(Top Banner Ad)
balanced state
B2
Danh từ B2 Đa ngành (tùy thuộc vào ngữ cảnh)

balanced state

Nghĩa tiếng Việt

trạng thái cân bằng tình trạng cân đối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition or situation characterized by equilibrium, stability, or equal distribution of elements or forces.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái hoặc tình huống được đặc trưng bởi sự cân bằng, ổn định hoặc sự phân bố đồng đều của các yếu tố hoặc lực lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is striving to achieve a balanced state between economic growth and environmental protection."

    "Đất nước đang nỗ lực để đạt được một trạng thái cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường."

  • "Maintaining a balanced state in the body is crucial for overall health."

    "Duy trì một trạng thái cân bằng trong cơ thể là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể."

  • "A balanced state in the budget ensures fiscal responsibility."

    "Một trạng thái cân bằng trong ngân sách đảm bảo trách nhiệm tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective balanced cân bằng, ổn định
Verb balance cân bằng, làm cho cân bằng
Noun balance sự cân bằng
Noun state trạng thái, tình trạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa ngành (tùy thuộc vào ngữ cảnh)

Nguồn gốc của 'Balanced State'

Cụm từ 'balanced state' kết hợp từ 'balanced' (cân bằng), có gốc từ tiếng Latin 'bilanx' (có hai đĩa cân), và 'state' (trạng thái), từ tiếng Latin 'status' (vị trí, tình trạng). Vì vậy, 'balanced state' ám chỉ một tình trạng cân bằng, ổn định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự cân bằng trong các hệ thống phức tạp, chẳng hạn như kinh tế, sinh thái, tâm lý hoặc chính trị. Nó nhấn mạnh đến sự ổn định và hài hòa giữa các thành phần khác nhau.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó thường chỉ một sự tồn tại hoặc đạt được trạng thái cân bằng (ví dụ: 'The economy is in a balanced state'). Khi dùng 'of', nó thường chỉ một đặc tính hoặc bản chất của một cái gì đó (ví dụ: 'The balanced state of the ecosystem').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + balanced state
  • fragile balanced state
    (trạng thái cân bằng mong manh)
  • delicate balanced state
    (trạng thái cân bằng tinh tế)
  • stable balanced state
    (trạng thái cân bằng ổn định)
Verb + balanced state
  • achieve a balanced state
    (đạt được trạng thái cân bằng)
  • maintain a balanced state
    (duy trì trạng thái cân bằng)
  • disrupt a balanced state
    (phá vỡ trạng thái cân bằng)

Idioms

  • Strike a balance

    tìm điểm cân bằng, dung hòa

    "It's important to strike a balance between work and play."

    (Điều quan trọng là tìm điểm cân bằng giữa công việc và giải trí.)

  • On an even keel

    ổn định, cân bằng (về mặt cảm xúc hoặc tình huống)

    "After a difficult period, things are finally back on an even keel."

    (Sau một giai đoạn khó khăn, mọi thứ cuối cùng đã trở lại ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

balanced state

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái hoặc tình huống được đặc trưng bởi sự cân bằng, ổn định hoặc sự phân bố đồng đều của các yếu tố hoặc lực lượng.

"The country is striving to achieve a balanced state between economic growth and environmental protection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government seeks a balanced state between economic growth and environmental protection.
Chính phủ tìm kiếm một trạng thái cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.
Phủ định
The new policy does not promote a balanced state in wealth distribution.
Chính sách mới không thúc đẩy một trạng thái cân bằng trong phân phối của cải.
Nghi vấn
Does meditation help you achieve a balanced state of mind?
Thiền có giúp bạn đạt được trạng thái cân bằng của tâm trí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balanced state".

Âm Dương (Yin and Yang)

Trong văn hóa Á Đông, khái niệm Âm Dương thể hiện sự cân bằng giữa các yếu tố đối lập trong vũ trụ. Một 'balanced state' tương tự như trạng thái hòa hợp giữa Âm và Dương, mang lại sự ổn định và thịnh vượng.

Homeostasis

Trong sinh học, 'homeostasis' là khả năng tự điều chỉnh của cơ thể để duy trì một môi trường bên trong ổn định, tức là một 'balanced state'. Điều này rất quan trọng cho sự sống.