(Top Banner Ad)
balancing mass
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Vật lý

balancing mass

Nghĩa tiếng Việt

khối lượng cân bằng vật nặng cân bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A weight or component added to a rotating or reciprocating system to counteract imbalance, reducing vibration and stress.

Vietnamese Meaning

Một trọng lượng hoặc thành phần được thêm vào một hệ thống quay hoặc chuyển động tịnh tiến để chống lại sự mất cân bằng, giảm rung động và ứng suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engine required a balancing mass to minimize vibrations at high speeds."

    "Động cơ cần một khối lượng cân bằng để giảm thiểu rung động ở tốc độ cao."

  • "Properly designed balancing masses are crucial for the longevity of rotating machinery."

    "Khối lượng cân bằng được thiết kế đúng cách là rất quan trọng cho tuổi thọ của máy móc quay."

  • "Adding a balancing mass to the crankshaft significantly reduced engine noise."

    "Việc thêm một khối lượng cân bằng vào trục khuỷu đã giảm đáng kể tiếng ồn của động cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun balance sự cân bằng, cái cân
Verb balance cân bằng, làm cho cân bằng
Adjective balanced được cân bằng, cân đối
Adjective unbalanced mất cân bằng
Noun mass khối lượng, khối
Noun counterbalance đối trọng (một khối lượng dùng để cân bằng cái khác)
Noun balancer bộ phận cân bằng, thiết bị cân bằng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bilanx (for 'balance')
Old French
balancer (for 'balance')
English
balance (verb)
Greek
maza (for 'mass')
Latin
massa (for 'mass')
Old French
masse (for 'mass')
English
mass (noun)

Nguồn gốc của 'Balance'

'Balance' (cân bằng) bắt nguồn từ từ Latin 'bilanx', có nghĩa là 'có hai đĩa cân'. Ý tưởng về việc đo lường và so sánh để đạt được sự cân bằng đã tồn tại từ rất lâu, thể hiện qua các dụng cụ cân thời cổ đại và sau đó được chuyển hóa vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ.

Nguồn gốc của 'Mass'

'Mass' (khối lượng, khối) có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'maza', ban đầu dùng để chỉ bánh lúa mạch hoặc cục bột nhào. Qua tiếng Latin 'massa', từ này phát triển ý nghĩa là một lượng vật chất tụ lại thành một khối lớn, mang theo khái niệm về trọng lượng và kích thước.

Sự kết hợp: 'Balancing Mass'

Khi 'balancing' và 'mass' kết hợp, chúng tạo thành một thuật ngữ kỹ thuật, mô tả một khối lượng vật chất được tính toán và thêm vào một hệ thống (ví dụ: máy móc, động cơ) để triệt tiêu các lực không mong muốn hoặc sự mất cân bằng, giúp hệ thống hoạt động ổn định, êm ái và an toàn hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong kỹ thuật cơ khí, đặc biệt khi nói về các bộ phận chuyển động của động cơ, máy móc hoặc thiết bị quay khác. 'Balancing mass' giúp đảm bảo hoạt động trơn tru và ổn định, kéo dài tuổi thọ của thiết bị.

Prepositions

for

'balancing mass for' dùng để chỉ mục đích của khối lượng cân bằng, ví dụ: 'a balancing mass for reducing vibration'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + balancing mass
  • add add a balancing mass
    (thêm một khối lượng cân bằng)
  • install install a balancing mass
    (lắp đặt một khối lượng cân bằng)
  • adjust adjust the balancing mass
    (điều chỉnh khối lượng cân bằng)
  • remove remove the balancing mass
    (tháo khối lượng cân bằng)
  • require require a balancing mass
    (yêu cầu một khối lượng cân bằng)
  • determine determine the balancing mass
    (xác định khối lượng cân bằng)
Tính từ + balancing mass
  • corrective corrective balancing mass
    (khối lượng cân bằng bù, khối lượng cân bằng chỉnh sửa)
  • additional additional balancing mass
    (khối lượng cân bằng bổ sung)
  • optimal optimal balancing mass
    (khối lượng cân bằng tối ưu)
  • small small balancing mass
    (khối lượng cân bằng nhỏ)
  • large large balancing mass
    (khối lượng cân bằng lớn)
  • effective effective balancing mass
    (khối lượng cân bằng hiệu quả)

Idioms

  • dynamic balancing mass

    khối lượng cân bằng động (khối lượng được sử dụng để cân bằng các lực động trong hệ thống quay)

    "The turbine requires a dynamic balancing mass for smooth operation at high speeds."

    (Tuabin yêu cầu một khối lượng cân bằng động để hoạt động trơn tru ở tốc độ cao.)

  • balancing mass compensation

    sự bù trừ khối lượng cân bằng (quá trình điều chỉnh hoặc thêm khối lượng để đạt được sự cân bằng)

    "Accurate balancing mass compensation is crucial in preventing vibration in machinery."

    (Việc bù trừ khối lượng cân bằng chính xác là rất quan trọng để ngăn ngừa rung động trong máy móc.)

  • required balancing mass

    khối lượng cân bằng yêu cầu (khối lượng cần thiết để đạt được trạng thái cân bằng)

    "The engineer calculated the exact required balancing mass for the crankshaft."

    (Kỹ sư đã tính toán chính xác khối lượng cân bằng yêu cầu cho trục khuỷu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

balancing mass

Danh từ
Lật mặt

Một trọng lượng hoặc thành phần được thêm vào một hệ thống quay hoặc chuyển động tịnh tiến để chống lại sự mất cân bằng, giảm rung động và ứng suất.

"The engine required a balancing mass to minimize vibrations at high speeds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the balancing mass was correctly positioned ensured the smooth operation of the engine.
Việc khối cân bằng được đặt đúng vị trí đảm bảo động cơ hoạt động trơn tru.
Phủ định
That the balancing mass wasn't installed properly caused significant vibrations.
Việc khối cân bằng không được lắp đặt đúng cách đã gây ra rung động đáng kể.
Nghi vấn
Whether the balancing mass is sufficient remains to be seen.
Liệu khối cân bằng có đủ hay không vẫn còn phải xem xét.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This balancing mass is crucial for the machine's stability.
Khối lượng cân bằng này rất quan trọng cho sự ổn định của máy.
Phủ định
That balancing mass isn't sufficient to prevent vibrations.
Khối lượng cân bằng đó không đủ để ngăn chặn rung động.
Nghi vấn
Is this balancing mass the correct size for the application?
Khối lượng cân bằng này có kích thước phù hợp cho ứng dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balancing mass".

Biểu tượng của sự cân bằng và công lý

Mặc dù 'balancing mass' là một thuật ngữ kỹ thuật, ý niệm về 'cân bằng' mà nó đại diện lại có ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cán cân công lý (scales of justice) là biểu tượng mạnh mẽ cho sự công bằng, bình đẳng và sự cần thiết phải xem xét mọi mặt một cách khách quan để đưa ra phán quyết đúng đắn, giống như cách một khối lượng cân bằng giúp duy trì sự ổn định.

Cân bằng trong cuộc sống và thiết kế

Khái niệm 'cân bằng' không chỉ giới hạn trong kỹ thuật hay luật pháp mà còn hiện diện trong đời sống hàng ngày và nghệ thuật. Việc tìm kiếm 'cân bằng công việc-cuộc sống' (work-life balance) là một giá trị quan trọng trong xã hội hiện đại. Trong thiết kế và nghệ thuật, 'cân bằng' là yếu tố then chốt để tạo ra sự hài hòa và thẩm mỹ, đảm bảo rằng các yếu tố không bị nghiêng về một phía, mang lại cảm giác dễ chịu cho người xem.