balancing mass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A weight or component added to a rotating or reciprocating system to counteract imbalance, reducing vibration and stress.
Vietnamese Meaning
Một trọng lượng hoặc thành phần được thêm vào một hệ thống quay hoặc chuyển động tịnh tiến để chống lại sự mất cân bằng, giảm rung động và ứng suất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The engine required a balancing mass to minimize vibrations at high speeds."
"Động cơ cần một khối lượng cân bằng để giảm thiểu rung động ở tốc độ cao."
-
"Properly designed balancing masses are crucial for the longevity of rotating machinery."
"Khối lượng cân bằng được thiết kế đúng cách là rất quan trọng cho tuổi thọ của máy móc quay."
-
"Adding a balancing mass to the crankshaft significantly reduced engine noise."
"Việc thêm một khối lượng cân bằng vào trục khuỷu đã giảm đáng kể tiếng ồn của động cơ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | balance | sự cân bằng, cái cân |
| Verb | balance | cân bằng, làm cho cân bằng |
| Adjective | balanced | được cân bằng, cân đối |
| Adjective | unbalanced | mất cân bằng |
| Noun | mass | khối lượng, khối |
| Noun | counterbalance | đối trọng (một khối lượng dùng để cân bằng cái khác) |
| Noun | balancer | bộ phận cân bằng, thiết bị cân bằng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong kỹ thuật cơ khí, đặc biệt khi nói về các bộ phận chuyển động của động cơ, máy móc hoặc thiết bị quay khác. 'Balancing mass' giúp đảm bảo hoạt động trơn tru và ổn định, kéo dài tuổi thọ của thiết bị.
Prepositions
'balancing mass for' dùng để chỉ mục đích của khối lượng cân bằng, ví dụ: 'a balancing mass for reducing vibration'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
add add a balancing mass (thêm một khối lượng cân bằng)
-
install install a balancing mass (lắp đặt một khối lượng cân bằng)
-
adjust adjust the balancing mass (điều chỉnh khối lượng cân bằng)
-
remove remove the balancing mass (tháo khối lượng cân bằng)
-
require require a balancing mass (yêu cầu một khối lượng cân bằng)
-
determine determine the balancing mass (xác định khối lượng cân bằng)
-
corrective corrective balancing mass (khối lượng cân bằng bù, khối lượng cân bằng chỉnh sửa)
-
additional additional balancing mass (khối lượng cân bằng bổ sung)
-
optimal optimal balancing mass (khối lượng cân bằng tối ưu)
-
small small balancing mass (khối lượng cân bằng nhỏ)
-
large large balancing mass (khối lượng cân bằng lớn)
-
effective effective balancing mass (khối lượng cân bằng hiệu quả)
Idioms
-
dynamic balancing mass
khối lượng cân bằng động (khối lượng được sử dụng để cân bằng các lực động trong hệ thống quay)
"The turbine requires a dynamic balancing mass for smooth operation at high speeds."
(Tuabin yêu cầu một khối lượng cân bằng động để hoạt động trơn tru ở tốc độ cao.)
-
balancing mass compensation
sự bù trừ khối lượng cân bằng (quá trình điều chỉnh hoặc thêm khối lượng để đạt được sự cân bằng)
"Accurate balancing mass compensation is crucial in preventing vibration in machinery."
(Việc bù trừ khối lượng cân bằng chính xác là rất quan trọng để ngăn ngừa rung động trong máy móc.)
-
required balancing mass
khối lượng cân bằng yêu cầu (khối lượng cần thiết để đạt được trạng thái cân bằng)
"The engineer calculated the exact required balancing mass for the crankshaft."
(Kỹ sư đã tính toán chính xác khối lượng cân bằng yêu cầu cho trục khuỷu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
balancing mass
Danh từMột trọng lượng hoặc thành phần được thêm vào một hệ thống quay hoặc chuyển động tịnh tiến để chống lại sự mất cân bằng, giảm rung động và ứng suất.
"The engine required a balancing mass to minimize vibrations at high speeds."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the balancing mass was correctly positioned ensured the smooth operation of the engine. |
Việc khối cân bằng được đặt đúng vị trí đảm bảo động cơ hoạt động trơn tru. |
| Phủ định | That the balancing mass wasn't installed properly caused significant vibrations. |
Việc khối cân bằng không được lắp đặt đúng cách đã gây ra rung động đáng kể. |
| Nghi vấn | Whether the balancing mass is sufficient remains to be seen. |
Liệu khối cân bằng có đủ hay không vẫn còn phải xem xét. |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This balancing mass is crucial for the machine's stability. |
Khối lượng cân bằng này rất quan trọng cho sự ổn định của máy. |
| Phủ định | That balancing mass isn't sufficient to prevent vibrations. |
Khối lượng cân bằng đó không đủ để ngăn chặn rung động. |
| Nghi vấn | Is this balancing mass the correct size for the application? |
Khối lượng cân bằng này có kích thước phù hợp cho ứng dụng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balancing mass".
