
baking heat
B2
noun phrase B2 Thời tiết, Nấu ăn

baking heat

UK: /ˈbeɪkɪŋ hiːt/ • US: /ˈbeɪkɪŋ hiːt/

Nghĩa tiếng Việt

cái nóng như thiêu như đốt nắng nóng gay gắt cái nóng như nung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intense, dry heat, similar to that inside an oven, often associated with summer weather.

Vietnamese Meaning

Cái nóng gay gắt, khô hạn, tương tự như nhiệt độ bên trong lò nướng, thường liên quan đến thời tiết mùa hè.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmers struggled to protect their crops in the baking heat."

    "Những người nông dân phải vật lộn để bảo vệ mùa màng của họ trong cái nóng như thiêu đốt."

  • "We tried to stay indoors during the baking heat of the day."

    "Chúng tôi cố gắng ở trong nhà trong cái nóng như thiêu đốt của ban ngày."

  • "The asphalt was soft and sticky in the baking heat."

    "Mặt đường nhựa mềm và dính trong cái nóng như nung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Bake Nướng (bánh, thịt); phơi khô, làm cháy xém
Noun Baker Thợ làm bánh
Noun Heat Sức nóng, nhiệt độ; sự oi bức
Verb Heat (up) Làm nóng lên, đun nóng
Adjective Heated Bị nung nóng; nóng bỏng (về tranh cãi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bakaną
Old English
bacan (bake)
Old English
hætu (heat)
Modern English (19th Century)
baking heat

Nguồn gốc của sức nóng "nướng"

Cụm từ 'baking heat' là một hình ảnh ẩn dụ rất trực quan, dùng để mô tả một loại sức nóng cực kỳ mạnh, khô, và gay gắt – giống hệt như cảm giác khi bạn đang ở trong lò nướng. 'Baking' (đang nướng) không chỉ đơn thuần là nóng mà còn nhấn mạnh rằng sức nóng này có khả năng làm khô và gây hại, thường dùng để mô tả cái nóng dữ dội của mùa hè hoặc sa mạc.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả cái nóng khó chịu, oi bức, có thể gây khó khăn cho các hoạt động ngoài trời. Nó gợi cảm giác bị 'nướng' bởi nhiệt độ cao.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' khi muốn diễn tả việc ở trong hoặc chịu đựng cái nóng đó. Ví dụ: 'Working in the baking heat is exhausting.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + baking heat
  • suffer suffer the baking heat
    (Chịu đựng sức nóng như thiêu đốt)
  • endure endure the baking heat
    (Chịu đựng/gồng mình qua cái nóng khủng khiếp)
  • wilt in wilt in the baking heat
    (Héo hon/kiệt sức trong cái nóng như nướng)
Adjective + baking heat
  • oppressive oppressive baking heat
    (Cái nóng như nướng người ngột ngạt)
  • relentless relentless baking heat
    (Sức nóng như thiêu đốt không ngơi nghỉ)
  • intense the intense baking heat
    (Cái nóng nướng người có cường độ cao)

Idioms

  • Under the baking heat of the midday sun

    Dưới sức nóng như thiêu đốt của mặt trời buổi trưa

    "They struggled to finish the marathon under the baking heat of the midday sun."

    (Họ phải vật lộn để hoàn thành cuộc đua marathon dưới sức nóng như thiêu đốt của mặt trời buổi trưa.)

  • The baking heat radiating off the asphalt

    Sức nóng như nướng tỏa ra từ mặt đường nhựa

    "The air shimmered due to the baking heat radiating off the asphalt."

    (Không khí rung rinh vì sức nóng như nướng tỏa ra từ mặt đường nhựa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baking heat

noun phrase
Lật mặt

Cái nóng gay gắt, khô hạn, tương tự như nhiệt độ bên trong lò nướng, thường liên quan đến thời tiết mùa hè.

"The farmers struggled to protect their crops in the baking heat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cake needs baking heat: a steady 350 degrees Fahrenheit is crucial for even cooking.
Bánh cần nhiệt độ nướng: 350 độ F ổn định là rất quan trọng để bánh chín đều.
Phủ định
This oven doesn't provide consistent baking heat: one side of the cake is always burnt.
Lò nướng này không cung cấp nhiệt độ nướng ổn định: một mặt của bánh luôn bị cháy.
Nghi vấn
Does this recipe require high baking heat: or should I lower the temperature?
Công thức này có yêu cầu nhiệt độ nướng cao không: hay tôi nên giảm nhiệt độ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baking heat".

Mùa Hè "Dog Days"

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là châu Âu và Bắc Mỹ, những ngày nóng nhất và khó chịu nhất của mùa hè (thường vào cuối tháng 7, đầu tháng 8) được gọi là 'Dog Days' (Những ngày Chó). Đây là những ngày thường xuyên có 'baking heat'. Cụm từ này bắt nguồn từ quan sát thiên văn cổ đại về sự xuất hiện của chòm sao Sirius (Ngôi sao Chó) cùng với Mặt trời.

Ảnh hưởng đến Kiến trúc

Để đối phó với 'baking heat' ở các khu vực khô nóng như Địa Trung Hải và Tây Nam Mỹ, kiến trúc truyền thống thường sử dụng tường rất dày (adobe hoặc đá) và mái nhỏ để cách nhiệt. Việc xây dựng những ngôi nhà mát mẻ là một chiến lược sống còn để bảo vệ khỏi cái nóng như nướng vào ban ngày.