mild temperature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A temperature that is not extreme, especially not very cold or very hot; a pleasant or moderate temperature.
Vietnamese Meaning
Một nhiệt độ không khắc nghiệt, đặc biệt là không quá lạnh hoặc quá nóng; một nhiệt độ dễ chịu hoặc vừa phải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city is known for its mild temperatures, even in winter."
"Thành phố này nổi tiếng với nhiệt độ ôn hòa, ngay cả vào mùa đông."
-
"The mild temperature allowed us to have a picnic outside."
"Nhiệt độ ôn hòa cho phép chúng tôi tổ chức một buổi dã ngoại ngoài trời."
-
"Farmers appreciate the mild temperatures, as they are good for growing crops."
"Nông dân đánh giá cao nhiệt độ ôn hòa, vì nó tốt cho việc trồng trọt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | mild | Dịu nhẹ, ôn hòa (không quá nóng hoặc quá lạnh), nhẹ |
| Noun | mildness | Sự dịu nhẹ, tính ôn hòa, sự nhẹ nhàng |
| Adv | mildly | Một cách dịu nhẹ, nhẹ nhàng, vừa phải |
| Noun | temperature | Nhiệt độ, mức độ nóng lạnh của một vật hoặc môi trường |
| Adj | temperate | Ôn hòa, có chừng mực (thường dùng để chỉ khí hậu, vùng địa lý hoặc tính cách) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thời tiết dễ chịu, ôn hòa. Nó ngụ ý một sự thoải mái, không gây khó chịu do nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp. So với 'moderate temperature,' 'mild' có thể ngụ ý một chút nghiêng về phía mát mẻ hoặc ấm áp dễ chịu hơn, tùy thuộc vào ngữ cảnh. 'Average temperature' chỉ đơn giản là nhiệt độ trung bình, không nhất thiết mang ý nghĩa dễ chịu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pleasantly pleasantly mild temperature (nhiệt độ dễ chịu, ôn hòa một cách thoải mái)
-
unusually unusually mild temperature (nhiệt độ ôn hòa bất thường (ấm hơn hoặc ít lạnh hơn bình thường))
-
exceptionally exceptionally mild temperature (nhiệt độ ôn hòa đặc biệt (rất lý tưởng, hơn mức mong đợi))
-
relatively relatively mild temperature (nhiệt độ tương đối ôn hòa)
-
enjoy enjoy a mild temperature (tận hưởng nhiệt độ ôn hòa)
-
experience experience a mild temperature (trải qua nhiệt độ ôn hòa)
-
prefer prefer a mild temperature (thích nhiệt độ ôn hòa)
-
in in mild temperature (trong điều kiện nhiệt độ ôn hòa)
-
with with mild temperature (với nhiệt độ ôn hòa)
Idioms
-
a stretch of mild temperatures
một khoảng thời gian có nhiệt độ ôn hòa kéo dài
"We are expecting a stretch of mild temperatures next week, which is perfect for outdoor activities."
(Chúng tôi đang mong đợi một khoảng thời gian nhiệt độ ôn hòa kéo dài vào tuần tới, rất lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.)
-
unseasonably mild temperature
nhiệt độ ôn hòa bất thường theo mùa (ví dụ: ấm áp vào mùa đông đáng lẽ phải lạnh)
"It's an unseasonably mild temperature for December; we usually have snow by now."
(Đây là một nhiệt độ ôn hòa bất thường so với tháng 12; thông thường giờ này chúng tôi đã có tuyết rồi.)
-
the mild temperatures hold
nhiệt độ ôn hòa duy trì, không thay đổi (thường là trong dự báo thời tiết)
"We hope the mild temperatures hold through the weekend for our outdoor picnic."
(Chúng tôi hy vọng nhiệt độ ôn hòa sẽ duy trì suốt cuối tuần để chúng tôi có thể đi dã ngoại ngoài trời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mild temperature
Tính từ + Danh từMột nhiệt độ không khắc nghiệt, đặc biệt là không quá lạnh hoặc quá nóng; một nhiệt độ dễ chịu hoặc vừa phải.
"The city is known for its mild temperatures, even in winter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mild temperature".
