(Top Banner Ad)
balance weight
B1
noun B1 Vật lý, Kỹ thuật

balance weight

UK: /ˈbælən(t)s weɪt/ • US: /ˈbælən(t)s weɪt/

Nghĩa tiếng Việt

quả nặng cân bằng đối trọng khối lượng cân bằng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A weight used to equalize or counterbalance other weights, forces, or objects; a counterweight.

Vietnamese Meaning

Một quả nặng được sử dụng để cân bằng hoặc đối trọng với các quả nặng, lực hoặc vật thể khác; đối trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The washing machine uses a balance weight to reduce vibrations during the spin cycle."

    "Máy giặt sử dụng một quả nặng cân bằng để giảm rung động trong quá trình vắt."

  • "The crane uses a large balance weight to prevent it from tipping over."

    "Cần cẩu sử dụng một quả nặng cân bằng lớn để ngăn nó bị lật."

  • "The engineers calculated the necessary balance weight for the new bridge design."

    "Các kỹ sư đã tính toán quả nặng cân bằng cần thiết cho thiết kế cầu mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun balance sự cân bằng
Verb balance cân bằng
Noun weight trọng lượng
Verb weigh cân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
balance weight

Nguồn gốc của 'balance weight'

Cụm từ 'balance weight' đơn giản là kết hợp của 'balance' (sự cân bằng) và 'weight' (trọng lượng). Nó chỉ một vật được sử dụng để duy trì sự cân bằng. Ý tưởng về sự cân bằng và trọng lượng đã có từ rất lâu, khi con người bắt đầu sử dụng đòn bẩy và các hệ thống cơ học đơn giản.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kỹ thuật, cơ khí, hoặc vật lý, nơi cần sự cân bằng. Nó chỉ một vật có khối lượng được thêm vào để tạo sự ổn định hoặc cân bằng lực. So với 'counterbalance', 'balance weight' có thể cụ thể hơn về việc nó là một vật có khối lượng, trong khi 'counterbalance' có thể chỉ một lực hoặc ảnh hưởng cân bằng.

Prepositions

for of

'Balance weight for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của quả nặng, ví dụ: 'a balance weight for a crane'. 'Balance weight of' được dùng để chỉ thành phần hoặc thuộc tính của đối tượng đang xét, ví dụ: 'the balance weight of the machine'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + balance weight
  • small small balance weight
    (quả cân nhỏ)
  • heavy heavy balance weight
    (quả cân nặng)
Verb + balance weight
  • use use a balance weight
    (sử dụng một quả cân)
  • adjust adjust the balance weight
    (điều chỉnh quả cân)
  • add add a balance weight
    (thêm một quả cân)

Idioms

  • tip the balance/scales

    quyết định kết quả hoặc ảnh hưởng đến tình hình theo một hướng nhất định

    "His testimony tipped the balance in favor of the defendant."

    (Lời khai của anh ấy đã quyết định phần thắng nghiêng về phía bị cáo.)

  • strike a balance

    tìm ra sự cân bằng hoặc thỏa hiệp giữa hai điều trái ngược

    "It's important to strike a balance between work and relaxation."

    (Điều quan trọng là tìm ra sự cân bằng giữa công việc và thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

balance weight

noun
Lật mặt

Một quả nặng được sử dụng để cân bằng hoặc đối trọng với các quả nặng, lực hoặc vật thể khác; đối trọng.

"The washing machine uses a balance weight to reduce vibrations during the spin cycle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The antique scale, which requires a precise balance weight, is highly valued by collectors.
Chiếc cân cổ, cái mà đòi hỏi một quả cân chính xác, được đánh giá cao bởi các nhà sưu tập.
Phủ định
The experiment, which did not use the correct balance weight, did not yield accurate results.
Thí nghiệm, cái mà đã không sử dụng đúng quả cân, đã không mang lại kết quả chính xác.
Nghi vấn
Is this the balance weight, which you said was essential for the machine's operation?
Đây có phải là quả cân, cái mà bạn nói là cần thiết cho hoạt động của máy không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer added a balance weight: this improved the machine's stability.
Kỹ sư đã thêm một đối trọng: điều này cải thiện sự ổn định của máy.
Phủ định
This scale doesn't need a balance weight: it is already calibrated precisely.
Cái cân này không cần đối trọng: nó đã được hiệu chỉnh chính xác.
Nghi vấn
Does the drone require a balance weight: to ensure smooth flight?
Máy bay không người lái có cần đối trọng không: để đảm bảo chuyến bay suôn sẻ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balance weight".

Sự cân bằng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự cân bằng thường được coi là một đức tính tốt, thể hiện sự ổn định và công bằng. Hình ảnh cái cân thường được sử dụng để tượng trưng cho công lý.