scorching heat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cực kỳ nóng; cái nóng gay gắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scorching heat made it impossible to stay outside for long."
"Cái nóng thiêu đốt khiến cho việc ở ngoài trời lâu trở nên bất khả thi."
-
"The scorching heat of the desert made travel difficult."
"Cái nóng thiêu đốt của sa mạc khiến cho việc di chuyển trở nên khó khăn."
-
"Scorching heat is expected throughout the week."
"Nắng nóng thiêu đốt dự kiến sẽ kéo dài suốt tuần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'scorching' nhấn mạnh mức độ nóng cao, gây cảm giác khó chịu, bỏng rát, như thể bị thiêu đốt. Nó mạnh hơn các từ như 'hot' hay 'warm'. 'Scorching' thường đi kèm với 'heat', 'sun', 'day'. Khác với 'burning' có thể chỉ nhiệt độ cao của lửa hoặc một vật đang cháy, 'scorching' thường dùng để mô tả thời tiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unbearable unbearable scorching heat (cái nóng như thiêu đốt không thể chịu nổi)
-
oppressive oppressive scorching heat (cái nóng như thiêu đốt ngột ngạt)
-
intense intense scorching heat (cái nóng như thiêu đốt dữ dội)
-
endure endure the scorching heat (chịu đựng cái nóng như thiêu đốt)
-
suffer in suffer in the scorching heat (khổ sở trong cái nóng như thiêu đốt)
-
escape escape the scorching heat (trốn khỏi cái nóng như thiêu đốt)
-
in the in the scorching heat (trong cái nóng như thiêu đốt)
-
under the under the scorching heat (dưới cái nóng như thiêu đốt)
Idioms
-
The scorching heat beats down (on something/someone)
Cái nóng như thiêu đốt đổ xuống, chiếu thẳng xuống (ai đó/vật gì đó) một cách dữ dội.
"The scorching heat beat down on the city, making everyone seek shade."
(Cái nóng như thiêu đốt đổ ập xuống thành phố, khiến mọi người tìm nơi trú ẩn.)
-
Sweltering in the scorching heat
Chịu đựng cảm giác nóng bức ngột ngạt trong cái nóng như thiêu đốt.
"They were sweltering in the scorching heat, waiting for the bus."
(Họ đang nóng bức ngột ngạt trong cái nóng như thiêu đốt, chờ xe buýt.)
-
To brave the scorching heat
Can đảm đối mặt, bất chấp cái nóng như thiêu đốt để làm gì đó.
"Farmers have to brave the scorching heat to tend to their crops."
(Nông dân phải bất chấp cái nóng như thiêu đốt để chăm sóc mùa màng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scorching heat
Tính từCực kỳ nóng; cái nóng gay gắt.
"The scorching heat made it impossible to stay outside for long."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we arrive at the beach, the sun will have made the sand scorching hot. |
Vào thời điểm chúng ta đến bãi biển, mặt trời sẽ làm cho cát nóng như thiêu đốt. |
| Phủ định | They won't have finished their hike by noon because the scorching heat will have slowed them down. |
Họ sẽ không hoàn thành chuyến đi bộ đường dài của họ trước buổi trưa vì cái nóng như thiêu đốt sẽ làm họ chậm lại. |
| Nghi vấn | Will the crops have withered completely by the end of the week if the scorching heat continues? |
Liệu mùa màng có tàn lụi hoàn toàn vào cuối tuần nếu cái nóng như thiêu đốt tiếp tục không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scorching heat".
