(Top Banner Ad)
scorching heat
B2
Tính từ B2 Thời tiết

scorching heat

UK: /ˈskɔːtʃɪŋ hiːt/ • US: /ˈskɔːrtʃɪŋ hiːt/

Nghĩa tiếng Việt

cái nóng thiêu đốt nắng nóng gay gắt nắng nóng như thiêu như đốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely hot; intense heat.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ nóng; cái nóng gay gắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scorching heat made it impossible to stay outside for long."

    "Cái nóng thiêu đốt khiến cho việc ở ngoài trời lâu trở nên bất khả thi."

  • "The scorching heat of the desert made travel difficult."

    "Cái nóng thiêu đốt của sa mạc khiến cho việc di chuyển trở nên khó khăn."

  • "Scorching heat is expected throughout the week."

    "Nắng nóng thiêu đốt dự kiến sẽ kéo dài suốt tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scorch Thiêu đốt, làm cháy xém (bề mặt)
Noun scorcher Ngày nắng nóng cực độ
Noun heat Nhiệt, hơi nóng, sức nóng
Verb heat Làm nóng, hâm nóng
Adjective heated Được làm nóng; nồng nhiệt (trong tranh luận)
Noun heater Máy sưởi
Adjective hot Nóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kei- (to burn, to glow)
Proto-Germanic
*haitīn (hotness)
Old English
hætu (heat)
Old Norse
skorpna (to shrivel, dry up)
Middle English
scorchen (to burn lightly, parch)
Modern English
scorching heat

Nguồn gốc của 'Scorching Heat'

Cụm từ 'scorching heat' được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau nhưng cùng mô tả sự nóng bức cực độ. 'Heat' (nhiệt) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hætu', bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy 'kei-' có nghĩa là 'cháy, rực sáng'. Còn 'scorching' (nóng bỏng, như thiêu đốt) có thể xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'skorpna' (nghĩa là 'khô héo, co lại') hoặc tiếng Pháp cổ 'escorchier' (lột da). Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một loại nóng bức đến mức làm khô héo mọi thứ hoặc làm bỏng rát da, thể hiện sự khắc nghiệt của nhiệt độ.

Usage Note

Từ 'scorching' nhấn mạnh mức độ nóng cao, gây cảm giác khó chịu, bỏng rát, như thể bị thiêu đốt. Nó mạnh hơn các từ như 'hot' hay 'warm'. 'Scorching' thường đi kèm với 'heat', 'sun', 'day'. Khác với 'burning' có thể chỉ nhiệt độ cao của lửa hoặc một vật đang cháy, 'scorching' thường dùng để mô tả thời tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scorching heat
  • unbearable unbearable scorching heat
    (cái nóng như thiêu đốt không thể chịu nổi)
  • oppressive oppressive scorching heat
    (cái nóng như thiêu đốt ngột ngạt)
  • intense intense scorching heat
    (cái nóng như thiêu đốt dữ dội)
Verb + scorching heat
  • endure endure the scorching heat
    (chịu đựng cái nóng như thiêu đốt)
  • suffer in suffer in the scorching heat
    (khổ sở trong cái nóng như thiêu đốt)
  • escape escape the scorching heat
    (trốn khỏi cái nóng như thiêu đốt)
Prepositional Phrase
  • in the in the scorching heat
    (trong cái nóng như thiêu đốt)
  • under the under the scorching heat
    (dưới cái nóng như thiêu đốt)

Idioms

  • The scorching heat beats down (on something/someone)

    Cái nóng như thiêu đốt đổ xuống, chiếu thẳng xuống (ai đó/vật gì đó) một cách dữ dội.

    "The scorching heat beat down on the city, making everyone seek shade."

    (Cái nóng như thiêu đốt đổ ập xuống thành phố, khiến mọi người tìm nơi trú ẩn.)

  • Sweltering in the scorching heat

    Chịu đựng cảm giác nóng bức ngột ngạt trong cái nóng như thiêu đốt.

    "They were sweltering in the scorching heat, waiting for the bus."

    (Họ đang nóng bức ngột ngạt trong cái nóng như thiêu đốt, chờ xe buýt.)

  • To brave the scorching heat

    Can đảm đối mặt, bất chấp cái nóng như thiêu đốt để làm gì đó.

    "Farmers have to brave the scorching heat to tend to their crops."

    (Nông dân phải bất chấp cái nóng như thiêu đốt để chăm sóc mùa màng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scorching heat

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ nóng; cái nóng gay gắt.

"The scorching heat made it impossible to stay outside for long."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we arrive at the beach, the sun will have made the sand scorching hot.
Vào thời điểm chúng ta đến bãi biển, mặt trời sẽ làm cho cát nóng như thiêu đốt.
Phủ định
They won't have finished their hike by noon because the scorching heat will have slowed them down.
Họ sẽ không hoàn thành chuyến đi bộ đường dài của họ trước buổi trưa vì cái nóng như thiêu đốt sẽ làm họ chậm lại.
Nghi vấn
Will the crops have withered completely by the end of the week if the scorching heat continues?
Liệu mùa màng có tàn lụi hoàn toàn vào cuối tuần nếu cái nóng như thiêu đốt tiếp tục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scorching heat".

Sức ảnh hưởng của nắng nóng

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nước nhiệt đới hoặc những vùng thường xuyên có mùa hè nóng bức, 'scorching heat' không chỉ là một hiện tượng thời tiết mà còn là yếu tố định hình lối sống. Nó ảnh hưởng đến kiến trúc nhà cửa (thiết kế chống nóng), thời gian sinh hoạt (thói quen ngủ trưa, tránh ra ngoài vào buổi trưa) và thậm chí là trang phục. Nắng nóng cực độ cũng liên quan đến các vấn đề sức khỏe và thách thức trong nông nghiệp.

Nắng nóng và biến đổi khí hậu

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, các đợt nắng nóng kỷ lục (heatwaves) ngày càng trở nên thường xuyên và khắc nghiệt hơn ở nhiều nơi trên thế giới. 'Scorching heat' giờ đây thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về môi trường, cảnh báo về tác động của biến đổi khí hậu đối với cuộc sống con người và hệ sinh thái, thúc đẩy ý thức bảo vệ môi trường.