balance weight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A weight used to equalize or counterbalance other weights, forces, or objects; a counterweight.
Vietnamese Meaning
Một quả nặng được sử dụng để cân bằng hoặc đối trọng với các quả nặng, lực hoặc vật thể khác; đối trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The washing machine uses a balance weight to reduce vibrations during the spin cycle."
"Máy giặt sử dụng một quả nặng cân bằng để giảm rung động trong quá trình vắt."
-
"The crane uses a large balance weight to prevent it from tipping over."
"Cần cẩu sử dụng một quả nặng cân bằng lớn để ngăn nó bị lật."
-
"The engineers calculated the necessary balance weight for the new bridge design."
"Các kỹ sư đã tính toán quả nặng cân bằng cần thiết cho thiết kế cầu mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kỹ thuật, cơ khí, hoặc vật lý, nơi cần sự cân bằng. Nó chỉ một vật có khối lượng được thêm vào để tạo sự ổn định hoặc cân bằng lực. So với 'counterbalance', 'balance weight' có thể cụ thể hơn về việc nó là một vật có khối lượng, trong khi 'counterbalance' có thể chỉ một lực hoặc ảnh hưởng cân bằng.
Prepositions
'Balance weight for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của quả nặng, ví dụ: 'a balance weight for a crane'. 'Balance weight of' được dùng để chỉ thành phần hoặc thuộc tính của đối tượng đang xét, ví dụ: 'the balance weight of the machine'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small balance weight (quả cân nhỏ)
-
heavy heavy balance weight (quả cân nặng)
-
use use a balance weight (sử dụng một quả cân)
-
adjust adjust the balance weight (điều chỉnh quả cân)
-
add add a balance weight (thêm một quả cân)
Idioms
-
tip the balance/scales
quyết định kết quả hoặc ảnh hưởng đến tình hình theo một hướng nhất định
"His testimony tipped the balance in favor of the defendant."
(Lời khai của anh ấy đã quyết định phần thắng nghiêng về phía bị cáo.)
-
strike a balance
tìm ra sự cân bằng hoặc thỏa hiệp giữa hai điều trái ngược
"It's important to strike a balance between work and relaxation."
(Điều quan trọng là tìm ra sự cân bằng giữa công việc và thư giãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
balance weight
nounMột quả nặng được sử dụng để cân bằng hoặc đối trọng với các quả nặng, lực hoặc vật thể khác; đối trọng.
"The washing machine uses a balance weight to reduce vibrations during the spin cycle."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The antique scale, which requires a precise balance weight, is highly valued by collectors. |
Chiếc cân cổ, cái mà đòi hỏi một quả cân chính xác, được đánh giá cao bởi các nhà sưu tập. |
| Phủ định | The experiment, which did not use the correct balance weight, did not yield accurate results. |
Thí nghiệm, cái mà đã không sử dụng đúng quả cân, đã không mang lại kết quả chính xác. |
| Nghi vấn | Is this the balance weight, which you said was essential for the machine's operation? |
Đây có phải là quả cân, cái mà bạn nói là cần thiết cho hoạt động của máy không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineer added a balance weight: this improved the machine's stability. |
Kỹ sư đã thêm một đối trọng: điều này cải thiện sự ổn định của máy. |
| Phủ định | This scale doesn't need a balance weight: it is already calibrated precisely. |
Cái cân này không cần đối trọng: nó đã được hiệu chỉnh chính xác. |
| Nghi vấn | Does the drone require a balance weight: to ensure smooth flight? |
Máy bay không người lái có cần đối trọng không: để đảm bảo chuyến bay suôn sẻ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balance weight".
