(Top Banner Ad)
mild temperature
B1
Tính từ + Danh từ B1 Khí tượng học/Khoa học môi trường

mild temperature

UK: /maɪld ˈtɛmprɪʧər/ • US: /maɪld ˈtɛmpərəʧər/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt độ ôn hòa thời tiết ấm áp vừa phải khí hậu dễ chịu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temperature that is not extreme, especially not very cold or very hot; a pleasant or moderate temperature.

Vietnamese Meaning

Một nhiệt độ không khắc nghiệt, đặc biệt là không quá lạnh hoặc quá nóng; một nhiệt độ dễ chịu hoặc vừa phải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is known for its mild temperatures, even in winter."

    "Thành phố này nổi tiếng với nhiệt độ ôn hòa, ngay cả vào mùa đông."

  • "The mild temperature allowed us to have a picnic outside."

    "Nhiệt độ ôn hòa cho phép chúng tôi tổ chức một buổi dã ngoại ngoài trời."

  • "Farmers appreciate the mild temperatures, as they are good for growing crops."

    "Nông dân đánh giá cao nhiệt độ ôn hòa, vì nó tốt cho việc trồng trọt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj mild Dịu nhẹ, ôn hòa (không quá nóng hoặc quá lạnh), nhẹ
Noun mildness Sự dịu nhẹ, tính ôn hòa, sự nhẹ nhàng
Adv mildly Một cách dịu nhẹ, nhẹ nhàng, vừa phải
Noun temperature Nhiệt độ, mức độ nóng lạnh của một vật hoặc môi trường
Adj temperate Ôn hòa, có chừng mực (thường dùng để chỉ khí hậu, vùng địa lý hoặc tính cách)

Synonyms

moderate temperature (nhiệt độ vừa phải)temperate temperature (nhiệt độ ôn hòa)

Antonyms

extreme temperature (nhiệt độ khắc nghiệt)severe temperature (nhiệt độ gay gắt)

Related Words

Subject Area

Khí tượng học/Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meldh-
Proto-Germanic
*mildiz
Old English
milde
Modern English
mild
Latin
tempus
Latin
temperare
Latin
temperatura
Old French
temperature
Middle English
temperature
Modern English
temperature

Nguồn gốc của 'mild'

Từ 'mild' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*mildiz', mang ý nghĩa 'nhẹ nhàng', 'hiền lành' hoặc 'dịu dàng'. Từ này sau đó phát triển thành 'milde' trong tiếng Anh cổ, duy trì ý nghĩa về sự không khắc nghiệt, dễ chịu. Khi nói về 'nhiệt độ mild', tức là nhiệt độ có tính chất nhẹ nhàng, không gay gắt.

Nguồn gốc của 'temperature'

Từ 'temperature' bắt nguồn từ tiếng Latin 'temperatura', có nghĩa là 'sự điều hòa', 'sự cân bằng' hoặc 'mức độ phù hợp'. Gốc từ 'temperare' có nghĩa là 'điều hòa', 'pha trộn', 'kiểm soát'. Ban đầu, 'temperature' không chỉ nói về mức độ nóng lạnh mà còn mang ý nghĩa về sự điều độ, cân bằng. Khi kết hợp với 'mild', nó tạo thành cụm từ 'nhiệt độ cân bằng, dễ chịu', không quá nóng cũng không quá lạnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thời tiết dễ chịu, ôn hòa. Nó ngụ ý một sự thoải mái, không gây khó chịu do nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp. So với 'moderate temperature,' 'mild' có thể ngụ ý một chút nghiêng về phía mát mẻ hoặc ấm áp dễ chịu hơn, tùy thuộc vào ngữ cảnh. 'Average temperature' chỉ đơn giản là nhiệt độ trung bình, không nhất thiết mang ý nghĩa dễ chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mild temperature
  • pleasantly pleasantly mild temperature
    (nhiệt độ dễ chịu, ôn hòa một cách thoải mái)
  • unusually unusually mild temperature
    (nhiệt độ ôn hòa bất thường (ấm hơn hoặc ít lạnh hơn bình thường))
  • exceptionally exceptionally mild temperature
    (nhiệt độ ôn hòa đặc biệt (rất lý tưởng, hơn mức mong đợi))
  • relatively relatively mild temperature
    (nhiệt độ tương đối ôn hòa)
Verb + mild temperature
  • enjoy enjoy a mild temperature
    (tận hưởng nhiệt độ ôn hòa)
  • experience experience a mild temperature
    (trải qua nhiệt độ ôn hòa)
  • prefer prefer a mild temperature
    (thích nhiệt độ ôn hòa)
Prepositional phrase with mild temperature
  • in in mild temperature
    (trong điều kiện nhiệt độ ôn hòa)
  • with with mild temperature
    (với nhiệt độ ôn hòa)

Idioms

  • a stretch of mild temperatures

    một khoảng thời gian có nhiệt độ ôn hòa kéo dài

    "We are expecting a stretch of mild temperatures next week, which is perfect for outdoor activities."

    (Chúng tôi đang mong đợi một khoảng thời gian nhiệt độ ôn hòa kéo dài vào tuần tới, rất lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.)

  • unseasonably mild temperature

    nhiệt độ ôn hòa bất thường theo mùa (ví dụ: ấm áp vào mùa đông đáng lẽ phải lạnh)

    "It's an unseasonably mild temperature for December; we usually have snow by now."

    (Đây là một nhiệt độ ôn hòa bất thường so với tháng 12; thông thường giờ này chúng tôi đã có tuyết rồi.)

  • the mild temperatures hold

    nhiệt độ ôn hòa duy trì, không thay đổi (thường là trong dự báo thời tiết)

    "We hope the mild temperatures hold through the weekend for our outdoor picnic."

    (Chúng tôi hy vọng nhiệt độ ôn hòa sẽ duy trì suốt cuối tuần để chúng tôi có thể đi dã ngoại ngoài trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mild temperature

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một nhiệt độ không khắc nghiệt, đặc biệt là không quá lạnh hoặc quá nóng; một nhiệt độ dễ chịu hoặc vừa phải.

"The city is known for its mild temperatures, even in winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mild temperature".

Thời tiết lý tưởng cho hoạt động ngoài trời

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'mild temperature' (nhiệt độ ôn hòa) thường được coi là điều kiện thời tiết lý tưởng nhất. Đây là nhiệt độ không quá nóng cũng không quá lạnh, tạo sự thoải mái tuyệt đối cho các hoạt động ngoài trời như đi dạo, làm vườn, thể thao, hay dã ngoại. Đặc biệt sau một mùa đông khắc nghiệt hoặc một mùa hè oi bức, nhiệt độ ôn hòa được đón nhận như một điều kiện thời tiết tuyệt vời.

Mối liên hệ với các mùa

Nhiệt độ ôn hòa thường gắn liền với mùa xuân và mùa thu ở các vùng khí hậu ôn đới, khi thiên nhiên tươi đẹp nhất và thời tiết dễ chịu nhất. Thời tiết này cũng được mong đợi vào các kỳ nghỉ lễ như Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) hoặc các lễ hội mùa thu, tạo điều kiện thuận lợi cho các cuộc tụ họp gia đình và cộng đồng.