balanced state
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition or situation characterized by equilibrium, stability, or equal distribution of elements or forces.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái hoặc tình huống được đặc trưng bởi sự cân bằng, ổn định hoặc sự phân bố đồng đều của các yếu tố hoặc lực lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country is striving to achieve a balanced state between economic growth and environmental protection."
"Đất nước đang nỗ lực để đạt được một trạng thái cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường."
-
"Maintaining a balanced state in the body is crucial for overall health."
"Duy trì một trạng thái cân bằng trong cơ thể là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể."
-
"A balanced state in the budget ensures fiscal responsibility."
"Một trạng thái cân bằng trong ngân sách đảm bảo trách nhiệm tài chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự cân bằng trong các hệ thống phức tạp, chẳng hạn như kinh tế, sinh thái, tâm lý hoặc chính trị. Nó nhấn mạnh đến sự ổn định và hài hòa giữa các thành phần khác nhau.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó thường chỉ một sự tồn tại hoặc đạt được trạng thái cân bằng (ví dụ: 'The economy is in a balanced state'). Khi dùng 'of', nó thường chỉ một đặc tính hoặc bản chất của một cái gì đó (ví dụ: 'The balanced state of the ecosystem').
Collocations (Từ đi kèm)
-
fragile balanced state (trạng thái cân bằng mong manh)
-
delicate balanced state (trạng thái cân bằng tinh tế)
-
stable balanced state (trạng thái cân bằng ổn định)
-
achieve a balanced state (đạt được trạng thái cân bằng)
-
maintain a balanced state (duy trì trạng thái cân bằng)
-
disrupt a balanced state (phá vỡ trạng thái cân bằng)
Idioms
-
Strike a balance
tìm điểm cân bằng, dung hòa
"It's important to strike a balance between work and play."
(Điều quan trọng là tìm điểm cân bằng giữa công việc và giải trí.)
-
On an even keel
ổn định, cân bằng (về mặt cảm xúc hoặc tình huống)
"After a difficult period, things are finally back on an even keel."
(Sau một giai đoạn khó khăn, mọi thứ cuối cùng đã trở lại ổn định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
balanced state
Danh từMột trạng thái hoặc tình huống được đặc trưng bởi sự cân bằng, ổn định hoặc sự phân bố đồng đều của các yếu tố hoặc lực lượng.
"The country is striving to achieve a balanced state between economic growth and environmental protection."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government seeks a balanced state between economic growth and environmental protection. |
Chính phủ tìm kiếm một trạng thái cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. |
| Phủ định | The new policy does not promote a balanced state in wealth distribution. |
Chính sách mới không thúc đẩy một trạng thái cân bằng trong phân phối của cải. |
| Nghi vấn | Does meditation help you achieve a balanced state of mind? |
Thiền có giúp bạn đạt được trạng thái cân bằng của tâm trí không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balanced state".
